(Top Banner Ad)
insignificant position
B2
Tính từ (adjective) B2 Chung (Công việc, Xã hội)

insignificant position

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí không quan trọng chức vụ không đáng kể vị trí tầm thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His role in the project was insignificant."

    "Vai trò của anh ấy trong dự án là không đáng kể."

  • "He held an insignificant position in the company, but he was happy."

    "Anh ấy giữ một vị trí không quan trọng trong công ty, nhưng anh ấy hạnh phúc."

  • "She felt her contributions were insignificant in her position."

    "Cô ấy cảm thấy những đóng góp của mình là không đáng kể ở vị trí của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun position vị trí, chức vụ
Verb position đặt, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí
Verb reposition đặt lại, tái định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Công việc, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
signum (mark, sign)
Latin
facere (to make)
Old French
insignifiant
English
insignificant
Latin
ponere (to put, place)
Latin
positio (a placing, situation)
Old French
position
English
position

Nguồn gốc của 'Insignificant Position'

Cụm từ 'insignificant position' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Insignificant' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'significant' (từ 'signum' - dấu hiệu, 'facere' - làm ra), mang ý nghĩa 'không có dấu hiệu', 'không quan trọng'. Còn 'position' xuất phát từ động từ Latin 'ponere' (đặt, để) và danh từ 'positio' (sự đặt, vị trí). Ghép lại, cụm từ này mô tả một vị trí không có tầm quan trọng, không đáng kể.

Usage Note

Tính từ "insignificant" thường được dùng để mô tả những thứ không có tác động lớn, tầm quan trọng thấp, hoặc giá trị không đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng ý nghĩa hoặc ảnh hưởng. So với "unimportant", "insignificant" mang sắc thái mạnh hơn về sự nhỏ bé và không đáng kể.
Trong cụm này, "position" chỉ đến một vị trí công việc hoặc chức vụ. Nó mang ý nghĩa về vai trò và trách nhiệm mà một người đảm nhận trong một tổ chức.

Prepositions

in to

"insignificant in": được dùng khi so sánh với một cái gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: 'insignificant in comparison to...'. "insignificant to": Diễn tả việc không quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'insignificant to the overall outcome'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificant position
  • hold hold an insignificant position
    (nắm giữ một vị trí không đáng kể)
  • occupy occupy an insignificant position
    (chiếm giữ một vị trí không quan trọng)
  • be relegated to be relegated to an insignificant position
    (bị giáng xuống một vị trí không đáng kể)
  • rise from rise from an insignificant position
    (vươn lên từ một vị trí không đáng kể)
Adjective + insignificant position
  • relatively a relatively insignificant position
    (một vị trí tương đối không đáng kể)
  • mere a mere insignificant position
    (chỉ là một vị trí không đáng kể)
Prepositional Phrase
  • in in an insignificant position
    (ở một vị trí không quan trọng/đáng kể)

Idioms

  • to hold an insignificant position

    nắm giữ một vị trí không quan trọng, không có ảnh hưởng lớn

    "Despite his intelligence, he found himself holding an insignificant position in the company."

    (Mặc dù thông minh, anh ấy thấy mình đang nắm giữ một vị trí không quan trọng trong công ty.)

  • to be relegated to an insignificant position

    bị giáng chức, bị đẩy xuống một vị trí không đáng kể hoặc kém quan trọng hơn

    "After the scandal, the manager was relegated to an insignificant position with no real power."

    (Sau vụ bê bối, người quản lý đã bị giáng xuống một vị trí không đáng kể và không có quyền lực thực sự.)

  • to rise from an insignificant position

    vươn lên từ một vị trí thấp kém, không có ảnh hưởng để đạt được thành công hoặc quyền lực

    "The CEO's story is an inspiration; he rose from an insignificant position to lead a multinational corporation."

    (Câu chuyện của CEO là một nguồn cảm hứng; anh ấy đã vươn lên từ một vị trí không đáng kể để lãnh đạo một tập đoàn đa quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant position

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"His role in the project was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant position".

Thứ bậc xã hội và nghề nghiệp

Trong hầu hết các xã hội và tổ chức nghề nghiệp, luôn tồn tại một hệ thống thứ bậc. 'Insignificant position' thường dùng để chỉ những chức vụ ở cấp thấp, ít quyền hạn hoặc ảnh hưởng trong cấu trúc này. Điều này phản ánh giá trị mà các nền văn hóa đặt vào quyền lực, địa vị và trách nhiệm.

Câu chuyện về người yếu thế (Underdog Story)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, 'câu chuyện về người yếu thế' (underdog story) là một mô típ phổ biến. Nó kể về một nhân vật bắt đầu từ 'an insignificant position' (một vị trí không đáng kể, thấp kém) nhưng nhờ nỗ lực, kiên trì và tài năng mà vươn lên đạt được thành công vang dội, truyền cảm hứng về sự vượt khó và tinh thần tự thân lập nghiệp.