fulfill your promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To carry out or bring to realization (a promise, hope, or prophecy).
Vietnamese Meaning
Thực hiện, hoàn thành, làm tròn (lời hứa, hy vọng, lời tiên tri).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fulfilled his promise to take her to Paris."
"Anh ấy đã thực hiện lời hứa đưa cô ấy đến Paris."
-
"The company fulfilled its promises to its investors."
"Công ty đã thực hiện lời hứa với các nhà đầu tư."
-
"It's important to fulfill your promises, no matter how small they seem."
"Điều quan trọng là phải thực hiện lời hứa của bạn, dù chúng có vẻ nhỏ nhặt đến đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fulfill | hoàn thành, thực hiện (một lời hứa, một nhiệm vụ) |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thực hiện, sự mãn nguyện |
| Verb | promise | hứa, cam kết |
| Noun | promise | lời hứa, sự hứa hẹn |
| Adjective | promising | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fulfill thường được dùng khi nói về việc thực hiện một nghĩa vụ, lời hứa hoặc đạt được một mục tiêu đã đề ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'keep' hoặc 'do'. Sự khác biệt giữa 'fulfill' và 'keep' một lời hứa là 'fulfill' nhấn mạnh vào hành động thực hiện đầy đủ và trọn vẹn, trong khi 'keep' chỉ đơn giản là không thất hứa.
Prepositions
Không có giới từ đặc trưng đi kèm 'fulfill' khi sử dụng với nghĩa 'thực hiện lời hứa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to fulfill your promise (cố gắng thực hiện lời hứa của bạn)
-
struggle to struggle to fulfill your promise (vật lộn để thực hiện lời hứa của bạn)
-
manage to manage to fulfill your promise (xoay sở để thực hiện lời hứa của bạn)
-
refuse to refuse to fulfill your promise (từ chối thực hiện lời hứa của bạn)
-
faithfully faithfully fulfill your promise (thực hiện lời hứa của bạn một cách trung thành)
-
diligently diligently fulfill your promise (thực hiện lời hứa của bạn một cách siêng năng, tận tâm)
-
promptly promptly fulfill your promise (thực hiện lời hứa của bạn một cách nhanh chóng)
-
honorably honorably fulfill your promise (thực hiện lời hứa của bạn một cách danh dự)
-
completely completely fulfill your promise (thực hiện lời hứa của bạn một cách trọn vẹn)
Idioms
-
fulfill your promise to the letter
thực hiện lời hứa của bạn một cách chính xác, đúng từng chi tiết
"He promised to help me, and he fulfilled his promise to the letter."
(Anh ấy đã hứa giúp tôi, và anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình một cách chính xác đến từng chi tiết.)
-
fulfill your promise come hell or high water
thực hiện lời hứa của bạn bất chấp mọi khó khăn, dù có chuyện gì xảy ra
"I will fulfill my promise to you come hell or high water."
(Tôi sẽ thực hiện lời hứa với bạn dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)
-
fulfill your promise without fail
thực hiện lời hứa của bạn chắc chắn, không bao giờ thất bại
"She always fulfills her promise without fail; she's very reliable."
(Cô ấy luôn thực hiện lời hứa của mình một cách chắc chắn; cô ấy rất đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fulfill your promise
Động từThực hiện, hoàn thành, làm tròn (lời hứa, hy vọng, lời tiên tri).
"He fulfilled his promise to take her to Paris."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had fulfilled my promise to visit my grandmother last week. |
Tôi ước tôi đã thực hiện lời hứa đến thăm bà tôi vào tuần trước. |
| Phủ định | If only she hadn't wished she could fulfill her promise, maybe things would be better. |
Giá như cô ấy không ước mình có thể thực hiện lời hứa của mình, có lẽ mọi thứ sẽ tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you would fulfill your promise to help me with the project? |
Bạn có ước bạn sẽ thực hiện lời hứa giúp tôi với dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill your promise".
