kinky-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mái tóc xoăn tít, xoắn chặt hoặc cuộn tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has beautiful kinky-haired locks."
"Cô ấy có những lọn tóc xoăn tít rất đẹp."
-
"Many people with kinky-haired hair find it challenging to manage."
"Nhiều người có mái tóc xoăn tít thấy khó khăn trong việc chăm sóc."
-
"The doll had kinky-haired and bright, wide eyes."
"Con búp bê có mái tóc xoăn tít và đôi mắt to tròn, sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'kinky-haired' thường được dùng để mô tả mái tóc có những lọn xoăn rất nhỏ và chặt, thường thấy ở người gốc Phi. Nó đôi khi có thể mang sắc thái nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và người sử dụng. Cần thận trọng khi sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person a kinky-haired person (một người có mái tóc xoăn tít)
-
child a kinky-haired child (một đứa trẻ có mái tóc xoăn tít)
-
woman/man a kinky-haired woman/man (một phụ nữ/đàn ông có mái tóc xoăn tít)
-
naturally naturally kinky-haired (tóc xoăn tít một cách tự nhiên)
-
distinctly distinctly kinky-haired (có mái tóc xoăn tít rõ rệt)
Idioms
-
a head of kinky-haired curls
một mái đầu với những lọn tóc xoăn tít
"She walked in with a beautiful head of kinky-haired curls, catching everyone's eye."
(Cô ấy bước vào với một mái đầu xoăn tít tuyệt đẹp, thu hút mọi ánh nhìn.)
-
to be kinky-haired from birth
có mái tóc xoăn tít bẩm sinh
"He was kinky-haired from birth, just like his mother."
(Anh ấy có mái tóc xoăn tít bẩm sinh, giống hệt mẹ mình.)
-
embrace one's kinky-haired texture
chấp nhận và yêu quý kết cấu tóc xoăn tít tự nhiên của mình
"More and more people are choosing to embrace their kinky-haired texture."
(Ngày càng nhiều người chọn cách chấp nhận và yêu quý kết cấu tóc xoăn tít tự nhiên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinky-haired
Tính từCó mái tóc xoăn tít, xoắn chặt hoặc cuộn tròn.
"She has beautiful kinky-haired locks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinky-haired".
