pirated goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Illegally copied or counterfeit products.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa sao chép bất hợp pháp hoặc hàng giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police seized a large shipment of pirated goods."
"Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng lớn hàng hóa sao chép bất hợp pháp."
-
"Selling pirated goods is a criminal offense."
"Bán hàng hóa sao chép bất hợp pháp là một hành vi phạm tội."
-
"The company suffered significant losses due to the prevalence of pirated goods in the market."
"Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do sự phổ biến của hàng hóa sao chép bất hợp pháp trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "pirated goods" đề cập đến các sản phẩm được sao chép hoặc làm giả mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền hoặc nhãn hiệu. Nó thường liên quan đến việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và được bán một cách bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'counterfeit goods' (hàng giả mạo thương hiệu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap pirated goods (hàng lậu giá rẻ)
-
low-quality low-quality pirated goods (hàng lậu chất lượng kém)
-
digital digital pirated goods (hàng lậu kỹ thuật số (như phần mềm, nhạc, phim))
-
physical physical pirated goods (hàng lậu vật lý (như DVD, sách, quần áo))
-
sell sell pirated goods (bán hàng lậu)
-
buy buy pirated goods (mua hàng lậu)
-
distribute distribute pirated goods (phân phối hàng lậu)
-
produce produce pirated goods (sản xuất hàng lậu)
-
seize seize pirated goods (tịch thu hàng lậu)
-
deal in deal in pirated goods (buôn bán hàng lậu)
-
market for the market for pirated goods (thị trường hàng lậu)
-
trade in the trade in pirated goods (hoạt động buôn bán hàng lậu)
-
shipment of a shipment of pirated goods (một lô hàng lậu)
-
volume of the volume of pirated goods (khối lượng hàng lậu)
Idioms
-
crack down on pirated goods
siết chặt, trấn áp việc buôn bán hàng lậu
"The government is trying to crack down on pirated goods being sold online."
(Chính phủ đang cố gắng trấn áp việc bán hàng lậu trên mạng.)
-
a flood of pirated goods
một làn sóng/lượng lớn hàng lậu
"There's been a flood of pirated goods entering the country recently."
(Gần đây có một làn sóng hàng lậu ồ ạt tràn vào đất nước.)
-
deal in pirated goods
buôn bán hàng lậu
"He was arrested for dealing in pirated goods."
(Anh ta đã bị bắt vì buôn bán hàng lậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pirated goods
Danh từ (cụm danh từ)Hàng hóa sao chép bất hợp pháp hoặc hàng giả.
"The police seized a large shipment of pirated goods."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to pirate movies to save money. |
Anh ấy quyết định sao chép lậu phim để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | It's important not to buy pirated goods because it hurts legitimate businesses. |
Điều quan trọng là không mua hàng lậu vì nó gây tổn hại đến các doanh nghiệp hợp pháp. |
| Nghi vấn | Why do companies continue to pirate software despite the legal risks? |
Tại sao các công ty tiếp tục sao chép lậu phần mềm mặc dù có những rủi ro pháp lý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirated goods".
