keepsake album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An album specifically designed to hold and display keepsakes, such as photographs, letters, and other mementos.
Vietnamese Meaning
Một loại album được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày những kỷ vật, chẳng hạn như ảnh, thư và những vật lưu niệm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carefully arranged her old photographs and letters in the keepsake album."
"Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bức ảnh và lá thư cũ của mình vào album kỷ vật."
-
"My grandmother cherishes her keepsake album filled with family photos."
"Bà tôi trân trọng album kỷ vật chứa đầy ảnh gia đình."
-
"Creating a keepsake album is a wonderful way to preserve precious memories."
"Tạo một album kỷ vật là một cách tuyệt vời để lưu giữ những ký ức quý giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với một album ảnh thông thường, 'keepsake album' nhấn mạnh vào việc lưu giữ các vật có giá trị kỷ niệm, cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần là ảnh. Nó có thể bao gồm các vật phẩm phẳng khác như vé xem hòa nhạc, thiệp chúc mừng, hoa ép khô, hoặc các mẫu vải.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí của kỷ vật trong album (e.g., 'put the ticket in the keepsake album'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của album (e.g., 'This is a keepsake album for my wedding memories').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cherished a cherished keepsake album (một cuốn album kỷ niệm quý giá, được trân trọng)
-
treasured a treasured keepsake album (một cuốn album kỷ niệm được cất giữ cẩn thận)
-
precious a precious keepsake album (một cuốn album kỷ niệm quý báu)
-
baby a baby keepsake album (một cuốn album kỷ niệm cho bé (lưu giữ kỷ vật của bé))
-
wedding a wedding keepsake album (một cuốn album kỷ niệm cưới)
-
personalized a personalized keepsake album (một cuốn album kỷ niệm được cá nhân hóa)
-
create create a keepsake album (tạo một cuốn album kỷ niệm)
-
fill fill a keepsake album (lấp đầy một cuốn album kỷ niệm)
-
compile compile a keepsake album (biên soạn một cuốn album kỷ niệm)
-
look through look through a keepsake album (xem lại một cuốn album kỷ niệm)
-
preserve preserve a keepsake album (bảo quản một cuốn album kỷ niệm)
Idioms
-
create a keepsake album (of one's life/memories)
tạo một cuốn album kỷ niệm (về cuộc đời/những ký ức của ai đó) - dùng để chỉ việc lưu giữ những khoảnh khắc quan trọng một cách cẩn thận và chu đáo.
"She spent months creating a keepsake album of her travels, filled with photos and souvenirs from around the world."
(Cô ấy đã dành nhiều tháng để tạo một cuốn album kỷ niệm về những chuyến đi của mình, chứa đầy ảnh và đồ lưu niệm từ khắp nơi trên thế giới.)
-
turn memories into a keepsake album
biến những kỷ niệm thành một cuốn album kỷ niệm - mô tả hành động chọn lọc và sắp xếp những ký ức, vật phẩm liên quan vào một hình thức vật chất để bảo tồn.
"We decided to turn all our old family photos and letters into a beautiful keepsake album for our grandparents."
(Chúng tôi quyết định biến tất cả những bức ảnh và thư cũ của gia đình thành một cuốn album kỷ niệm đẹp mắt cho ông bà của mình.)
-
open a keepsake album to reminisce
mở một cuốn album kỷ niệm để hồi tưởng - hành động xem lại các kỷ vật, hình ảnh trong album để nhớ về quá khứ và những người thân yêu.
"Every Christmas, we open the family keepsake album to reminisce about past holidays and loved ones."
(Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi lại mở cuốn album kỷ niệm gia đình để hồi tưởng về những kỳ nghỉ lễ đã qua và những người thân yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keepsake album
nounMột loại album được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày những kỷ vật, chẳng hạn như ảnh, thư và những vật lưu niệm khác.
"She carefully arranged her old photographs and letters in the keepsake album."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keepsake album".
