(Top Banner Ad)
knockoff
B2
noun B2 Thương mại, Pháp luật

knockoff

UK: /ˈnɒk.ɒf/ • US: /ˈnɑːk.ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

hàng nhái hàng giả đồ nhái đồ giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cheap or inferior imitation of something.

Vietnamese Meaning

Một bản sao rẻ tiền hoặc kém chất lượng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That handbag is a knockoff of a famous designer brand."

    "Cái túi xách đó là hàng nhái của một thương hiệu thiết kế nổi tiếng."

  • "The market was flooded with knockoff goods."

    "Khu chợ ngập tràn hàng nhái."

  • "He was arrested for selling knockoffs of designer clothes."

    "Anh ta bị bắt vì bán hàng nhái quần áo thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knockoff hàng nhái, hàng giả
Verb knock off nhái, làm giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
knock off
English
knockoff

Nguồn gốc của 'knockoff'

Từ 'knockoff' xuất phát từ cụm động từ 'knock off', ban đầu có nghĩa là 'hoàn thành một công việc nhanh chóng' hoặc 'dễ dàng'. Sau đó, nó mang ý nghĩa 'sản xuất một bản sao kém chất lượng' vào khoảng giữa thế kỷ 20. Ý tưởng là bản sao được 'knocked off' (làm ra nhanh chóng và không cẩn thận) từ bản gốc.

Usage Note

Từ 'knockoff' thường được dùng để chỉ các sản phẩm giả mạo, vi phạm bản quyền như quần áo, túi xách, đồng hồ, v.v. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự gian lận, lừa dối người tiêu dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knockoff
  • cheap cheap knockoff
    (hàng nhái rẻ tiền)
  • fake fake knockoff
    (hàng nhái giả mạo)
Verb + knockoff
  • buy buy a knockoff
    (mua một món hàng nhái)
  • sell sell knockoffs
    (bán hàng nhái)

Idioms

  • a knockoff brand

    một thương hiệu hàng nhái

    "That bag is a knockoff brand of Gucci."

    (Cái túi đó là một thương hiệu nhái của Gucci.)

  • identify a knockoff

    nhận diện hàng nhái

    "It's difficult to identify a knockoff sometimes."

    (Đôi khi rất khó để nhận diện hàng nhái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knockoff

noun
Lật mặt

Một bản sao rẻ tiền hoặc kém chất lượng của một thứ gì đó.

"That handbag is a knockoff of a famous designer brand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knockoff".

Văn hóa tiêu dùng và hàng nhái

Hàng nhái phổ biến vì chúng cho phép người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm mang thương hiệu nổi tiếng với giá cả phải chăng hơn. Tuy nhiên, việc mua hàng nhái có thể có tác động tiêu cực đến các công ty chính hãng và có thể liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp.