(Top Banner Ad)
knock-off goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

knock-off goods

UK: /ˈnɒk.ɒf ɡʊdz/ • US: /ˈnɑːk.ɔf ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng nhái hàng giả hàng kém chất lượng hàng copy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods, especially clothing, that are copies of famous or fashionable products and sold cheaply.

Vietnamese Meaning

Hàng nhái, hàng giả, đặc biệt là quần áo, là bản sao của các sản phẩm nổi tiếng hoặc thời trang và được bán với giá rẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was full of knock-off goods, from handbags to watches."

    "Khu chợ đầy ắp hàng nhái, từ túi xách đến đồng hồ."

  • "Buying knock-off goods supports illegal activities."

    "Việc mua hàng nhái ủng hộ các hoạt động bất hợp pháp."

  • "The company was sued for selling knock-off goods."

    "Công ty đã bị kiện vì bán hàng nhái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knock-off Hàng nhái, hàng giả (bản sao rẻ tiền của một sản phẩm có thương hiệu)
Verb knock off Sao chép, làm nhái (một sản phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Nguồn gốc của 'knock-off'

Cụm từ 'knock-off' có lẽ bắt nguồn từ việc 'đánh bật' (knock off) các sản phẩm gốc bằng các phiên bản rẻ tiền và chất lượng kém hơn. Ý tưởng là những sản phẩm nhái này cố gắng 'đánh bật' hàng thật khỏi thị trường. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ những sản phẩm giả mạo.

Usage Note

Cụm từ 'knock-off goods' dùng để chỉ các sản phẩm được sao chép và bán với giá thấp hơn so với hàng thật. Thường liên quan đến việc vi phạm bản quyền và đạo đức kinh doanh. Khác với 'replica' (bản sao) đôi khi được dùng một cách chấp nhận được (ví dụ, trong bảo tàng), 'knock-off' luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knock-off goods
  • cheap cheap knock-off goods
    (hàng nhái giá rẻ)
  • fake fake knock-off goods
    (hàng nhái, hàng giả)
  • counterfeit counterfeit knock-off goods
    (hàng giả mạo)
Verb + knock-off goods
  • buy buy knock-off goods
    (mua hàng nhái)
  • sell sell knock-off goods
    (bán hàng nhái)
  • avoid avoid knock-off goods
    (tránh mua hàng nhái)

Idioms

  • Knock-off goods are a dime a dozen.

    Hàng nhái thì đầy rẫy, rất dễ tìm.

    "You can find knock-off goods anywhere; they're a dime a dozen."

    (Bạn có thể tìm thấy hàng nhái ở bất cứ đâu; chúng đầy rẫy.)

  • Get stuck with knock-off goods

    Mắc kẹt với hàng nhái, mua phải hàng nhái.

    "I got stuck with knock-off goods. I didn't realize they weren't the real thing until I got home."

    (Tôi bị mắc kẹt với hàng nhái. Tôi không nhận ra đó không phải hàng thật cho đến khi về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock-off goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng nhái, hàng giả, đặc biệt là quần áo, là bản sao của các sản phẩm nổi tiếng hoặc thời trang và được bán với giá rẻ.

"The market was full of knock-off goods, from handbags to watches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock-off goods".

Vấn đề hàng giả

Hàng giả (knock-off goods) là một vấn nạn toàn cầu, gây thiệt hại lớn cho các thương hiệu chính hãng và người tiêu dùng. Việc sản xuất và buôn bán hàng giả thường liên quan đến các hoạt động phi pháp khác.

Thái độ của người tiêu dùng

Một số người tiêu dùng chấp nhận mua hàng nhái vì giá rẻ hơn, mặc dù biết rõ về chất lượng kém. Số khác kiên quyết tránh xa hàng nhái và ủng hộ hàng chính hãng.