(Top Banner Ad)
pirated goods
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Thương mại, Luật pháp

pirated goods

UK: /ˈpaɪrətɪd ɡʊdz/ • US: /ˈpaɪrətɪd ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa sao chép lậu hàng nhái hàng giả hàng vi phạm bản quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illegally copied or counterfeit products.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa sao chép bất hợp pháp hoặc hàng giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police seized a large shipment of pirated goods."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng lớn hàng hóa sao chép bất hợp pháp."

  • "Selling pirated goods is a criminal offense."

    "Bán hàng hóa sao chép bất hợp pháp là một hành vi phạm tội."

  • "The company suffered significant losses due to the prevalence of pirated goods in the market."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do sự phổ biến của hàng hóa sao chép bất hợp pháp trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pirate Cướp biển, kẻ vi phạm bản quyền
Verb to pirate Cướp biển, sao chép lậu, vi phạm bản quyền
Noun piracy Hành vi cướp biển, sự vi phạm bản quyền, sự sao chép lậu
Adjective pirated Bị sao chép lậu, bị vi phạm bản quyền (như trong 'pirated goods')
Noun goods Hàng hóa, sản phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peiratēs
Latin
pirata
Old French
pirate
English
pirate

Nguồn gốc của từ 'pirate'

Từ 'pirate' (cướp biển) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'peiratēs', có nghĩa là 'kẻ tấn công' hoặc 'kẻ cướp'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'pirata' và qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'pirate' trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, ban đầu để chỉ những kẻ cướp trên biển. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ hành vi sao chép hoặc phân phối trái phép sản phẩm mà không được phép của chủ sở hữu bản quyền, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp giải trí và phần mềm. 'Pirated goods' chính là những mặt hàng bị sao chép hoặc phân phối trái phép này.

Usage Note

Cụm từ "pirated goods" đề cập đến các sản phẩm được sao chép hoặc làm giả mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền hoặc nhãn hiệu. Nó thường liên quan đến việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và được bán một cách bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'counterfeit goods' (hàng giả mạo thương hiệu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pirated goods
  • cheap cheap pirated goods
    (hàng lậu giá rẻ)
  • low-quality low-quality pirated goods
    (hàng lậu chất lượng kém)
  • digital digital pirated goods
    (hàng lậu kỹ thuật số (như phần mềm, nhạc, phim))
  • physical physical pirated goods
    (hàng lậu vật lý (như DVD, sách, quần áo))
Verb + pirated goods
  • sell sell pirated goods
    (bán hàng lậu)
  • buy buy pirated goods
    (mua hàng lậu)
  • distribute distribute pirated goods
    (phân phối hàng lậu)
  • produce produce pirated goods
    (sản xuất hàng lậu)
  • seize seize pirated goods
    (tịch thu hàng lậu)
  • deal in deal in pirated goods
    (buôn bán hàng lậu)
Noun + pirated goods
  • market for the market for pirated goods
    (thị trường hàng lậu)
  • trade in the trade in pirated goods
    (hoạt động buôn bán hàng lậu)
  • shipment of a shipment of pirated goods
    (một lô hàng lậu)
  • volume of the volume of pirated goods
    (khối lượng hàng lậu)

Idioms

  • crack down on pirated goods

    siết chặt, trấn áp việc buôn bán hàng lậu

    "The government is trying to crack down on pirated goods being sold online."

    (Chính phủ đang cố gắng trấn áp việc bán hàng lậu trên mạng.)

  • a flood of pirated goods

    một làn sóng/lượng lớn hàng lậu

    "There's been a flood of pirated goods entering the country recently."

    (Gần đây có một làn sóng hàng lậu ồ ạt tràn vào đất nước.)

  • deal in pirated goods

    buôn bán hàng lậu

    "He was arrested for dealing in pirated goods."

    (Anh ta đã bị bắt vì buôn bán hàng lậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pirated goods

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hàng hóa sao chép bất hợp pháp hoặc hàng giả.

"The police seized a large shipment of pirated goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to pirate movies to save money.
Anh ấy quyết định sao chép lậu phim để tiết kiệm tiền.
Phủ định
It's important not to buy pirated goods because it hurts legitimate businesses.
Điều quan trọng là không mua hàng lậu vì nó gây tổn hại đến các doanh nghiệp hợp pháp.
Nghi vấn
Why do companies continue to pirate software despite the legal risks?
Tại sao các công ty tiếp tục sao chép lậu phần mềm mặc dù có những rủi ro pháp lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pirated goods".

Bảo vệ Quyền Sở hữu Trí tuệ

Hàng lậu (pirated goods) là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến các ngành công nghiệp sáng tạo như âm nhạc, phim ảnh, phần mềm và sách. Việc mua bán hàng lậu không chỉ gây thất thoát doanh thu cho các nhà sản xuất và nghệ sĩ mà còn đe dọa đến sự đổi mới và chất lượng sản phẩm. Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực ban hành luật pháp và thực thi các biện pháp để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển bền vững.

Nhận thức về Hàng lậu

Tại một số quốc gia đang phát triển, do giá thành sản phẩm chính hãng cao, hàng lậu đôi khi được coi là lựa chọn duy nhất đối với nhiều người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc sử dụng hàng lậu thường đi kèm với rủi ro về chất lượng kém, thiếu bảo hành, và đôi khi còn chứa mã độc hại (đối với phần mềm). Nâng cao nhận thức về tác hại của hàng lậu và ủng hộ sản phẩm chính hãng là một phần quan trọng của việc xây dựng một thị trường lành mạnh và tôn trọng quyền sáng tạo.