(Top Banner Ad)
kept (to the original schedule)
B2
Verb (past tense) B2 Quản lý dự án

kept (to the original schedule)

UK: /kɛpt/ • US: /kɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ đúng tiến độ ban đầu tuân thủ tiến độ ban đầu không bị chậm trễ so với kế hoạch ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintained adherence to the original timeline or plan.

Vietnamese Meaning

Duy trì việc tuân thủ theo đúng tiến độ hoặc kế hoạch ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the team kept to the original schedule."

    "Mặc dù có những khó khăn, nhóm vẫn giữ đúng tiến độ ban đầu."

  • "The construction project kept to the original schedule, much to the client's satisfaction."

    "Dự án xây dựng đã giữ đúng tiến độ ban đầu, làm hài lòng khách hàng."

  • "By working overtime, they managed to keep to the original schedule."

    "Bằng cách làm thêm giờ, họ đã xoay sở để giữ đúng tiến độ ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì, tuân thủ
Noun keep Sự giữ gìn, bảo vệ; pháo đài
Noun keeper Người giữ, người quản lý, thủ môn
Noun keeping Sự giữ gìn, sự phù hợp

Synonyms

adhered to (tuân thủ theo)stuck to (bám sát)maintained (duy trì)

Antonyms

deviated from (lệch khỏi)fell behind (chậm trễ)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Proto-Germanic
*kōpijaną

Từ 'Nắm Giữ' đến 'Duy Trì'

Từ nguyên của 'keep' (và dạng quá khứ 'kept') bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa ban đầu là 'nắm giữ', 'quan sát' hoặc 'chú ý'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc 'duy trì', 'tuân thủ' hoặc 'bảo quản' một điều gì đó. Cụm từ 'kept to the schedule' (tuân thủ lịch trình) thể hiện sự duy trì và bám sát kế hoạch ban đầu, phản ánh sự phát triển ý nghĩa này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ. Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc không bị chậm trễ so với dự kiến. 'Stuck to' hoặc 'adhered to' là những cụm từ đồng nghĩa nhưng 'kept to' thường được dùng để chỉ sự nỗ lực duy trì chứ không chỉ đơn thuần tuân thủ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'kept to' chỉ rõ đối tượng mà hành động tuân thủ được hướng tới, ở đây là 'the original schedule'. Nó biểu thị sự gắn bó, bám sát theo một tiêu chuẩn hoặc kế hoạch đã được thiết lập trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kept (to the original schedule)
  • strictly strictly kept to the original schedule
    (tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình ban đầu)
  • faithfully faithfully kept to the original schedule
    (tuân thủ đúng đắn/trung thành với lịch trình ban đầu)
  • closely closely kept to the original schedule
    (bám sát lịch trình ban đầu)
Verb + kept (to the original schedule)
  • insisted insisted that the team kept to the original schedule
    (nhấn mạnh rằng đội phải tuân thủ lịch trình ban đầu)
  • ensured ensured that the plan was kept to the original schedule
    (đảm bảo rằng kế hoạch được tuân thủ lịch trình ban đầu)
  • struggled struggled to have kept to the original schedule
    (chật vật để tuân thủ lịch trình ban đầu)

Idioms

  • kept someone in the loop

    Cập nhật thông tin cho ai đó thường xuyên

    "The project manager kept the team in the loop about all developments."

    (Quản lý dự án đã cập nhật thông tin thường xuyên cho cả nhóm về mọi diễn biến.)

  • kept an eye on something/someone

    Để mắt, theo dõi, trông chừng cái gì/ai đó

    "She kept a close eye on the children while they played in the park."

    (Cô ấy để mắt sát sao đến lũ trẻ khi chúng chơi trong công viên.)

  • kept a low profile

    Giữ thái độ khiêm tốn, tránh gây sự chú ý

    "After the scandal, the politician kept a low profile for a few months."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã giữ thái độ khiêm tốn trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kept (to the original schedule)

Verb (past tense)
Lật mặt

Duy trì việc tuân thủ theo đúng tiến độ hoặc kế hoạch ban đầu.

"Despite the challenges, the team kept to the original schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept (to the original schedule)".

Sự Đúng Giờ và Đáng Tin Cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'kept to the schedule' (tuân thủ lịch trình) và giữ lời hứa là yếu tố cực kỳ quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Thời gian được coi là tài sản quý giá ('time is money'), và việc không tuân thủ lịch trình có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc thiếu trách nhiệm.

Giá Trị của Lời Hứa

Việc 'keep one's word' (giữ lời hứa) hay 'keep to the original schedule' (tuân thủ lịch trình ban đầu) không chỉ là vấn đề kỹ năng quản lý thời gian mà còn là một khía cạnh đạo đức quan trọng. Nó xây dựng lòng tin giữa các cá nhân và tổ chức, là nền tảng cho các mối quan hệ bền vững trong công việc và cuộc sống, và thường được coi là một phẩm chất đáng quý.