(Top Banner Ad)
honor your promise
B1
Verb B1 Đạo đức, Giao tiếp

honor your promise

UK: /ˈɒnər/ • US: /ˈɑːnər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa tôn trọng lời hứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or fulfill (a promise or agreement). To regard with great respect.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa hoặc thỏa thuận. Tôn trọng, kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He honored his promise to visit her."

    "Anh ấy đã giữ lời hứa đến thăm cô ấy."

  • "The company honored its contract with the supplier."

    "Công ty đã tôn trọng hợp đồng với nhà cung cấp."

  • "We must honor the agreement we made."

    "Chúng ta phải tôn trọng thỏa thuận mà chúng ta đã thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn trọng
Verb honor tôn vinh, giữ lời (hứa), tôn trọng
Adjective honorable đáng kính, có danh dự
Adverb honorably một cách danh dự, đáng kính
Noun promise lời hứa, sự cam kết
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honor
Old French
honour
English
honor

Nguồn gốc của 'Honor'

'Honor' (danh dự, sự tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honor', mang ý nghĩa về sự tôn kính, phẩm giá và chức vị. Khi du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự tôn trọng và uy tín cá nhân. Trong cụm 'honor your promise', 'honor' nhấn mạnh việc thực hiện lời hứa để duy trì phẩm giá và sự tín nhiệm của bản thân.

Lời hứa và Trách nhiệm

Cụm 'honor your promise' không chỉ là việc giữ lời, mà còn ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc hơn về trách nhiệm và sự đáng tin cậy. 'Promise' (lời hứa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere' (nghĩa là 'gửi ra ngoài, cam kết'). Khi kết hợp với 'honor', nó tạo thành một mệnh lệnh mạnh mẽ, thể hiện rằng việc giữ lời hứa là một phần của danh dự và phẩm chất con người.

Usage Note

Khi 'honor' là động từ với nghĩa 'giữ lời hứa', nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc thực hiện cam kết. Khác với 'keep a promise' (giữ lời hứa) mang tính trung lập hơn, 'honor a promise' mang sắc thái trang trọng và đạo đức hơn, ám chỉ rằng việc giữ lời hứa là một hành động đáng tự hào và thể hiện sự liêm chính. Nó cũng có thể mang ý nghĩa 'thanh toán' (ví dụ: 'honor a check').
Khi 'honor' là danh từ, nó biểu thị sự tôn trọng, phẩm giá hoặc danh dự. Nó liên quan đến việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và hành xử một cách chính trực. So với 'respect' (sự tôn trọng), 'honor' mang tính trang trọng và cao quý hơn. 'Reputation' (danh tiếng) liên quan đến cách người khác nhìn nhận một người, trong khi 'honor' liên quan đến phẩm chất bên trong của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + honor your promise
  • always always honor your promise
    (luôn luôn giữ lời hứa của bạn)
  • faithfully faithfully honor your promise
    (trung thực giữ lời hứa của bạn)
  • scrupulously scrupulously honor your promise
    (cẩn trọng (kỹ lưỡng) giữ lời hứa của bạn)
  • fully fully honor your promise
    (thực hiện đầy đủ lời hứa của bạn)
Verb + honor your promise
  • fail to fail to honor your promise
    (không giữ lời hứa của bạn)
  • try to try to honor your promise
    (cố gắng giữ lời hứa của bạn)
  • struggle to struggle to honor your promise
    (khó khăn để giữ lời hứa của bạn)

Idioms

  • Honor your promise to the letter.

    Giữ lời hứa của bạn một cách chính xác, đúng từng chi tiết nhỏ nhất.

    "Despite facing unexpected challenges, she honored her promise to the letter."

    (Mặc dù đối mặt với những thách thức bất ngờ, cô ấy vẫn giữ lời hứa đúng từng chi tiết.)

  • It's a matter of honor to honor your promise.

    Việc giữ lời hứa là vấn đề danh dự cá nhân.

    "For a person of integrity, it's a matter of honor to honor your promise."

    (Đối với một người liêm chính, việc giữ lời hứa là vấn đề danh dự.)

  • A man of his word will always honor his promise.

    Một người đàn ông giữ lời (người đáng tin cậy) sẽ luôn giữ lời hứa của mình.

    "He's a man of his word; you can be sure he will always honor his promise."

    (Anh ấy là một người đáng tin cậy; bạn có thể chắc chắn anh ấy sẽ luôn giữ lời hứa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honor your promise

Verb
Lật mặt

Giữ lời hứa hoặc thỏa thuận. Tôn trọng, kính trọng.

"He honored his promise to visit her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had honored her promise to visit her grandmother before she left the country.
Cô ấy đã giữ lời hứa đến thăm bà trước khi rời khỏi đất nước.
Phủ định
He had not honored his promise to pay back the money by the agreed date.
Anh ấy đã không giữ lời hứa trả lại tiền trước ngày đã thỏa thuận.
Nghi vấn
Had they honored their promise to support the charity before the funding deadline?
Họ đã thực hiện lời hứa ủng hộ tổ chức từ thiện trước thời hạn cấp vốn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honor your promise".

Danh dự và Lời thề trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thời trung cổ, việc giữ lời hứa và lời thề gắn liền trực tiếp với danh dự cá nhân, đặc biệt là đối với các hiệp sĩ và quý tộc. Một người không giữ lời hứa bị coi là thiếu danh dự và sẽ mất đi sự tôn trọng từ cộng đồng. 'Honor your promise' phản ánh tầm quan trọng của sự tín nhiệm và phẩm giá cá nhân trong các mối quan hệ xã hội.

Xây dựng Lòng tin và Uy tín

Ở các nước phương Tây, việc giữ lời hứa là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì lòng tin, không chỉ trong các mối quan hệ cá nhân mà còn trong kinh doanh và chính trị. Một người luôn 'honor your promise' sẽ được coi là đáng tin cậy, có trách nhiệm và có uy tín cao, điều này rất quan trọng để thành công trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.