(Top Banner Ad)
key region
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Địa lý, Chính trị

key region

UK: /ˈkiː ˈriːdʒən/ • US: /ˈkiː ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực then chốt vùng trọng điểm vùng chủ chốt khu vực chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of crucial or strategic importance.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có tầm quan trọng then chốt hoặc chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mekong Delta is a key region for rice production in Vietnam."

    "Đồng bằng sông Cửu Long là một khu vực then chốt cho sản xuất lúa gạo ở Việt Nam."

  • "The coastal region is a key region for tourism."

    "Khu vực ven biển là một khu vực then chốt cho du lịch."

  • "The company has identified Southeast Asia as a key region for expansion."

    "Công ty đã xác định Đông Nam Á là một khu vực then chốt để mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; yếu tố then chốt
Adjective key Quan trọng, then chốt
Noun region Vùng, khu vực
Adjective regional Thuộc về vùng, khu vực

Synonyms

strategic area (khu vực chiến lược)critical zone (vùng trọng yếu)vital region (khu vực sống còn)

Antonyms

peripheral area (khu vực ngoại vi)marginal region (khu vực biên)

Related Words

economic hub (trung tâm kinh tế)industrial zone (khu công nghiệp)geopolitical hotspot (điểm nóng địa chính trị)

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
key
English
region

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'chìa khóa', nhưng nó còn được dùng để chỉ những thứ quan trọng, yếu tố then chốt. Ý nghĩa này xuất phát từ việc chìa khóa mở ra những thứ quan trọng, ví dụ như kho báu hoặc những cánh cửa bí mật. Trong cụm 'key region', 'key' ám chỉ khu vực có vai trò quan trọng.

Nguồn gốc của 'region'

Từ 'region' xuất phát từ tiếng Latinh 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Nó chỉ một phần cụ thể của một quốc gia, lục địa, hoặc thế giới, thường được xác định bởi các đặc điểm địa lý, chính trị hoặc văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, ví dụ như kinh tế, chính trị, quân sự,... 'Key' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của khu vực đó so với các khu vực khác. Khác với 'important region' chỉ đơn thuần là khu vực quan trọng, 'key region' mang ý nghĩa quan trọng bậc nhất, quyết định đến sự thành công hay thất bại của một chiến lược hoặc dự án nào đó.

Prepositions

in for of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'The key region in Asia'. 'for' dùng để chỉ mục đích: 'The key region for economic growth'. 'of' dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính: 'The key region of the country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key region
  • strategically strategically key region
    (khu vực trọng yếu về mặt chiến lược)
  • economically economically key region
    (khu vực trọng yếu về mặt kinh tế)
  • politically politically key region
    (khu vực trọng yếu về mặt chính trị)
Verb + key region
  • develop develop a key region
    (phát triển một khu vực trọng yếu)
  • invest in invest in a key region
    (đầu tư vào một khu vực trọng yếu)
  • stabilize stabilize a key region
    (ổn định một khu vực trọng yếu)

Idioms

  • Key to success

    Chìa khóa thành công

    "Hard work is the key to success."

    (Sự chăm chỉ là chìa khóa thành công.)

  • Key player

    Nhân vật chủ chốt

    "She is a key player in the company."

    (Cô ấy là một nhân vật chủ chốt trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key region

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu vực có tầm quan trọng then chốt hoặc chiến lược.

"The Mekong Delta is a key region for rice production in Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key region".

Tầm quan trọng của vị trí địa lý

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí địa lý được coi là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế, chính trị và xã hội. Các khu vực có vị trí chiến lược thường có vai trò quan trọng trong lịch sử và hiện tại.

Phân vùng hành chính

Nhiều quốc gia chia lãnh thổ thành các vùng, khu vực (regions) khác nhau cho mục đích quản lý hành chính, kinh tế, và văn hóa. Mỗi vùng có thể có những đặc điểm riêng biệt và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.