(Top Banner Ad)
fulfill your promise
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

fulfill your promise

UK: /fʊlˈfɪl/ • US: /fʊlˈfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời hứa thực hiện lời hứa làm tròn lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out or bring to realization (a promise, hope, or prophecy).

Vietnamese Meaning

Thực hiện, hoàn thành, làm tròn (lời hứa, hy vọng, lời tiên tri).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He fulfilled his promise to take her to Paris."

    "Anh ấy đã thực hiện lời hứa đưa cô ấy đến Paris."

  • "The company fulfilled its promises to its investors."

    "Công ty đã thực hiện lời hứa với các nhà đầu tư."

  • "It's important to fulfill your promises, no matter how small they seem."

    "Điều quan trọng là phải thực hiện lời hứa của bạn, dù chúng có vẻ nhỏ nhặt đến đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện (một lời hứa, một nhiệm vụ)
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự mãn nguyện
Verb promise hứa, cam kết
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full), *fulljanan (to fill)
Old English
fullfyllan (to fill up, complete)
Middle English
fulfill (to carry out, accomplish)
Modern English
fulfill

Nguồn gốc 'Fulfill' - Lấp đầy và Hoàn thiện

Từ 'fulfill' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', nghĩa đen là 'lấp đầy' hoặc 'làm cho đầy đủ'. Nó được ghép từ 'full' (đầy) và 'fyllan' (làm đầy). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'hoàn thành', 'thực hiện' hoặc 'đáp ứng' một điều gì đó, như một lời hứa, một nhiệm vụ hay một mong muốn. Điều này phản ánh ý tưởng rằng khi bạn thực hiện một lời hứa, bạn 'lấp đầy' hoặc 'hoàn tất' nghĩa vụ của mình.

Usage Note

Fulfill thường được dùng khi nói về việc thực hiện một nghĩa vụ, lời hứa hoặc đạt được một mục tiêu đã đề ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'keep' hoặc 'do'. Sự khác biệt giữa 'fulfill' và 'keep' một lời hứa là 'fulfill' nhấn mạnh vào hành động thực hiện đầy đủ và trọn vẹn, trong khi 'keep' chỉ đơn giản là không thất hứa.

Prepositions

Không có giới từ đặc trưng đi kèm 'fulfill' khi sử dụng với nghĩa 'thực hiện lời hứa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fulfill your promise
  • try to try to fulfill your promise
    (cố gắng thực hiện lời hứa của bạn)
  • struggle to struggle to fulfill your promise
    (vật lộn để thực hiện lời hứa của bạn)
  • manage to manage to fulfill your promise
    (xoay sở để thực hiện lời hứa của bạn)
  • refuse to refuse to fulfill your promise
    (từ chối thực hiện lời hứa của bạn)
Adverb + fulfill your promise
  • faithfully faithfully fulfill your promise
    (thực hiện lời hứa của bạn một cách trung thành)
  • diligently diligently fulfill your promise
    (thực hiện lời hứa của bạn một cách siêng năng, tận tâm)
  • promptly promptly fulfill your promise
    (thực hiện lời hứa của bạn một cách nhanh chóng)
  • honorably honorably fulfill your promise
    (thực hiện lời hứa của bạn một cách danh dự)
  • completely completely fulfill your promise
    (thực hiện lời hứa của bạn một cách trọn vẹn)

Idioms

  • fulfill your promise to the letter

    thực hiện lời hứa của bạn một cách chính xác, đúng từng chi tiết

    "He promised to help me, and he fulfilled his promise to the letter."

    (Anh ấy đã hứa giúp tôi, và anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình một cách chính xác đến từng chi tiết.)

  • fulfill your promise come hell or high water

    thực hiện lời hứa của bạn bất chấp mọi khó khăn, dù có chuyện gì xảy ra

    "I will fulfill my promise to you come hell or high water."

    (Tôi sẽ thực hiện lời hứa với bạn dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa.)

  • fulfill your promise without fail

    thực hiện lời hứa của bạn chắc chắn, không bao giờ thất bại

    "She always fulfills her promise without fail; she's very reliable."

    (Cô ấy luôn thực hiện lời hứa của mình một cách chắc chắn; cô ấy rất đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfill your promise

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, hoàn thành, làm tròn (lời hứa, hy vọng, lời tiên tri).

"He fulfilled his promise to take her to Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had fulfilled my promise to visit my grandmother last week.
Tôi ước tôi đã thực hiện lời hứa đến thăm bà tôi vào tuần trước.
Phủ định
If only she hadn't wished she could fulfill her promise, maybe things would be better.
Giá như cô ấy không ước mình có thể thực hiện lời hứa của mình, có lẽ mọi thứ sẽ tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish you would fulfill your promise to help me with the project?
Bạn có ước bạn sẽ thực hiện lời hứa giúp tôi với dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill your promise".

Tầm quan trọng của Lời hứa trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa là một nền tảng của sự tin cậy và chính trực. Một người được coi là đáng tin cậy khi họ 'thực hiện lời hứa' (fulfill their promise). Có những câu nói phổ biến như 'A promise is a promise' (Lời hứa là lời hứa) hoặc 'My word is my bond' (Lời nói của tôi là sự ràng buộc của tôi), nhấn mạnh giá trị của việc giữ lời.

Hậu quả của việc Thất hứa

Việc không 'thực hiện lời hứa' (not fulfill a promise) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và thậm chí là chính trị. Nó có thể làm suy yếu lòng tin, gây thất vọng và hủy hoại danh tiếng. Trong một số trường hợp, việc không thực hiện lời hứa còn có thể có những hệ quả pháp lý, đặc biệt trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.