(Top Banner Ad)
key weakness
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phân tích SWOT

key weakness

UK: /kiː ˈwiːknəs/ • US: /kiː ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chính nhược điểm chủ yếu lỗ hổng quan trọng điểm yếu cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or major flaw, deficiency, or vulnerability.

Vietnamese Meaning

Một điểm yếu, thiếu sót hoặc lỗ hổng đáng kể hoặc chính yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the key weaknesses of the project was poor communication between team members."

    "Một trong những điểm yếu chính của dự án là sự giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Market research revealed several key weaknesses in the company's product line."

    "Nghiên cứu thị trường đã tiết lộ một vài điểm yếu chính trong dòng sản phẩm của công ty."

  • "Identifying key weaknesses is the first step towards improving performance."

    "Xác định các điểm yếu chính là bước đầu tiên để cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key chủ chốt, quan trọng
Noun weakness điểm yếu, sự yếu kém
Adjective weak yếu, yếu ớt
Verb weaken làm suy yếu, trở nên yếu hơn
Noun weakling người yếu đuối (thường mang nghĩa khinh miệt)

Synonyms

major flaw (lỗi lớn)significant deficiency (thiếu sót đáng kể)critical vulnerability (lỗ hổng nghiêm trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phân tích SWOT

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg (key)
Middle English
keye (key)
Modern English
key (literal, then metaphorical for crucial)
Old English
wācnes (weakness, from wāc 'weak' + -nes 'state of being')
Middle English
weiknes (weakness)
Modern English
weakness

“Chìa khóa” của sự yếu kém

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' dùng để mở khóa. Về sau, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một yếu tố 'quan trọng nhất', 'chủ chốt' hoặc 'quyết định'. Khi kết hợp với 'weakness' (điểm yếu), 'key weakness' không chỉ là một điểm yếu bình thường mà là 'điểm yếu cốt lõi', 'quan trọng nhất' hoặc 'chí tử' – giống như chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến thất bại nếu không được nhận diện và xử lý.

Usage Note

"Key weakness" nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một điểm yếu thông thường mà là một điểm yếu quan trọng, có tác động lớn đến sự thành công hoặc hiệu quả của một đối tượng, dự án hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để xác định những khu vực cần cải thiện. Cần phân biệt với "minor weakness" (điểm yếu nhỏ) hoặc "potential weakness" (điểm yếu tiềm ẩn).

Prepositions

in of

"Key weakness in": Điểm yếu chính trong (lĩnh vực, hệ thống, quy trình...). Ví dụ: "The key weakness in their marketing strategy is the lack of online presence."
"Key weakness of": Điểm yếu chính của (đối tượng, tổ chức...). Ví dụ: "The key weakness of this approach is its high cost."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + key weakness
  • a source of a source of key weakness
    (một nguồn/nguyên nhân gây ra điểm yếu cốt lõi)
  • an area of an area of key weakness
    (một lĩnh vực/khía cạnh có điểm yếu cốt lõi)

Idioms

  • The key weakness lies in...

    Điểm yếu cốt lõi nằm ở chỗ... (Dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc vị trí của điểm yếu quan trọng nhất).

    "The key weakness in their defense lies in their inability to adapt quickly to new strategies."

    (Điểm yếu cốt lõi trong hệ thống phòng thủ của họ nằm ở chỗ họ không thể nhanh chóng thích nghi với các chiến lược mới.)

  • To pinpoint a key weakness

    Xác định/chỉ rõ một điểm yếu cốt lõi một cách chính xác.

    "Her analysis helped us to pinpoint the key weakness in the project proposal."

    (Phân tích của cô ấy đã giúp chúng tôi xác định chính xác điểm yếu cốt lõi trong đề xuất dự án.)

  • Overlook a key weakness

    Bỏ qua/không để ý đến một điểm yếu cốt lõi.

    "They made a critical mistake by overlooking a key weakness in their security system."

    (Họ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua một điểm yếu cốt lõi trong hệ thống an ninh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key weakness

Danh từ
Lật mặt

Một điểm yếu, thiếu sót hoặc lỗ hổng đáng kể hoặc chính yếu.

"One of the key weaknesses of the project was poor communication between team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the key weakness of the project was the lack of communication.
Người quản lý nói rằng điểm yếu chính của dự án là sự thiếu giao tiếp.
Phủ định
She told me that the company did not consider high costs a key weakness.
Cô ấy nói với tôi rằng công ty không coi chi phí cao là một điểm yếu chính.
Nghi vấn
He asked if the key weakness had been addressed in the new plan.
Anh ấy hỏi liệu điểm yếu chính đã được giải quyết trong kế hoạch mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key weakness".

Tầm quan trọng trong chiến lược và cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hay thể thao, việc xác định 'key weakness' (điểm yếu cốt lõi) của đối thủ là một chiến lược quan trọng để giành lợi thế. Nó thể hiện tư duy phân tích sâu sắc để tìm ra lỗ hổng lớn nhất có thể khai thác.

Tự nhận thức và phát triển bản thân

Việc tự nhận diện và thừa nhận 'key weakness' của bản thân (cá nhân, tổ chức) là bước đầu tiên và thiết yếu trong quá trình cải thiện và phát triển. Trong nhiều triết lý phương Tây, sự tự phản tỉnh này được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự trưởng thành, cho phép một người hoặc một tổ chức xây dựng kế hoạch để khắc phục và trở nên mạnh mẽ hơn.