crocheting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating fabric by using a crochet hook to interlock loops of yarn, thread, or other material.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra vải bằng cách sử dụng một móc kim đan để móc các vòng sợi, chỉ hoặc vật liệu khác vào nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys crocheting blankets for her grandchildren."
"Cô ấy thích móc những chiếc chăn cho các cháu của mình."
-
"Crocheting is a popular craft."
"Móc là một nghề thủ công phổ biến."
-
"I'm learning crocheting techniques online."
"Tôi đang học các kỹ thuật móc trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Crocheting thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm như khăn choàng, mũ, áo, đồ chơi, và các vật dụng trang trí. Khác với knitting (đan), crocheting sử dụng một móc kim duy nhất để tạo các vòng, trong khi knitting sử dụng hai kim.
Prepositions
‘In crocheting’ thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng (ví dụ: 'in crocheting lace'). 'With crocheting' thường được dùng để chỉ việc sử dụng kỹ thuật crocheting (ví dụ: 'with crocheting, you can create many beautiful things').
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start crocheting (bắt đầu học móc len)
-
enjoy enjoy crocheting (thích thú với việc móc len)
-
finish finish crocheting (móc xong (một món đồ))
-
intricate intricate crocheting (đường móc len tinh xảo, phức tạp)
-
hand hand crocheting (việc móc len bằng tay)
-
pattern crocheting pattern (mẫu móc len (hướng dẫn))
-
supplies crocheting supplies (dụng cụ móc len)
Idioms
-
Hooked on crocheting
Bị 'nghiện' hoặc cực kỳ say mê việc móc len
"I only started last week, but I'm already hooked on crocheting!"
(Tôi mới chỉ bắt đầu tuần trước thôi, nhưng tôi đã hoàn toàn bị mê hoặc bởi việc móc len rồi!)
-
A crocheting circle
Nhóm/hội những người cùng nhau móc len và trò chuyện
"She joined a local crocheting circle to meet new friends."
(Cô ấy đã tham gia một nhóm móc len tại địa phương để kết thêm bạn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crocheting
Danh từQuá trình tạo ra vải bằng cách sử dụng một móc kim đan để móc các vòng sợi, chỉ hoặc vật liệu khác vào nhau.
"She enjoys crocheting blankets for her grandchildren."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Crocheting is a relaxing hobby for many people. |
Đan móc là một sở thích thư giãn của nhiều người. |
| Phủ định | Crocheting isn't always easy to learn at first. |
Đan móc không phải lúc nào cũng dễ học lúc ban đầu. |
| Nghi vấn | Is crocheting a popular craft in your family? |
Đan móc có phải là một nghề thủ công phổ biến trong gia đình bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys crocheting intricate patterns in her spare time. |
Cô ấy thích móc những hoa văn phức tạp vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | Seldom have I seen such dedication to crocheting as shown by her. |
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến cho việc móc như cô ấy đã thể hiện. |
| Nghi vấn |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was crocheting a scarf last winter. |
Cô ấy đã đang móc một chiếc khăn choàng vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't learn crocheting until they retired. |
Họ đã không học móc cho đến khi họ nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Did he finish the crocheting project on time? |
Anh ấy đã hoàn thành dự án móc đúng thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crocheting".
