insignificant position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too small or unimportant to be worth consideration.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His role in the project was insignificant."
"Vai trò của anh ấy trong dự án là không đáng kể."
-
"He held an insignificant position in the company, but he was happy."
"Anh ấy giữ một vị trí không quan trọng trong công ty, nhưng anh ấy hạnh phúc."
-
"She felt her contributions were insignificant in her position."
"Cô ấy cảm thấy những đóng góp của mình là không đáng kể ở vị trí của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự tầm thường |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, tầm thường |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Noun | position | vị trí, chức vụ |
| Verb | position | đặt, định vị |
| Adjective | positional | thuộc về vị trí |
| Verb | reposition | đặt lại, tái định vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "insignificant" thường được dùng để mô tả những thứ không có tác động lớn, tầm quan trọng thấp, hoặc giá trị không đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý nghĩa hoặc ảnh hưởng. So với "unimportant", "insignificant" mang sắc thái mạnh hơn về sự nhỏ bé và không đáng kể.
Trong cụm này, "position" chỉ đến một vị trí công việc hoặc chức vụ. Nó mang ý nghĩa về vai trò và trách nhiệm mà một người đảm nhận trong một tổ chức.
Prepositions
"insignificant in": được dùng khi so sánh với một cái gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: 'insignificant in comparison to...'. "insignificant to": Diễn tả việc không quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'insignificant to the overall outcome'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an insignificant position (nắm giữ một vị trí không đáng kể)
-
occupy occupy an insignificant position (chiếm giữ một vị trí không quan trọng)
-
be relegated to be relegated to an insignificant position (bị giáng xuống một vị trí không đáng kể)
-
rise from rise from an insignificant position (vươn lên từ một vị trí không đáng kể)
-
relatively a relatively insignificant position (một vị trí tương đối không đáng kể)
-
mere a mere insignificant position (chỉ là một vị trí không đáng kể)
-
in in an insignificant position (ở một vị trí không quan trọng/đáng kể)
Idioms
-
to hold an insignificant position
nắm giữ một vị trí không quan trọng, không có ảnh hưởng lớn
"Despite his intelligence, he found himself holding an insignificant position in the company."
(Mặc dù thông minh, anh ấy thấy mình đang nắm giữ một vị trí không quan trọng trong công ty.)
-
to be relegated to an insignificant position
bị giáng chức, bị đẩy xuống một vị trí không đáng kể hoặc kém quan trọng hơn
"After the scandal, the manager was relegated to an insignificant position with no real power."
(Sau vụ bê bối, người quản lý đã bị giáng xuống một vị trí không đáng kể và không có quyền lực thực sự.)
-
to rise from an insignificant position
vươn lên từ một vị trí thấp kém, không có ảnh hưởng để đạt được thành công hoặc quyền lực
"The CEO's story is an inspiration; he rose from an insignificant position to lead a multinational corporation."
(Câu chuyện của CEO là một nguồn cảm hứng; anh ấy đã vươn lên từ một vị trí không đáng kể để lãnh đạo một tập đoàn đa quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant position
Tính từ (adjective)Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.
"His role in the project was insignificant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant position".
