(Top Banner Ad)
crocheting
B1
Danh từ B1 Thủ công, Nghệ thuật

crocheting

UK: /ˈkrəʊʃeɪɪŋ/ • US: /ˈkroʊʃeɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

móc công việc móc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating fabric by using a crochet hook to interlock loops of yarn, thread, or other material.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra vải bằng cách sử dụng một móc kim đan để móc các vòng sợi, chỉ hoặc vật liệu khác vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys crocheting blankets for her grandchildren."

    "Cô ấy thích móc những chiếc chăn cho các cháu của mình."

  • "Crocheting is a popular craft."

    "Móc là một nghề thủ công phổ biến."

  • "I'm learning crocheting techniques online."

    "Tôi đang học các kỹ thuật móc trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crochet móc len, móc sợi
Noun crochet nghệ thuật móc hoặc mũi móc
Noun crocheter người thợ móc len
Adjective crocheted được tạo ra bằng cách móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krokaz
Old French
croche
French
crochet
English
crocheting

Nguồn gốc của chiếc móc

Từ 'crochet' bắt nguồn từ tiếng Pháp có nghĩa là 'chiếc móc nhỏ' (diminutive của 'croche'). Kỹ thuật này phát triển từ việc thêu khung (tambour embroidery) vào thế kỷ 18, khi người ta nhận ra có thể tạo ra các mũi vòng mà không cần vải nền.

Usage Note

Crocheting thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm như khăn choàng, mũ, áo, đồ chơi, và các vật dụng trang trí. Khác với knitting (đan), crocheting sử dụng một móc kim duy nhất để tạo các vòng, trong khi knitting sử dụng hai kim.

Prepositions

in with

‘In crocheting’ thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng (ví dụ: 'in crocheting lace'). 'With crocheting' thường được dùng để chỉ việc sử dụng kỹ thuật crocheting (ví dụ: 'with crocheting, you can create many beautiful things').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crocheting
  • start start crocheting
    (bắt đầu học móc len)
  • enjoy enjoy crocheting
    (thích thú với việc móc len)
  • finish finish crocheting
    (móc xong (một món đồ))
Adjective + crocheting
  • intricate intricate crocheting
    (đường móc len tinh xảo, phức tạp)
  • hand hand crocheting
    (việc móc len bằng tay)
Crocheting + Noun
  • pattern crocheting pattern
    (mẫu móc len (hướng dẫn))
  • supplies crocheting supplies
    (dụng cụ móc len)

Idioms

  • Hooked on crocheting

    Bị 'nghiện' hoặc cực kỳ say mê việc móc len

    "I only started last week, but I'm already hooked on crocheting!"

    (Tôi mới chỉ bắt đầu tuần trước thôi, nhưng tôi đã hoàn toàn bị mê hoặc bởi việc móc len rồi!)

  • A crocheting circle

    Nhóm/hội những người cùng nhau móc len và trò chuyện

    "She joined a local crocheting circle to meet new friends."

    (Cô ấy đã tham gia một nhóm móc len tại địa phương để kết thêm bạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crocheting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra vải bằng cách sử dụng một móc kim đan để móc các vòng sợi, chỉ hoặc vật liệu khác vào nhau.

"She enjoys crocheting blankets for her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Crocheting is a relaxing hobby for many people.
Đan móc là một sở thích thư giãn của nhiều người.
Phủ định
Crocheting isn't always easy to learn at first.
Đan móc không phải lúc nào cũng dễ học lúc ban đầu.
Nghi vấn
Is crocheting a popular craft in your family?
Đan móc có phải là một nghề thủ công phổ biến trong gia đình bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys crocheting intricate patterns in her spare time.
Cô ấy thích móc những hoa văn phức tạp vào thời gian rảnh.
Phủ định
Seldom have I seen such dedication to crocheting as shown by her.
Hiếm khi tôi thấy sự cống hiến cho việc móc như cô ấy đã thể hiện.
Nghi vấn

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was crocheting a scarf last winter.
Cô ấy đã đang móc một chiếc khăn choàng vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't learn crocheting until they retired.
Họ đã không học móc cho đến khi họ nghỉ hưu.
Nghi vấn
Did he finish the crocheting project on time?
Anh ấy đã hoàn thành dự án móc đúng thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crocheting".

Amigurumi

Đây là một nét văn hóa xuất phát từ Nhật Bản, ám chỉ nghệ thuật móc những con thú nhồi bông nhỏ xinh. Amigurumi đã biến 'crocheting' từ một sở thích của các bà nội trợ thành một trào lưu sáng tạo của giới trẻ toàn cầu.

Yoga cho trí não

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, crocheting được coi là một hình thức 'mindfulness' (chánh niệm). Chuyển động lặp đi lặp lại của đôi tay giúp giảm căng thẳng và lo âu hiệu quả, tương đương với việc thiền định.