key position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A role or responsibility of significant importance within an organization, team, or system.
Vietnamese Meaning
Một vai trò hoặc trách nhiệm có tầm quan trọng đáng kể trong một tổ chức, đội nhóm hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quarterback holds a key position on the football team."
"Tiền vệ giữ một vị trí quan trọng trong đội bóng đá."
-
"Having a skilled manager in a key position is crucial for the project's success."
"Việc có một người quản lý có kỹ năng ở một vị trí quan trọng là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"She was appointed to a key position in the government after years of dedicated service."
"Cô ấy đã được bổ nhiệm vào một vị trí quan trọng trong chính phủ sau nhiều năm cống hiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí có ảnh hưởng lớn đến sự thành công hoặc hiệu quả hoạt động của một tập thể. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng chiến lược của vị trí đó. 'Key position' khác với 'important position' ở chỗ nó không chỉ quan trọng mà còn mang tính chất then chốt, quyết định đến sự vận hành của cả hệ thống. Có thể so sánh với 'strategic role', 'pivotal position' nhưng 'key position' có tính chất bao quát hơn.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí trong một lĩnh vực, ngành nghề rộng lớn hơn. Ví dụ: 'He holds a key position in the banking industry.' (Anh ấy nắm giữ một vị trí quan trọng trong ngành ngân hàng). * **within:** Chỉ vị trí trong một tổ chức hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'She has a key position within the company's marketing department.' (Cô ấy có một vị trí quan trọng trong bộ phận marketing của công ty). * **at:** Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về vị trí tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể, nhưng vẫn nhấn mạnh tính quan trọng. Ví dụ: 'He was at a key position at the meeting, representing the company's interests.' (Anh ấy ở một vị trí quan trọng tại cuộc họp, đại diện cho lợi ích của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic key position (vị trí then chốt mang tính chiến lược)
-
important key position (vị trí quan trọng, vị trí then chốt)
-
vital key position (vị trí sống còn, vị trí cực kỳ quan trọng)
-
hold a key position (giữ một vị trí then chốt)
-
occupy a key position (chiếm giữ một vị trí then chốt)
-
assume a key position (đảm nhận một vị trí then chốt)
Idioms
-
be in a key position to do something
ở một vị trí then chốt để làm điều gì đó
"The company is now in a key position to expand into new markets."
(Công ty hiện đang ở một vị trí then chốt để mở rộng sang các thị trường mới.)
-
key position
vị trí quan trọng
"He held a key position in the government."
(Ông ấy giữ một vị trí quan trọng trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key position
Danh từMột vai trò hoặc trách nhiệm có tầm quan trọng đáng kể trong một tổ chức, đội nhóm hoặc hệ thống.
"The quarterback holds a key position on the football team."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She considers that key position hers after years of dedicated service. |
Cô ấy coi vị trí quan trọng đó là của mình sau nhiều năm tận tâm phục vụ. |
| Phủ định | It is not in their power to offer anyone that key position. |
Họ không có quyền trao vị trí quan trọng đó cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is this key position what you were hoping for? |
Có phải vị trí quan trọng này là những gì bạn đã hy vọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key position".
