(Top Banner Ad)
kidnap
B2
động từ B2 Luật pháp và Tội phạm

kidnap

UK: /ˈkɪdnæp/ • US: /ˈkɪdnæp/

Nghĩa tiếng Việt

bắt cóc bắt cóc tống tiền vụ bắt cóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seize and detain (someone) unlawfully and usually for ransom.

Vietnamese Meaning

Bắt cóc, tống tiền; Bắt giữ và giam giữ (ai đó) bất hợp pháp, thường là để đòi tiền chuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrorists threatened to kidnap the president's daughter."

    "Những kẻ khủng bố đe dọa bắt cóc con gái của tổng thống."

  • "He was arrested for planning the kidnap."

    "Anh ta bị bắt vì lên kế hoạch bắt cóc."

  • "The child was safely recovered after the kidnap."

    "Đứa trẻ đã được giải cứu an toàn sau vụ bắt cóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kidnap bắt cóc (người)
Noun (person) kidnapper kẻ bắt cóc
Noun (act) kidnapping vụ bắt cóc, hành vi bắt cóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kið
Middle English
kide
English (ca. 1600s)
nap (to snatch)
English (late 17th C.)
kidnap (compound)

Nguồn gốc từ 'kidnap'

Từ 'kidnap' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, là sự kết hợp của hai từ: 'kid' (nghĩa cũ là trẻ con, từ tiếng Anh cổ) và 'nap' (nghĩa là giật lấy, túm lấy, có thể từ tiếng Scandinavia hoặc tiếng Đức Hạ). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành vi bắt cóc trẻ em hoặc người lớn để ép buộc làm việc, thường là đưa sang các thuộc địa hoặc bán làm nô lệ, đặc biệt là 'kidnapper' dùng để chỉ những kẻ chuyên bắt cóc người trẻ để bán sức lao động.

Usage Note

Từ 'kidnap' thường ám chỉ việc bắt giữ người trái pháp luật, thường với mục đích đòi tiền chuộc hoặc một lợi ích nào đó. Nó khác với 'abduct' ở chỗ 'abduct' có thể không liên quan đến tiền chuộc và có thể liên quan đến việc đưa ai đó đi một cách bí mật hoặc bất hợp pháp, đặc biệt là trẻ em. 'Kidnap' nhấn mạnh yếu tố tống tiền và phi pháp.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc trưng đi kèm. Động từ được sử dụng trực tiếp với tân ngữ (ví dụ: They kidnapped the child).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kidnap
  • plot to plot to kidnap
    (âm mưu bắt cóc)
  • attempt to attempt to kidnap
    (cố gắng bắt cóc)
  • threaten to threaten to kidnap
    (đe dọa bắt cóc)
Adjective + kidnapping (noun)
  • brutal brutal kidnapping
    (vụ bắt cóc dã man)
  • mass mass kidnapping
    (vụ bắt cóc hàng loạt)
  • ransom ransom kidnapping
    (vụ bắt cóc đòi tiền chuộc)
Kidnap + Noun (object)
  • a child kidnap a child
    (bắt cóc một đứa trẻ)
  • a CEO kidnap a CEO
    (bắt cóc một CEO)

Idioms

  • kidnap for ransom

    bắt cóc để đòi tiền chuộc

    "The criminals planned to kidnap the wealthy heir for ransom."

    (Những tên tội phạm đã lên kế hoạch bắt cóc người thừa kế giàu có để đòi tiền chuộc.)

  • kidnap victim

    nạn nhân bị bắt cóc

    "The police safely rescued the kidnap victim."

    (Cảnh sát đã giải cứu thành công nạn nhân bị bắt cóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidnap

động từ
Lật mặt

Bắt cóc, tống tiền; Bắt giữ và giam giữ (ai đó) bất hợp pháp, thường là để đòi tiền chuộc.

"The terrorists threatened to kidnap the president's daughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidnap".

Nguồn gốc lịch sử của 'kidnap'

Vào thế kỷ 17, từ 'kidnap' thường được sử dụng để mô tả việc bắt cóc trẻ em hoặc người lớn để cưỡng bức lao động, đặc biệt là đưa sang các thuộc địa ở Bắc Mỹ để làm người hầu theo hợp đồng hoặc nô lệ. Đây là một thực trạng đáng buồn trong lịch sử.

Khái niệm 'tiền chuộc' trong các vụ bắt cóc

Trong các vụ bắt cóc hiện đại, yêu cầu tiền chuộc ('ransom') là một động cơ phổ biến. Điều này thường liên quan đến việc bắt giữ một người để đổi lấy một khoản tiền lớn hoặc các yêu cầu khác, và thường là một chủ đề nóng trên các bản tin tức và phim ảnh.