(Top Banner Ad)
renal transplant
C1
noun C1 Y học

renal transplant

UK: /ˈriːnəl trænsˌplɑːnt/ • US: /ˈriːnəl trænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép thận cấy ghép thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure to replace a diseased or damaged kidney with a healthy kidney from another person (a donor).

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế một quả thận bị bệnh hoặc bị tổn thương bằng một quả thận khỏe mạnh từ một người khác (người hiến tặng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is awaiting a renal transplant to improve their quality of life."

    "Bệnh nhân đang chờ ghép thận để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

  • "Successful renal transplant can significantly extend a patient's lifespan."

    "Ghép thận thành công có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của bệnh nhân."

  • "The hospital has a dedicated renal transplant unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị ghép thận chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kidney thận (cơ quan)
Noun nephrology khoa thận học
Noun urology khoa tiết niệu
Adjective reniform có hình quả thận
Noun transplantation sự cấy ghép, sự ghép tạng
Noun transplanter người hoặc thiết bị cấy ghép
Verb replant trồng lại, cấy lại
Verb implant cấy ghép, cấy vào
Noun/Verb plant cây; trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ren
Latin
renalis
English
renal
Latin
trans
Latin
plantare
Latin
transplantare
Old French
transplanter
English
transplant
English
renal transplant

Nguồn gốc của 'ghép thận'

Cụm từ 'renal transplant' (ghép thận) kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Renal' đến từ 'renalis', có nghĩa là 'liên quan đến thận', và gốc 'ren' là 'thận'. 'Transplant' bắt nguồn từ 'transplantare', kết hợp 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'plantare' (trồng cây). Như vậy, 'transplant' có nghĩa là 'trồng sang nơi khác' hoặc 'chuyển sang nơi khác'. Khi ghép lại, 'renal transplant' mô tả hành động di chuyển một quả thận từ một cơ thể sang một cơ thể khác, giống như 'trồng' một cái cây ở một vị trí mới để nó tiếp tục phát triển và thực hiện chức năng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quy trình y tế phức tạp. Nó nhấn mạnh đến việc thay thế một cơ quan bị lỗi bằng một cơ quan khỏe mạnh từ người khác. Khác với 'kidney dialysis' (lọc máu thận) là phương pháp điều trị thay thế tạm thời chức năng thận, 'renal transplant' là giải pháp lâu dài.

Prepositions

for after

'Renal transplant *for* renal failure' (ghép thận cho bệnh suy thận). 'Recovery *after* renal transplant' (phục hồi sau ghép thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renal transplant
  • successful successful renal transplant
    (ca ghép thận thành công)
  • living-donor living-donor renal transplant
    (ghép thận từ người hiến sống)
  • deceased-donor deceased-donor renal transplant
    (ghép thận từ người hiến đã mất)
  • compatible compatible renal transplant
    (ca ghép thận tương thích)
  • failed failed renal transplant
    (ca ghép thận thất bại)
Verb + renal transplant
  • undergo undergo a renal transplant
    (trải qua/tiến hành ca ghép thận)
  • receive receive a renal transplant
    (nhận được ca ghép thận)
  • perform perform a renal transplant
    (thực hiện ca ghép thận)
  • require require a renal transplant
    (yêu cầu/cần một ca ghép thận)
  • await await a renal transplant
    (chờ đợi ca ghép thận)
Noun/Phrase + renal transplant
  • recipient of a recipient of a renal transplant
    (người nhận ghép thận)
  • candidate for a candidate for a renal transplant
    (ứng viên cho ca ghép thận)
  • complications of complications of renal transplant
    (biến chứng của ghép thận)
  • survival rate after survival rate after renal transplant
    (tỷ lệ sống sót sau ghép thận)

Idioms

  • renal transplant recipient

    người nhận ghép thận

    "The renal transplant recipient needs lifelong immunosuppressive medication."

    (Người nhận ghép thận cần dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời.)

  • renal transplant waiting list

    danh sách chờ ghép thận

    "He has been on the renal transplant waiting list for two years."

    (Anh ấy đã nằm trong danh sách chờ ghép thận được hai năm.)

  • post-renal transplant care

    chăm sóc sau ghép thận

    "Effective post-renal transplant care is crucial for long-term graft survival."

    (Chăm sóc hiệu quả sau ghép thận rất quan trọng cho sự sống sót lâu dài của tạng ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renal transplant

noun
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật để thay thế một quả thận bị bệnh hoặc bị tổn thương bằng một quả thận khỏe mạnh từ một người khác (người hiến tặng).

"The patient is awaiting a renal transplant to improve their quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient receives a renal transplant, their kidney function usually improves.
Nếu bệnh nhân được ghép thận, chức năng thận của họ thường cải thiện.
Phủ định
If a renal transplant is not successful, the patient's health does not improve.
Nếu ca ghép thận không thành công, sức khỏe của bệnh nhân không cải thiện.
Nghi vấn
If a patient needs dialysis, does that mean they need a renal transplant?
Nếu một bệnh nhân cần lọc máu, điều đó có nghĩa là họ cần ghép thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renal transplant".

Sự hiến tạng: Món quà của sự sống

Ghép thận, giống như các hình thức ghép tạng khác, dựa trên hành động cao cả là hiến tạng. Đây là một quyết định mang tính nhân đạo sâu sắc, cho phép người mắc bệnh suy thận giai đoạn cuối có cơ hội thứ hai để sống. Người hiến tạng có thể là người sống (thường là thành viên gia đình) hoặc người đã qua đời, và hành động này được coi là một món quà vô giá của sự sống trong nhiều nền văn hóa, thể hiện lòng vị tha và tình yêu thương con người.

Bước đột phá y học hiện đại

Ghép thận là một trong những thành tựu y học vĩ đại nhất của thế kỷ 20. Ca ghép thận thành công đầu tiên được thực hiện vào năm 1954, mở đường cho sự phát triển của y học cấy ghép tạng. Kỹ thuật này đã cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới và liên tục được cải tiến về quy trình phẫu thuật, thuốc ức chế miễn dịch và chăm sóc hậu phẫu, biến một thủ thuật từng là không thể thành một phương pháp điều trị tiêu chuẩn, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân suy thận.