read about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain information about something by reading.
Vietnamese Meaning
Tìm hiểu thông tin về điều gì đó bằng cách đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read about the new scientific discovery in the newspaper."
"Tôi đã đọc về khám phá khoa học mới trên báo."
-
"She loves to read about different cultures."
"Cô ấy thích đọc về những nền văn hóa khác nhau."
-
"Have you read about the latest celebrity gossip?"
"Bạn đã đọc về những tin đồn mới nhất của người nổi tiếng chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reader | người đọc, độc giả |
| Adjective | readable | dễ đọc, đọc được |
| Adjective | unreadable | khó đọc, không đọc được |
| Noun | reading | sự đọc, tài liệu đọc |
| Verb | reread | đọc lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'read about' thường được sử dụng khi bạn muốn tìm hiểu về một chủ đề, sự kiện, hoặc người nào đó thông qua việc đọc sách, báo, tạp chí hoặc các nguồn tài liệu khác. Nó nhấn mạnh hành động thu thập kiến thức và thông tin thông qua việc đọc. Khác với 'read', 'read about' mang tính chất tìm tòi, khám phá thông tin cụ thể về một đối tượng.
Prepositions
'About' ở đây chỉ đối tượng, chủ đề mà người đọc tìm hiểu thông tin. Ví dụ: 'read about history' nghĩa là đọc về lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often read about (thường đọc về)
-
widely widely read about (được đọc rộng rãi về)
-
recently recently read about (mới đọc về)
-
extensively extensively read about (đọc kỹ lưỡng/rộng khắp về)
-
love love to read about (rất thích đọc về)
-
want want to read about (muốn đọc về)
-
should should read about (nên đọc về)
-
began began to read about (bắt đầu đọc về)
Idioms
-
Read all about it!
Hãy đọc đi/Đọc hết về nó đi!
"Extra! Extra! Read all about it! Local hero saves a kitten from a tree!"
(Tin nóng! Tin nóng! Hãy đọc hết về nó đi! Người hùng địa phương cứu mèo con khỏi cây!)
-
You can read about it in the news/online/etc.
Bạn có thể đọc về nó trên báo/trên mạng/vân vân.
"If you want more details, you can read about it in the national newspaper."
(Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết, bạn có thể đọc về nó trên báo quốc gia.)
-
I've read about that.
Tôi đã đọc về điều đó rồi.
"A: Did you hear about the new discovery? B: Oh yes, I've read about that, it's fascinating!"
(A: Bạn đã nghe về phát hiện mới chưa? B: Ồ vâng, tôi đã đọc về điều đó rồi, thật thú vị!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
read about
Phrasal VerbTìm hiểu thông tin về điều gì đó bằng cách đọc.
"I read about the new scientific discovery in the newspaper."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students read about the history of Vietnam: They found it fascinating. |
Nhiều học sinh đọc về lịch sử Việt Nam: Họ thấy nó rất thú vị. |
| Phủ định | He didn't read about the new regulations: He was too busy with other tasks. |
Anh ấy đã không đọc về các quy định mới: Anh ấy quá bận rộn với những công việc khác. |
| Nghi vấn | Did you read about the environmental issues: Were you concerned about it? |
Bạn đã đọc về các vấn đề môi trường chưa: Bạn có lo ngại về điều đó không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to read about the history of Vietnam. |
Tôi sẽ đọc về lịch sử Việt Nam. |
| Phủ định | She is not going to read about the upcoming elections. |
Cô ấy sẽ không đọc về cuộc bầu cử sắp tới. |
| Nghi vấn | Are they going to read about the new scientific discoveries? |
Họ có định đọc về những khám phá khoa học mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "read about".
