know one's worth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand and appreciate one's own value and importance.
Vietnamese Meaning
Hiểu và trân trọng giá trị và tầm quan trọng của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finally left her job because she knew her worth and wasn't being appreciated."
"Cuối cùng cô ấy đã bỏ việc vì cô ấy biết giá trị của mình và không được trân trọng."
-
"You need to know your worth before you start negotiating your salary."
"Bạn cần biết giá trị của mình trước khi bắt đầu thương lượng mức lương của bạn."
-
"He finally realized he knew his worth and decided to pursue his passion, regardless of the financial risks."
"Cuối cùng anh ấy nhận ra anh ấy biết giá trị của mình và quyết định theo đuổi đam mê, bất kể những rủi ro tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-worth | Giá trị bản thân, lòng tự trọng |
| Noun | self-esteem | Lòng tự tôn, sự tự tin vào bản thân |
| Adjective | worthy | Xứng đáng, có giá trị |
| Verb | value | Đánh giá cao, coi trọng |
| Verb | recognize | Công nhận, nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thể hiện sự tự tin và nhận thức rõ về năng lực, phẩm chất và giá trị mà một người mang lại. Nó thường liên quan đến việc không chấp nhận những đối xử tệ bạc hoặc đánh giá thấp từ người khác. Sắc thái của thành ngữ nhấn mạnh sự tự trọng và khả năng bảo vệ lợi ích cá nhân dựa trên sự nhận thức về giá trị bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly know one's worth (thực sự biết giá trị của bản thân)
-
fully fully know one's worth (hoàn toàn hiểu rõ giá trị của bản thân)
-
deeply deeply know one's worth (thấu hiểu sâu sắc giá trị của bản thân)
-
learn to learn to know one's worth (học cách nhận ra giá trị của bản thân)
-
help someone help someone know their worth (giúp ai đó nhận ra giá trị của họ)
-
recognize recognize one's worth (công nhận giá trị của bản thân)
Idioms
-
Learn to know your worth.
Hãy học cách nhận ra giá trị của bản thân.
"She finally learned to know her worth and left the toxic relationship."
(Cuối cùng cô ấy đã học được cách nhận ra giá trị của mình và rời bỏ mối quan hệ độc hại đó.)
-
Don't let anyone diminish your worth.
Đừng để bất kỳ ai hạ thấp giá trị của bạn.
"Remember your talents; don't let anyone diminish your worth."
(Hãy nhớ tài năng của bạn; đừng để ai hạ thấp giá trị của bạn.)
-
Act like you know your worth.
Hãy hành động như thể bạn biết giá trị của mình.
"When negotiating a salary, you need to act like you know your worth."
(Khi đàm phán lương, bạn cần phải hành động như thể bạn biết giá trị của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know one's worth
IdiomHiểu và trân trọng giá trị và tầm quan trọng của bản thân.
"She finally left her job because she knew her worth and wasn't being appreciated."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known her worth, she would be more confident now. |
Nếu cô ấy đã biết giá trị của mình, cô ấy đã tự tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't known his worth, he wouldn't have achieved so much success. |
Nếu anh ấy không biết giá trị của mình, anh ấy đã không đạt được nhiều thành công đến vậy. |
| Nghi vấn | If they knew their worth, would they have accepted such a low offer? |
Nếu họ biết giá trị của mình, liệu họ có chấp nhận một lời đề nghị thấp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's worth".
