(Top Banner Ad)
minor attribute
B2
noun phrase B2 Tổng quát / Khoa học máy tính / Thống kê

minor attribute

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˈmaɪnər ˈætrɪˌbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính phụ đặc điểm không quan trọng yếu tố thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or feature that is not essential or highly significant.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc tính năng không thiết yếu hoặc không có ý nghĩa quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has many functions, but the color scheme is only a minor attribute."

    "Phần mềm có nhiều chức năng, nhưng cách phối màu chỉ là một thuộc tính nhỏ."

  • "The speed of calculation is a major attribute, while the appearance of the interface is a minor attribute."

    "Tốc độ tính toán là một thuộc tính chính, trong khi giao diện bên ngoài là một thuộc tính phụ."

  • "Although considered a minor attribute, the ease of use significantly contributed to the software's popularity."

    "Mặc dù được coi là một thuộc tính phụ, tính dễ sử dụng đã đóng góp đáng kể vào sự phổ biến của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minor Người dưới tuổi thành niên; điều nhỏ nhặt, không quan trọng
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun attribute Thuộc tính, đặc điểm
Verb attribute Gán cho, quy cho
Adjective attributable Có thể quy cho, có thể gán cho

Synonyms

secondary characteristic (đặc điểm thứ yếu)non-essential feature (tính năng không thiết yếu)

Antonyms

major attribute (thuộc tính chính)essential characteristic (đặc điểm thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Khoa học máy tính / Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
attributus
English
minor attribute

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một cái gì đó có tầm quan trọng thứ yếu hoặc ít hơn. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhỏ', 'thứ yếu', hoặc 'không đáng kể'.

Nguồn gốc của 'attribute'

Từ 'attribute' xuất phát từ tiếng Latin 'attributus', có nghĩa là 'gán cho'. Nó được sử dụng để mô tả một phẩm chất, đặc điểm, hoặc thuộc tính của một người hoặc vật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thuộc tính', 'đặc điểm', hoặc 'phẩm chất'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các đặc tính chính và phụ. Một 'minor attribute' ít ảnh hưởng đến chức năng hoặc kết quả tổng thể so với một 'major attribute' (thuộc tính chính). Nó có thể liên quan đến ngoại hình, chi tiết nhỏ trong thiết kế, hoặc một khía cạnh ít quan trọng của một đối tượng hoặc khái niệm.

Prepositions

of

'Minor attribute of' thường được sử dụng để chỉ ra thuộc tính phụ thuộc vào hoặc là một phần của một thứ gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn. Ví dụ: 'a minor attribute of the software is its color scheme.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor attribute
  • relatively relatively minor attribute
    (thuộc tính thứ yếu một cách tương đối)
  • seemingly seemingly minor attribute
    (thuộc tính thứ yếu có vẻ như)
  • apparently apparently minor attribute
    (thuộc tính thứ yếu một cách rõ ràng)
Verb + minor attribute
  • overlook overlook a minor attribute
    (bỏ qua một thuộc tính thứ yếu)
  • emphasize emphasize a minor attribute
    (nhấn mạnh một thuộc tính thứ yếu)
  • identify identify a minor attribute
    (xác định một thuộc tính thứ yếu)

Idioms

  • nit-picking over minor attributes

    bới lông tìm vết những thuộc tính nhỏ nhặt

    "The manager was nit-picking over minor attributes of the report instead of focusing on the main points."

    (Người quản lý đang bới lông tìm vết những thuộc tính nhỏ nhặt của báo cáo thay vì tập trung vào những điểm chính.)

  • downplay minor attributes

    giảm nhẹ các thuộc tính thứ yếu

    "The politician tried to downplay the minor attributes of the scandal."

    (Chính trị gia đã cố gắng giảm nhẹ các thuộc tính thứ yếu của vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor attribute

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc tính năng không thiết yếu hoặc không có ý nghĩa quan trọng.

"The software has many functions, but the color scheme is only a minor attribute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor attribute".

Tầm quan trọng của sự chú ý đến chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chú ý đến chi tiết, ngay cả những 'thuộc tính thứ yếu' (minor attributes), thường được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và cẩn trọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng sự chú ý này với việc tập trung vào các mục tiêu lớn hơn.

Sự khác biệt trong văn hóa làm việc

Trong môi trường làm việc, việc đánh giá 'thuộc tính thứ yếu' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa có thể coi trọng sự hoàn hảo trong mọi khía cạnh, trong khi những nền văn hóa khác có thể tập trung hơn vào kết quả tổng thể.