(Top Banner Ad)
keepsake album
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân, Kỷ niệm

keepsake album

UK: /ˈkiːpseɪk ˈælbəm/ • US: /ˈkiːpseɪk ˈælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album kỷ niệm album lưu niệm sổ lưu giữ kỷ niệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An album specifically designed to hold and display keepsakes, such as photographs, letters, and other mementos.

Vietnamese Meaning

Một loại album được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày những kỷ vật, chẳng hạn như ảnh, thư và những vật lưu niệm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully arranged her old photographs and letters in the keepsake album."

    "Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bức ảnh và lá thư cũ của mình vào album kỷ vật."

  • "My grandmother cherishes her keepsake album filled with family photos."

    "Bà tôi trân trọng album kỷ vật chứa đầy ảnh gia đình."

  • "Creating a keepsake album is a wonderful way to preserve precious memories."

    "Tạo một album kỷ vật là một cách tuyệt vời để lưu giữ những ký ức quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keepsake vật kỷ niệm, đồ lưu niệm
Noun album cuốn album (sách đựng ảnh, tem, chữ ký...)
Verb keep giữ, lưu giữ, bảo quản
Noun scrapbook sổ lưu niệm (đựng hình ảnh, vé, kỷ vật tự làm)

Synonyms

memory album (album ký ức)scrapbook (sổ lưu niệm)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Kỷ niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cepan (to keep)
Old English
sacu (cause, purpose)
Latin
album (white tablet)
English (17th Century)
album (blank book for collections)
English (18th Century)
keepsake (from keep + sake)
English (Modern)
keepsake album (compound)

Nguồn gốc 'keepsake album'

Cụm từ 'keepsake album' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Keepsake' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng cuối thế kỷ 18, ghép từ động từ 'keep' (giữ, bảo quản) và danh từ 'sake' (vì mục đích, lý do), mang ý nghĩa là vật lưu niệm, thứ được giữ lại vì giá trị tình cảm hoặc kỷ niệm. 'Album' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'album' (tấm bảng trắng), sau đó trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó chỉ một cuốn sách trống dùng để lưu trữ ảnh, chữ ký hoặc kỷ niệm. 'Keepsake album' vì vậy là một cuốn album được thiết kế đặc biệt để lưu giữ những vật kỷ niệm có giá trị tinh thần.

Usage Note

Khác với một album ảnh thông thường, 'keepsake album' nhấn mạnh vào việc lưu giữ các vật có giá trị kỷ niệm, cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần là ảnh. Nó có thể bao gồm các vật phẩm phẳng khác như vé xem hòa nhạc, thiệp chúc mừng, hoa ép khô, hoặc các mẫu vải.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ vị trí của kỷ vật trong album (e.g., 'put the ticket in the keepsake album'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của album (e.g., 'This is a keepsake album for my wedding memories').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keepsake album
  • cherished a cherished keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm quý giá, được trân trọng)
  • treasured a treasured keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm được cất giữ cẩn thận)
  • precious a precious keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm quý báu)
  • baby a baby keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm cho bé (lưu giữ kỷ vật của bé))
  • wedding a wedding keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm cưới)
  • personalized a personalized keepsake album
    (một cuốn album kỷ niệm được cá nhân hóa)
Verb + keepsake album
  • create create a keepsake album
    (tạo một cuốn album kỷ niệm)
  • fill fill a keepsake album
    (lấp đầy một cuốn album kỷ niệm)
  • compile compile a keepsake album
    (biên soạn một cuốn album kỷ niệm)
  • look through look through a keepsake album
    (xem lại một cuốn album kỷ niệm)
  • preserve preserve a keepsake album
    (bảo quản một cuốn album kỷ niệm)

Idioms

  • create a keepsake album (of one's life/memories)

    tạo một cuốn album kỷ niệm (về cuộc đời/những ký ức của ai đó) - dùng để chỉ việc lưu giữ những khoảnh khắc quan trọng một cách cẩn thận và chu đáo.

    "She spent months creating a keepsake album of her travels, filled with photos and souvenirs from around the world."

    (Cô ấy đã dành nhiều tháng để tạo một cuốn album kỷ niệm về những chuyến đi của mình, chứa đầy ảnh và đồ lưu niệm từ khắp nơi trên thế giới.)

  • turn memories into a keepsake album

    biến những kỷ niệm thành một cuốn album kỷ niệm - mô tả hành động chọn lọc và sắp xếp những ký ức, vật phẩm liên quan vào một hình thức vật chất để bảo tồn.

    "We decided to turn all our old family photos and letters into a beautiful keepsake album for our grandparents."

    (Chúng tôi quyết định biến tất cả những bức ảnh và thư cũ của gia đình thành một cuốn album kỷ niệm đẹp mắt cho ông bà của mình.)

  • open a keepsake album to reminisce

    mở một cuốn album kỷ niệm để hồi tưởng - hành động xem lại các kỷ vật, hình ảnh trong album để nhớ về quá khứ và những người thân yêu.

    "Every Christmas, we open the family keepsake album to reminisce about past holidays and loved ones."

    (Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi lại mở cuốn album kỷ niệm gia đình để hồi tưởng về những kỳ nghỉ lễ đã qua và những người thân yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keepsake album

noun
Lật mặt

Một loại album được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày những kỷ vật, chẳng hạn như ảnh, thư và những vật lưu niệm khác.

"She carefully arranged her old photographs and letters in the keepsake album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keepsake album".

Giá trị tình cảm của kỷ vật vật lý

Trong thời đại kỹ thuật số, 'keepsake album' vẫn giữ một giá trị tình cảm đặc biệt. Nó không chỉ là nơi lưu trữ hình ảnh mà còn là một vật thể hữu hình chứa đựng ký ức, công sức và tình cảm của người tạo ra. Việc lật từng trang, chạm vào từng bức ảnh hoặc kỷ vật nhỏ mang lại trải nghiệm cảm xúc sâu sắc và cá nhân hơn nhiều so với việc xem trên màn hình điện tử.

Truyền thống gia đình và các dấu mốc cuộc đời

Việc tạo 'keepsake album' là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt cho các dấu mốc quan trọng trong cuộc đời như khi em bé ra đời (baby keepsake album), đám cưới (wedding keepsake album), hay các chuyến đi đáng nhớ. Những album này thường được lưu giữ cẩn thận và đôi khi được truyền lại qua các thế hệ, trở thành một phần di sản và câu chuyện của gia đình.