(Top Banner Ad)
knit
A2
verb A2 Thủ công, Thời trang

knit

UK: /nɪt/ • US: /nɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đan móc nhíu (mày)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (a garment, etc.) by interlocking loops of wool or other yarn with knitting needles or on a machine.

Vietnamese Meaning

Đan, móc (quần áo, v.v.) bằng cách lồng các vòng len hoặc sợi khác với kim đan hoặc trên máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is knitting a sweater for her son."

    "Cô ấy đang đan một chiếc áo len cho con trai mình."

  • "My grandmother loves to knit."

    "Bà tôi thích đan."

  • "The doctor said the bone would knit together in a few weeks."

    "Bác sĩ nói xương sẽ liền lại trong vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knit Đan (len, sợi); kết nối, gắn kết
Noun knitting Việc đan; sản phẩm đan (vải đan)
Noun knitter Người đan
Adjective knitted Được đan, làm bằng sợi đan
Noun knitwear Đồ đan (quần áo, phụ kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gnod-
Proto-Germanic
*knuttijan-
Old English
cnyttan
Middle English
knitten
Modern English
knit

Nguồn gốc từ 'Nút thắt'

Từ 'knit' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnyttan', mang nghĩa 'buộc lại bằng nút thắt' hoặc 'kết nối'. Điều này thể hiện rõ bản chất của việc đan: tạo ra vải bằng cách liên kết các vòng sợi lại với nhau, giống như tạo ra một chuỗi các nút thắt không ngừng.

Usage Note

Chỉ quá trình tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi. Thường liên quan đến hoạt động thủ công hoặc sản xuất hàng loạt.

Prepositions

together into

Knit together: ám chỉ việc kết hợp các phần rời rạc thành một tổng thể vững chắc. Knit into: ám chỉ việc biến đổi vật liệu ban đầu thành một sản phẩm mới thông qua quá trình đan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + knit
  • knit knit a sweater
    (Đan một chiếc áo len)
  • knit knit socks
    (Đan tất)
  • knit knit stitches
    (Đan các mũi kim)
Adjective + knit
  • closely closely knit (family/community)
    (Gắn kết chặt chẽ, khăng khít (gia đình, cộng đồng))
  • hand- hand-knit
    (Được đan thủ công)
Verb + knit (phrasal)
  • knit knit together (people/ideas)
    (Kết nối, gắn kết lại với nhau (con người/ý tưởng))

Idioms

  • knit one's brows

    Cau mày, nhăn trán (thể hiện sự suy nghĩ, khó chịu hoặc tập trung)

    "She knitted her brows in concentration as she tried to solve the puzzle."

    (Cô ấy cau mày tập trung khi cố gắng giải câu đố.)

  • closely knit (family/community)

    Gia đình/cộng đồng gắn bó khăng khít, thân thiết

    "They live in a closely knit community where everyone knows each other."

    (Họ sống trong một cộng đồng gắn bó khăng khít nơi mọi người đều quen biết nhau.)

  • knit up the broken threads

    Nối lại những mối quan hệ đã đứt đoạn; hàn gắn, vá lại

    "After years of silence, they tried to knit up the broken threads of their friendship."

    (Sau nhiều năm im lặng, họ cố gắng hàn gắn lại tình bạn đã rạn nứt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knit

verb
Lật mặt

Đan, móc (quần áo, v.v.) bằng cách lồng các vòng len hoặc sợi khác với kim đan hoặc trên máy.

"She is knitting a sweater for her son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to knit a sweater for my mom.
Tôi muốn đan một chiếc áo len cho mẹ tôi.
Phủ định
I decided not to knit anything this winter because I'm too busy.
Tôi quyết định không đan bất cứ thứ gì mùa đông này vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Do you know how to knit a scarf?
Bạn có biết cách đan khăn quàng cổ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time winter comes, she will have knit a warm sweater for her son.
Trước khi mùa đông đến, cô ấy sẽ đã đan xong một chiếc áo len ấm cho con trai mình.
Phủ định
He won't have knit all the scarves by the deadline, so he'll need to ask for an extension.
Anh ấy sẽ không đan xong tất cả khăn quàng cổ trước thời hạn, vì vậy anh ấy sẽ cần phải xin gia hạn.
Nghi vấn
Will you have knit enough blankets for the homeless shelter by next month?
Liệu bạn đã đan đủ chăn cho trại tạm trú vô gia cư vào tháng tới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knits a sweater every winter.
Cô ấy đan một chiếc áo len mỗi mùa đông.
Phủ định
They do not knit anymore.
Họ không đan nữa.
Nghi vấn
Does he knit socks for his family?
Anh ấy có đan tất cho gia đình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to knit sweaters for all of us every Christmas.
Bà tôi thường đan áo len cho tất cả chúng tôi mỗi dịp Giáng sinh.
Phủ định
I didn't use to knit, but now I find it very relaxing.
Tôi đã từng không đan, nhưng bây giờ tôi thấy nó rất thư giãn.
Nghi vấn
Did you use to knit when you were younger?
Bạn có từng đan khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knit".

Nghệ thuật đan len truyền thống và hiện đại

Đan len (knitting) là một nghề thủ công cổ xưa, có mặt ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Ban đầu, nó được dùng để tạo ra quần áo giữ ấm, nhưng ngày nay, đan len còn là một sở thích thư giãn, một hình thức nghệ thuật và thậm chí là liệu pháp tâm lý. Nhiều người coi việc đan len là một cách để giảm căng thẳng và thể hiện sự sáng tạo, đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống hiện đại.

Biểu tượng của sự gắn kết và ấm áp

Trong văn hóa phương Tây, những món đồ đan tay thường mang ý nghĩa của sự ấm áp, quan tâm và tình yêu thương. Một chiếc áo len đan thủ công có thể là món quà quý giá, biểu tượng cho sự gắn kết trong gia đình hoặc tình bạn. Khái niệm 'closely-knit family' (gia đình gắn bó) cũng thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa hành động đan và sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.