(Top Banner Ad)
kink
B2
noun B2 Tình dục học, Vật lý (kỹ thuật)

kink

UK: /kɪŋk/ • US: /kɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ xoắn sở thích tình dục khác thường tật (trong tính cách)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A twist or bend in something that is normally straight; a flaw or imperfection; an unconventional sexual taste or practice.

Vietnamese Meaning

Sự xoắn hoặc uốn cong ở một vật vốn thẳng; một khuyết điểm hoặc không hoàn hảo; một sở thích hoặc thực hành tình dục khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a kink in the garden hose."

    "Có một chỗ bị xoắn ở vòi tưới vườn."

  • "She has a kink for older men."

    "Cô ấy có sở thích với những người đàn ông lớn tuổi hơn."

  • "The new policy has a few kinks that need to be worked out."

    "Chính sách mới có một vài điểm cần phải được làm rõ và giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinkiness Sự kỳ quặc, khác thường (tính từ 'kinky')
Adjective kinky Kỳ quặc, khác thường, lập dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình dục học, Vật lý (kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
kinke
Middle Low German
kinke

Nguồn gốc của 'kink'

Từ 'kink' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, ám chỉ một nút thắt hoặc một vòng xoắn trên dây. Tưởng tượng một sợi dây bị rối, đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những điều kỳ lạ, bất thường.

Usage Note

Khi nói về sở thích tình dục, 'kink' thường ám chỉ những sở thích nằm ngoài phạm vi 'bình thường' hoặc được xã hội chấp nhận rộng rãi. Nó có thể bao gồm các hoạt động, vai trò, hoặc đồ vật cụ thể. Cần phân biệt với 'fetish', thường ám chỉ sự ám ảnh về một bộ phận cơ thể hoặc đồ vật.

Prepositions

in for

'kink in': chỉ vị trí của sự uốn, xoắn. 'kink for': chỉ sự yêu thích, đam mê một sở thích tình dục khác thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kink
  • slight slight kink
    (Một chút kỳ quặc, một chút khác thường)
  • peculiar peculiar kink
    (Sự kỳ quặc đặc biệt)
Verb + kink
  • work out work out the kinks
    (Giải quyết những vấn đề nhỏ, loại bỏ các sai sót)
  • have have a kink
    (Có sở thích kỳ lạ)

Idioms

  • work the kinks out

    Giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc các sai sót.

    "We need to work the kinks out of the new system before we launch it."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề nhỏ của hệ thống mới trước khi ra mắt.)

  • a kink in someone's character

    Một điểm kỳ lạ hoặc lập dị trong tính cách của ai đó.

    "He's a nice guy, but he's got a few kinks in his character."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng có một vài điểm kỳ lạ trong tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kink

noun
Lật mặt

Sự xoắn hoặc uốn cong ở một vật vốn thẳng; một khuyết điểm hoặc không hoàn hảo; một sở thích hoặc thực hành tình dục khác thường.

"There's a kink in the garden hose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kink".

Kink và tình dục

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'kink' thường được sử dụng để chỉ những sở thích tình dục khác biệt hoặc không theo chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'kink' và hành vi xâm hại; sự đồng thuận là yếu tố then chốt.