(Top Banner Ad)
key position
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Thể thao, Chính trị)

key position

UK: /ˈkiː pəˈzɪʃən/ • US: /ˈkiː pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chủ chốt vai trò quan trọng vị trí then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A role or responsibility of significant importance within an organization, team, or system.

Vietnamese Meaning

Một vai trò hoặc trách nhiệm có tầm quan trọng đáng kể trong một tổ chức, đội nhóm hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quarterback holds a key position on the football team."

    "Tiền vệ giữ một vị trí quan trọng trong đội bóng đá."

  • "Having a skilled manager in a key position is crucial for the project's success."

    "Việc có một người quản lý có kỹ năng ở một vị trí quan trọng là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "She was appointed to a key position in the government after years of dedicated service."

    "Cô ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí quan trọng trong chính phủ sau nhiều năm cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key quan trọng, then chốt
Noun position vị trí, địa điểm, chức vụ

Synonyms

critical role (vai trò quan trọng)essential post (vị trí thiết yếu)pivotal role (vai trò then chốt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Thể thao, Chính trị)

Nguồn gốc của 'key position'

Cụm từ 'key position' xuất phát từ ý tưởng về một vị trí quan trọng, then chốt giống như chìa khóa mở ra cơ hội hoặc giải quyết vấn đề. Nó thường được dùng trong quân sự, chính trị và kinh doanh để chỉ những vị trí có tầm ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc hiệu quả hoạt động của một tập thể. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng chiến lược của vị trí đó. 'Key position' khác với 'important position' ở chỗ nó không chỉ quan trọng mà còn mang tính chất then chốt, quyết định đến sự vận hành của cả hệ thống. Có thể so sánh với 'strategic role', 'pivotal position' nhưng 'key position' có tính chất bao quát hơn.

Prepositions

in within at

* **in:** Chỉ vị trí trong một lĩnh vực, ngành nghề rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He holds a key position in the banking industry.' (Anh ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong ngành ngân hàng). * **within:** Chỉ vị trí trong một tổ chức hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'She has a key position within the company's marketing department.' (Cô ấy có một vị trí quan trọng trong bộ phận marketing của công ty). * **at:** Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về vị trí tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể, nhưng vẫn nhấn mạnh tính quan trọng. Ví dụ: 'He was at a key position at the meeting, representing the company's interests.' (Anh ấy ở một vị trí quan trọng tại cuộc họp, đại diện cho lợi ích của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key position
  • strategic key position
    (vị trí then chốt mang tính chiến lược)
  • important key position
    (vị trí quan trọng, vị trí then chốt)
  • vital key position
    (vị trí sống còn, vị trí cực kỳ quan trọng)
Verb + key position
  • hold a key position
    (giữ một vị trí then chốt)
  • occupy a key position
    (chiếm giữ một vị trí then chốt)
  • assume a key position
    (đảm nhận một vị trí then chốt)

Idioms

  • be in a key position to do something

    ở một vị trí then chốt để làm điều gì đó

    "The company is now in a key position to expand into new markets."

    (Công ty hiện đang ở một vị trí then chốt để mở rộng sang các thị trường mới.)

  • key position

    vị trí quan trọng

    "He held a key position in the government."

    (Ông ấy giữ một vị trí quan trọng trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key position

Danh từ
Lật mặt

Một vai trò hoặc trách nhiệm có tầm quan trọng đáng kể trong một tổ chức, đội nhóm hoặc hệ thống.

"The quarterback holds a key position on the football team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers that key position hers after years of dedicated service.
Cô ấy coi vị trí quan trọng đó là của mình sau nhiều năm tận tâm phục vụ.
Phủ định
It is not in their power to offer anyone that key position.
Họ không có quyền trao vị trí quan trọng đó cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is this key position what you were hoping for?
Có phải vị trí quan trọng này là những gì bạn đã hy vọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key position".

Tầm quan trọng của vị trí lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc đạt được và duy trì một 'key position' (vị trí then chốt) thường được coi là biểu tượng của thành công và quyền lực. Điều này phản ánh giá trị cao mà họ đặt vào sự cạnh tranh và hiệu quả lãnh đạo.