kept (to the original schedule)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Maintained adherence to the original timeline or plan.
Vietnamese Meaning
Duy trì việc tuân thủ theo đúng tiến độ hoặc kế hoạch ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, the team kept to the original schedule."
"Mặc dù có những khó khăn, nhóm vẫn giữ đúng tiến độ ban đầu."
-
"The construction project kept to the original schedule, much to the client's satisfaction."
"Dự án xây dựng đã giữ đúng tiến độ ban đầu, làm hài lòng khách hàng."
-
"By working overtime, they managed to keep to the original schedule."
"Bằng cách làm thêm giờ, họ đã xoay sở để giữ đúng tiến độ ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch và theo dõi tiến độ. Nó nhấn mạnh sự thành công trong việc không bị chậm trễ so với dự kiến. 'Stuck to' hoặc 'adhered to' là những cụm từ đồng nghĩa nhưng 'kept to' thường được dùng để chỉ sự nỗ lực duy trì chứ không chỉ đơn thuần tuân thủ.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'kept to' chỉ rõ đối tượng mà hành động tuân thủ được hướng tới, ở đây là 'the original schedule'. Nó biểu thị sự gắn bó, bám sát theo một tiêu chuẩn hoặc kế hoạch đã được thiết lập trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly kept to the original schedule (tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình ban đầu)
-
faithfully faithfully kept to the original schedule (tuân thủ đúng đắn/trung thành với lịch trình ban đầu)
-
closely closely kept to the original schedule (bám sát lịch trình ban đầu)
-
insisted insisted that the team kept to the original schedule (nhấn mạnh rằng đội phải tuân thủ lịch trình ban đầu)
-
ensured ensured that the plan was kept to the original schedule (đảm bảo rằng kế hoạch được tuân thủ lịch trình ban đầu)
-
struggled struggled to have kept to the original schedule (chật vật để tuân thủ lịch trình ban đầu)
Idioms
-
kept someone in the loop
Cập nhật thông tin cho ai đó thường xuyên
"The project manager kept the team in the loop about all developments."
(Quản lý dự án đã cập nhật thông tin thường xuyên cho cả nhóm về mọi diễn biến.)
-
kept an eye on something/someone
Để mắt, theo dõi, trông chừng cái gì/ai đó
"She kept a close eye on the children while they played in the park."
(Cô ấy để mắt sát sao đến lũ trẻ khi chúng chơi trong công viên.)
-
kept a low profile
Giữ thái độ khiêm tốn, tránh gây sự chú ý
"After the scandal, the politician kept a low profile for a few months."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã giữ thái độ khiêm tốn trong vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kept (to the original schedule)
Verb (past tense)Duy trì việc tuân thủ theo đúng tiến độ hoặc kế hoạch ban đầu.
"Despite the challenges, the team kept to the original schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept (to the original schedule)".
