(Top Banner Ad)
keycard
B1
danh từ B1 Công nghệ, Du lịch, Khách sạn

keycard

UK: /ˈkiːkɑːd/ • US: /ˈkiːkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ từ thẻ khóa thẻ chìa khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card that, when swiped through a reader, unlocks a door or grants access to a facility.

Vietnamese Meaning

Một thẻ nhựa, khi quẹt qua đầu đọc, sẽ mở khóa cửa hoặc cho phép truy cập vào một cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used my keycard to enter the hotel room."

    "Tôi đã sử dụng thẻ từ để vào phòng khách sạn."

  • "The keycard didn't work, so I had to get a new one from reception."

    "Thẻ từ không hoạt động, vì vậy tôi phải lấy một cái mới từ quầy lễ tân."

  • "Make sure you keep your keycard safe; it's also used to activate the electricity in the room."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn giữ thẻ từ cẩn thận; nó cũng được sử dụng để kích hoạt điện trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa (vật dùng để mở khóa)
Noun card thẻ (một miếng vật liệu mỏng, cứng)
Noun access card thẻ truy cập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ
English
key
Old French
carte
Latin
charta
English
card
English
key + card
Modern English
keycard

Nguồn gốc của 'keycard'

Từ 'keycard' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'key' (chìa khóa) và 'card' (thẻ). 'Key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cǣġ', trong khi 'card' đến từ tiếng Pháp cổ 'carte', có nghĩa là giấy hoặc lá mỏng. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc thẻ hoạt động như một chìa khóa, thường là để mở cửa hoặc truy cập hệ thống điện tử.

Usage Note

Keycard thường được sử dụng trong khách sạn, văn phòng, và các tòa nhà có hệ thống kiểm soát ra vào. Nó là một dạng thẻ từ sử dụng công nghệ từ tính hoặc chip điện tử để lưu trữ thông tin truy cập.

Prepositions

with

Thường dùng để diễn tả việc sử dụng keycard để làm gì đó. Ví dụ: "open the door with a keycard".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keycard
  • hotel hotel keycard
    (thẻ khóa khách sạn)
  • electronic electronic keycard
    (thẻ khóa điện tử)
  • magnetic magnetic keycard
    (thẻ khóa từ)
  • lost lost keycard
    (thẻ khóa bị mất)
Verb + keycard
  • use use a keycard
    (sử dụng thẻ khóa)
  • swipe swipe a keycard
    (quẹt thẻ khóa)
  • insert insert a keycard
    (nhét/đút thẻ khóa)
  • tap tap a keycard
    (chạm thẻ khóa)
  • issue issue a keycard
    (cấp thẻ khóa)
  • return return a keycard
    (trả lại thẻ khóa)
Noun + keycard
  • keycard keycard reader
    (đầu đọc thẻ khóa)
  • keycard keycard access
    (truy cập bằng thẻ khóa)

Idioms

  • keycard access

    Truy cập bằng thẻ khóa (hệ thống cho phép vào bằng thẻ)

    "The building uses a keycard access system for enhanced security."

    (Tòa nhà sử dụng hệ thống truy cập bằng thẻ khóa để tăng cường an ninh.)

  • swipe/tap your keycard

    Quẹt/chạm thẻ khóa của bạn (hành động sử dụng thẻ khóa)

    "Please remember to swipe your keycard to enter the gym."

    (Xin hãy nhớ quẹt thẻ khóa để vào phòng gym.)

  • lost keycard

    Thẻ khóa bị mất (tình trạng thẻ khóa bị thất lạc)

    "I reported my lost keycard to the hotel reception immediately."

    (Tôi đã báo ngay cho lễ tân khách sạn về chiếc thẻ khóa bị mất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keycard

danh từ
Lật mặt

Một thẻ nhựa, khi quẹt qua đầu đọc, sẽ mở khóa cửa hoặc cho phép truy cập vào một cơ sở.

"I used my keycard to enter the hotel room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keycard".

Sự tiện lợi của keycard trong khách sạn

Keycard đã cách mạng hóa cách chúng ta mở cửa phòng khách sạn. Thay vì chìa khóa kim loại truyền thống dễ bị làm giả hoặc đánh mất, keycard mang lại sự tiện lợi và an ninh cao hơn. Nếu khách làm mất, thẻ có thể dễ dàng bị vô hiệu hóa và thay thế bằng một chiếc mới mà không cần thay toàn bộ ổ khóa cửa.

Keycard trong hệ thống kiểm soát truy cập

Ngoài khách sạn, keycard còn được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà văn phòng, khu chung cư và cơ sở an ninh cao. Chúng là một phần thiết yếu của hệ thống kiểm soát truy cập hiện đại, cho phép quản lý dễ dàng quyền ra vào của nhân viên hoặc cư dân, theo dõi thời gian và địa điểm truy cập, từ đó nâng cao mức độ an toàn và hiệu quả.