key weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or major flaw, deficiency, or vulnerability.
Vietnamese Meaning
Một điểm yếu, thiếu sót hoặc lỗ hổng đáng kể hoặc chính yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the key weaknesses of the project was poor communication between team members."
"Một trong những điểm yếu chính của dự án là sự giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Market research revealed several key weaknesses in the company's product line."
"Nghiên cứu thị trường đã tiết lộ một vài điểm yếu chính trong dòng sản phẩm của công ty."
-
"Identifying key weaknesses is the first step towards improving performance."
"Xác định các điểm yếu chính là bước đầu tiên để cải thiện hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Key weakness" nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một điểm yếu thông thường mà là một điểm yếu quan trọng, có tác động lớn đến sự thành công hoặc hiệu quả của một đối tượng, dự án hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để xác định những khu vực cần cải thiện. Cần phân biệt với "minor weakness" (điểm yếu nhỏ) hoặc "potential weakness" (điểm yếu tiềm ẩn).
Prepositions
"Key weakness in": Điểm yếu chính trong (lĩnh vực, hệ thống, quy trình...). Ví dụ: "The key weakness in their marketing strategy is the lack of online presence."
"Key weakness of": Điểm yếu chính của (đối tượng, tổ chức...). Ví dụ: "The key weakness of this approach is its high cost."
Collocations (Từ đi kèm)
-
a source of a source of key weakness (một nguồn/nguyên nhân gây ra điểm yếu cốt lõi)
-
an area of an area of key weakness (một lĩnh vực/khía cạnh có điểm yếu cốt lõi)
Idioms
-
The key weakness lies in...
Điểm yếu cốt lõi nằm ở chỗ... (Dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc vị trí của điểm yếu quan trọng nhất).
"The key weakness in their defense lies in their inability to adapt quickly to new strategies."
(Điểm yếu cốt lõi trong hệ thống phòng thủ của họ nằm ở chỗ họ không thể nhanh chóng thích nghi với các chiến lược mới.)
-
To pinpoint a key weakness
Xác định/chỉ rõ một điểm yếu cốt lõi một cách chính xác.
"Her analysis helped us to pinpoint the key weakness in the project proposal."
(Phân tích của cô ấy đã giúp chúng tôi xác định chính xác điểm yếu cốt lõi trong đề xuất dự án.)
-
Overlook a key weakness
Bỏ qua/không để ý đến một điểm yếu cốt lõi.
"They made a critical mistake by overlooking a key weakness in their security system."
(Họ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua một điểm yếu cốt lõi trong hệ thống an ninh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key weakness
Danh từMột điểm yếu, thiếu sót hoặc lỗ hổng đáng kể hoặc chính yếu.
"One of the key weaknesses of the project was poor communication between team members."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager said that the key weakness of the project was the lack of communication. |
Người quản lý nói rằng điểm yếu chính của dự án là sự thiếu giao tiếp. |
| Phủ định | She told me that the company did not consider high costs a key weakness. |
Cô ấy nói với tôi rằng công ty không coi chi phí cao là một điểm yếu chính. |
| Nghi vấn | He asked if the key weakness had been addressed in the new plan. |
Anh ấy hỏi liệu điểm yếu chính đã được giải quyết trong kế hoạch mới chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key weakness".
