(Top Banner Ad)
read about
A2
Phrasal Verb A2 General

read about

UK: /riːd əˈbaʊt/ • US: /riːd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đọc về tìm hiểu về qua việc đọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain information about something by reading.

Vietnamese Meaning

Tìm hiểu thông tin về điều gì đó bằng cách đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read about the new scientific discovery in the newspaper."

    "Tôi đã đọc về khám phá khoa học mới trên báo."

  • "She loves to read about different cultures."

    "Cô ấy thích đọc về những nền văn hóa khác nhau."

  • "Have you read about the latest celebrity gossip?"

    "Bạn đã đọc về những tin đồn mới nhất của người nổi tiếng chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reader người đọc, độc giả
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Adjective unreadable khó đọc, không đọc được
Noun reading sự đọc, tài liệu đọc
Verb reread đọc lại

Synonyms

learn about (học về)find out about (tìm hiểu về)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reH-dʰ-
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rædan
Middle English
reden
Modern English
read

Nguồn gốc của 'read'

Từ 'read' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ '*h₁reH-dʰ-' trong tiếng Proto-Indo-European (ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ). Ban đầu, nó mang nghĩa 'khuyên bảo, sắp xếp'. Sau đó, qua tiếng Proto-Germanic (*rēdaną) và tiếng Old English (rædan), nghĩa của nó dần chuyển sang 'giải thích, diễn giải' và cuối cùng là 'đọc' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự phát triển từ việc hiểu và truyền đạt ý nghĩa đến việc giải mã các ký tự viết.

Sự kết hợp của 'read' và 'about'

Cụm động từ 'read about' là sự kết hợp của động từ 'read' (đọc) và giới từ 'about' (về, liên quan đến). 'About' trong tiếng Old English (abūtan) ban đầu có nghĩa là 'ở phía ngoài' nhưng đã phát triển để mang nghĩa 'liên quan đến, về một chủ đề nào đó'. Khi ghép lại, 'read about' có nghĩa là 'đọc để tìm hiểu thông tin về một chủ đề, sự kiện hoặc người nào đó', tạo nên một cụm từ rất thông dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc thu thập kiến thức qua việc đọc.

Usage Note

Cụm động từ 'read about' thường được sử dụng khi bạn muốn tìm hiểu về một chủ đề, sự kiện, hoặc người nào đó thông qua việc đọc sách, báo, tạp chí hoặc các nguồn tài liệu khác. Nó nhấn mạnh hành động thu thập kiến thức và thông tin thông qua việc đọc. Khác với 'read', 'read about' mang tính chất tìm tòi, khám phá thông tin cụ thể về một đối tượng.

Prepositions

about

'About' ở đây chỉ đối tượng, chủ đề mà người đọc tìm hiểu thông tin. Ví dụ: 'read about history' nghĩa là đọc về lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + read about
  • often often read about
    (thường đọc về)
  • widely widely read about
    (được đọc rộng rãi về)
  • recently recently read about
    (mới đọc về)
  • extensively extensively read about
    (đọc kỹ lưỡng/rộng khắp về)
Verb preceding 'read about'
  • love love to read about
    (rất thích đọc về)
  • want want to read about
    (muốn đọc về)
  • should should read about
    (nên đọc về)
  • began began to read about
    (bắt đầu đọc về)

Idioms

  • Read all about it!

    Hãy đọc đi/Đọc hết về nó đi!

    "Extra! Extra! Read all about it! Local hero saves a kitten from a tree!"

    (Tin nóng! Tin nóng! Hãy đọc hết về nó đi! Người hùng địa phương cứu mèo con khỏi cây!)

  • You can read about it in the news/online/etc.

    Bạn có thể đọc về nó trên báo/trên mạng/vân vân.

    "If you want more details, you can read about it in the national newspaper."

    (Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết, bạn có thể đọc về nó trên báo quốc gia.)

  • I've read about that.

    Tôi đã đọc về điều đó rồi.

    "A: Did you hear about the new discovery? B: Oh yes, I've read about that, it's fascinating!"

    (A: Bạn đã nghe về phát hiện mới chưa? B: Ồ vâng, tôi đã đọc về điều đó rồi, thật thú vị!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

read about

Phrasal Verb
Lật mặt

Tìm hiểu thông tin về điều gì đó bằng cách đọc.

"I read about the new scientific discovery in the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students read about the history of Vietnam: They found it fascinating.
Nhiều học sinh đọc về lịch sử Việt Nam: Họ thấy nó rất thú vị.
Phủ định
He didn't read about the new regulations: He was too busy with other tasks.
Anh ấy đã không đọc về các quy định mới: Anh ấy quá bận rộn với những công việc khác.
Nghi vấn
Did you read about the environmental issues: Were you concerned about it?
Bạn đã đọc về các vấn đề môi trường chưa: Bạn có lo ngại về điều đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to read about the history of Vietnam.
Tôi sẽ đọc về lịch sử Việt Nam.
Phủ định
She is not going to read about the upcoming elections.
Cô ấy sẽ không đọc về cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Are they going to read about the new scientific discoveries?
Họ có định đọc về những khám phá khoa học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "read about".

Tầm quan trọng của việc đọc tin tức và thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc 'read about' (đọc về) các sự kiện hiện tại, chính trị, khoa học và xã hội là một phần thiết yếu để trở thành một công dân có hiểu biết. Nó giúp mọi người hình thành quan điểm, tham gia vào các cuộc thảo luận cộng đồng và đưa ra quyết định sáng suốt.

Chuyển dịch từ đọc sách giấy sang đọc kỹ thuật số

Khái niệm 'read about' đã phát triển đáng kể trong thời đại số. Trước đây, nó thường gắn liền với việc đọc báo hoặc sách vật lý. Ngày nay, mọi người thường xuyên 'read about' các chủ đề yêu thích hoặc tin tức trên điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính, thông qua các trang web, blog, mạng xã hội và sách điện tử. Sự thay đổi này đã giúp thông tin dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.