(Top Banner Ad)
kinky-haired
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình

kinky-haired

UK: /ˈkɪŋki heəd/ • US: /ˈkɪŋki heərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc xoăn tít tóc xoăn kiểu châu Phi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is tightly curled or coiled.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc xoăn tít, xoắn chặt hoặc cuộn tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful kinky-haired locks."

    "Cô ấy có những lọn tóc xoăn tít rất đẹp."

  • "Many people with kinky-haired hair find it challenging to manage."

    "Nhiều người có mái tóc xoăn tít thấy khó khăn trong việc chăm sóc."

  • "The doll had kinky-haired and bright, wide eyes."

    "Con búp bê có mái tóc xoăn tít và đôi mắt to tròn, sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kink một chỗ xoắn, một nếp gấp (thường ở dây, tóc)
Adjective kinky xoăn tít, quăn tít (tóc); kỳ cục, lệch lạc (nghĩa khác)
Noun kinkiness sự xoăn tít (của tóc); sự kỳ cục, sự lệch lạc
Noun hair tóc
Adjective hairy có nhiều tóc hoặc lông

Synonyms

curly-haired (tóc xoăn)coiled (xoắn)tightly-curled (xoăn chặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kink
English
kink
English
kinky
Old English
hær
English
hair
English
kinky-haired

Nguồn gốc của 'kinky'

Từ 'kink' ban đầu trong tiếng Hà Lan (kink) có nghĩa là một chỗ xoắn, một cuộn, thường dùng để chỉ dây thừng hoặc dây điện bị rối. Đến thế kỷ 19, từ 'kinky' (có nghĩa là có nhiều chỗ xoắn) bắt đầu được dùng để miêu tả kiểu tóc xoăn tít, co rút tự nhiên, đặc biệt là loại tóc đặc trưng của một số nhóm dân tộc. Từ 'haired' đơn giản có nghĩa là 'có tóc'.

Usage Note

Tính từ 'kinky-haired' thường được dùng để mô tả mái tóc có những lọn xoăn rất nhỏ và chặt, thường thấy ở người gốc Phi. Nó đôi khi có thể mang sắc thái nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng. Cần thận trọng khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được miêu tả (Noun described)
  • person a kinky-haired person
    (một người có mái tóc xoăn tít)
  • child a kinky-haired child
    (một đứa trẻ có mái tóc xoăn tít)
  • woman/man a kinky-haired woman/man
    (một phụ nữ/đàn ông có mái tóc xoăn tít)
Trạng từ bổ nghĩa (Adverb modifying)
  • naturally naturally kinky-haired
    (tóc xoăn tít một cách tự nhiên)
  • distinctly distinctly kinky-haired
    (có mái tóc xoăn tít rõ rệt)

Idioms

  • a head of kinky-haired curls

    một mái đầu với những lọn tóc xoăn tít

    "She walked in with a beautiful head of kinky-haired curls, catching everyone's eye."

    (Cô ấy bước vào với một mái đầu xoăn tít tuyệt đẹp, thu hút mọi ánh nhìn.)

  • to be kinky-haired from birth

    có mái tóc xoăn tít bẩm sinh

    "He was kinky-haired from birth, just like his mother."

    (Anh ấy có mái tóc xoăn tít bẩm sinh, giống hệt mẹ mình.)

  • embrace one's kinky-haired texture

    chấp nhận và yêu quý kết cấu tóc xoăn tít tự nhiên của mình

    "More and more people are choosing to embrace their kinky-haired texture."

    (Ngày càng nhiều người chọn cách chấp nhận và yêu quý kết cấu tóc xoăn tít tự nhiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinky-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc xoăn tít, xoắn chặt hoặc cuộn tròn.

"She has beautiful kinky-haired locks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinky-haired".

Phong trào Tóc Tự Nhiên (Natural Hair Movement)

Thuật ngữ 'kinky-haired' thường được dùng để chỉ kiểu tóc xoăn tít đặc trưng của nhiều người gốc Phi. Trong những năm gần đây, phong trào tóc tự nhiên đã khuyến khích mọi người chấp nhận và tự hào về kết cấu tóc xoăn tự nhiên của mình, thay vì cố gắng duỗi thẳng hay thay đổi nó theo tiêu chuẩn sắc đẹp phương Tây. Đây là một biểu tượng của sự tự chủ và bản sắc.

Đa dạng và Đại diện

Việc miêu tả mái tóc 'kinky-haired' trong truyền thông và xã hội ngày càng nhấn mạnh sự đa dạng của vẻ đẹp. Nó giúp phá vỡ định kiến và thúc đẩy sự chấp nhận các kiểu tóc khác nhau, đặc biệt là đối với các cộng đồng đã từng bị áp lực phải tuân theo một tiêu chuẩn vẻ đẹp duy nhất.