(Top Banner Ad)
remain motionless
B2
Động từ + Tính từ B2 Tổng quát

remain motionless

UK: /rɪˈmeɪn ˈməʊʃənləs/ • US: /rɪˈmeɪn ˈmoʊʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im đứng im nằm im ngồi im bất động không nhúc nhích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay without moving; to not change position or posture.

Vietnamese Meaning

Giữ nguyên trạng thái không cử động; không thay đổi vị trí hoặc tư thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deer remained motionless, hoping the hunter wouldn't see it."

    "Con nai đứng im không nhúc nhích, hy vọng người thợ săn sẽ không nhìn thấy nó."

  • "She remained motionless, listening intently to the sounds outside."

    "Cô ấy giữ yên không nhúc nhích, lắng nghe chăm chú những âm thanh bên ngoài."

  • "The doctor asked the patient to remain motionless during the X-ray."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân giữ yên không cử động trong khi chụp X-quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa giải quyết
Noun remains Hài cốt, tàn tích (số nhiều)
Noun motion Sự chuyển động, cử động
Verb move Di chuyển, cử động
Adjective moving Đang di chuyển; gây xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain
Latin
motio
Old English
-leas
English
motionless
English
remain motionless

Nguồn gốc của 'remain motionless'

Cụm từ 'remain motionless' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'remain' (giữ nguyên, ở lại) xuất phát từ tiếng Latin 'remanere' (re- nghĩa là 'trở lại' và manere nghĩa là 'ở lại'). Từ 'motionless' (bất động) được ghép từ 'motion' (chuyển động), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motio', và hậu tố '-less' (không có, thiếu) từ tiếng Anh cổ '-leas'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'giữ nguyên trạng thái không cử động, đứng im'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự yên lặng tuyệt đối, trạng thái tĩnh lặng, hoặc sự bất động do sợ hãi, ngạc nhiên, hoặc mệnh lệnh. 'Remain' nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái vốn có, trong khi 'motionless' chỉ rõ trạng thái đó là không có chuyển động. Khác với 'stand still' (đứng yên) chỉ áp dụng cho tư thế đứng, 'remain motionless' có thể áp dụng cho mọi tư thế (ngồi, nằm, quỳ...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain motionless
  • completely completely remain motionless
    (hoàn toàn bất động)
  • perfectly perfectly remain motionless
    (hoàn hảo bất động, đứng yên tuyệt đối)
  • absolutely absolutely remain motionless
    (tuyệt đối bất động)
  • still still remain motionless
    (vẫn giữ bất động)
  • silently silently remain motionless
    (đứng im lặng bất động)
Prepositional Phrase + remain motionless
  • for several minutes remain motionless for several minutes
    (giữ bất động trong vài phút)
  • on the spot remain motionless on the spot
    (đứng bất động tại chỗ)

Idioms

  • remain as still as a statue

    Đứng bất động như tượng, đứng im thin thít

    "The deer remained as still as a statue in the forest, hoping not to be seen."

    (Con nai đứng im thin thít như tượng trong rừng, hy vọng không bị phát hiện.)

  • remain rooted to the spot

    Đứng chôn chân tại chỗ (thường do sốc, sợ hãi hoặc ngạc nhiên)

    "She remained rooted to the spot, unable to believe what she was seeing."

    (Cô ấy đứng chôn chân tại chỗ, không thể tin vào những gì mình đang thấy.)

  • remain frozen

    Giữ nguyên trạng thái đóng băng, bất động

    "When the teacher walked in, the students suddenly remained frozen."

    (Khi giáo viên bước vào, các học sinh đột nhiên đứng im bất động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain motionless

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Giữ nguyên trạng thái không cử động; không thay đổi vị trí hoặc tư thế.

"The deer remained motionless, hoping the hunter wouldn't see it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue remained more motionless than a real person during the performance.
Bức tượng vẫn bất động hơn một người thật trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
The dancer didn't remain as motionless as the statue.
Vũ công đã không giữ được sự bất động như bức tượng.
Nghi vấn
Did he remain the most motionless of all the participants?
Anh ấy có phải là người bất động nhất trong tất cả những người tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain motionless".

Tĩnh lặng trong Thiền định và Yoga

Trong nhiều truyền thống thiền định và yoga trên thế giới, việc 'remain motionless' (giữ bất động) là một yếu tố cốt lõi. Người tập cố gắng giữ yên cơ thể trong một tư thế nhất định để tập trung vào hơi thở, tâm trí, và đạt được trạng thái bình an nội tại. Điều này được coi là một cách để rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng kiểm soát bản thân.

Nghệ thuật Tượng và Biểu diễn

Khái niệm 'remain motionless' cũng rất quan trọng trong nghệ thuật. Các bức tượng là hiện thân của sự bất động vĩnh cửu, thể hiện vẻ đẹp và cảm xúc qua hình dáng tĩnh. Trong nghệ thuật biểu diễn đường phố, các 'tượng sống' (living statues) giữ bất động trong thời gian dài để mô phỏng tác phẩm điêu khắc, gây ấn tượng mạnh mẽ với người xem và thách thức khả năng kiểm soát cơ thể của nghệ sĩ.