(Top Banner Ad)
key attribute
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

key attribute

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính then chốt đặc điểm chủ chốt tính năng quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or essential characteristic, feature, or property that defines or distinguishes something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, tính năng hoặc thuộc tính quan trọng hoặc thiết yếu để xác định hoặc phân biệt một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reliability is a key attribute of any successful product."

    "Độ tin cậy là một thuộc tính quan trọng của bất kỳ sản phẩm thành công nào."

  • "Cost is often a key attribute when consumers make purchasing decisions."

    "Chi phí thường là một thuộc tính quan trọng khi người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng."

  • "Scalability is a key attribute for cloud computing platforms."

    "Khả năng mở rộng là một thuộc tính quan trọng đối với các nền tảng điện toán đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, phím
Adjective key chủ chốt, quan trọng, thiết yếu
Verb key nhập liệu, đánh máy
Noun attribute thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất
Verb attribute quy cho, gán cho (một nguyên nhân nào đó)
Noun attribution sự quy kết, sự gán ghép
Adjective attributable có thể quy cho, có thể gán cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kāgijō
Old English
cæg
Middle English
keye
Latin
attribuere
Old French
attribut
English (16th-17th Century)
key (adj.), attribute (n.)
Modern English
key attribute

Nguồn gốc của 'key' và 'attribute'

Từ 'key' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cæg) có nghĩa là 'chìa khóa' – một công cụ để mở hoặc đóng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'quan trọng' hoặc 'thiết yếu', giống như chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến sự hiểu biết hay thành công. Từ 'attribute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attribuere', nghĩa là 'gán cho', 'quy cho', hay 'phân bổ'. Nó phát triển thành một danh từ trong tiếng Anh để chỉ một 'đặc điểm' hay 'phẩm chất' vốn có của một người hoặc vật. Khi kết hợp lại, 'key attribute' (thuộc tính chủ chốt) diễn tả một đặc điểm vô cùng quan trọng, có vai trò cốt lõi trong việc định hình hoặc giải thích một sự vật, hiện tượng nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'key attribute' nhấn mạnh tầm quan trọng của thuộc tính được đề cập. Nó không chỉ là một thuộc tính đơn thuần mà là một trong những thuộc tính quan trọng nhất, có tính chất quyết định. Thường được dùng để phân tích, đánh giá các đối tượng hoặc hệ thống phức tạp, nơi việc xác định các thuộc tính then chốt là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key attribute
  • critical critical key attribute
    (thuộc tính chủ chốt mang tính quyết định)
  • defining defining key attribute
    (thuộc tính chủ chốt định hình)
  • unique unique key attribute
    (thuộc tính chủ chốt độc đáo/đặc trưng)
Verb + key attribute
  • identify identify key attributes
    (xác định các thuộc tính chủ chốt)
  • possess possess key attributes
    (sở hữu các thuộc tính chủ chốt)
  • highlight highlight key attributes
    (làm nổi bật các thuộc tính chủ chốt)
Key attribute + Prepositional Phrase
  • key attribute of key attribute of a product
    (thuộc tính chủ chốt của một sản phẩm)
  • key attribute for key attribute for success
    (thuộc tính chủ chốt để thành công)

Idioms

  • A key attribute of X is Y.

    Một thuộc tính chủ chốt của X là Y.

    "A key attribute of effective leadership is the ability to inspire trust."

    (Một thuộc tính chủ chốt của khả năng lãnh đạo hiệu quả là khả năng truyền cảm hứng tin cậy.)

  • Identifying the key attributes of Z.

    Xác định các thuộc tính chủ chốt của Z.

    "Identifying the key attributes of market trends is crucial for strategic planning."

    (Việc xác định các thuộc tính chủ chốt của xu hướng thị trường là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)

  • These are the key attributes that define...

    Đây là những thuộc tính chủ chốt định hình/xác định...

    "Creativity and problem-solving are the key attributes that define a good engineer."

    (Sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề là những thuộc tính chủ chốt định hình một kỹ sư giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key attribute

Danh từ ghép
Lật mặt

Một đặc điểm, tính năng hoặc thuộc tính quan trọng hoặc thiết yếu để xác định hoặc phân biệt một cái gì đó.

"Reliability is a key attribute of any successful product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because excellent communication is a key attribute for success, she was hired immediately after the interview.
Bởi vì khả năng giao tiếp xuất sắc là một thuộc tính quan trọng cho sự thành công, cô ấy đã được thuê ngay sau cuộc phỏng vấn.
Phủ định
Unless you can demonstrate that teamwork is a key attribute, you will not be considered for this leadership role.
Trừ khi bạn có thể chứng minh rằng làm việc nhóm là một thuộc tính quan trọng, bạn sẽ không được xem xét cho vai trò lãnh đạo này.
Nghi vấn
Since problem-solving is a key attribute for the position, will you describe a time you successfully navigated a complex issue?
Vì khả năng giải quyết vấn đề là một thuộc tính quan trọng cho vị trí này, bạn có thể mô tả một lần bạn đã giải quyết thành công một vấn đề phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key attribute".

Phân tích và tối ưu hóa

'Key attribute' phản ánh một xu hướng tư duy phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học và công nghệ. Đó là sự chú trọng vào việc phân tích, mổ xẻ các hệ thống, sản phẩm hoặc hiện tượng để xác định những yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất (key attributes). Việc nhận diện các thuộc tính này giúp tối ưu hóa hiệu suất, cải thiện thiết kế, hoặc đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả, từ phát triển sản phẩm đến quản lý dự án.

Phát triển cá nhân và lãnh đạo

Trong bối cảnh phát triển cá nhân và lãnh đạo, khái niệm 'key attribute' rất được nhấn mạnh. Nhiều cuốn sách tự lực, khóa học đào tạo kỹ năng lãnh đạo thường tập trung vào việc giúp cá nhân nhận diện và phát triển những 'thuộc tính chủ chốt' như khả năng giao tiếp, trí tuệ cảm xúc, khả năng ra quyết định, hoặc tính kiên cường. Những đặc điểm này được coi là nền tảng để đạt được thành công trong sự nghiệp và cuộc sống.