(Top Banner Ad)
know one's worth
B2
Idiom B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

know one's worth

Nghĩa tiếng Việt

biết giá trị bản thân tự trọng coi trọng bản thân biết mình biết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand and appreciate one's own value and importance.

Vietnamese Meaning

Hiểu và trân trọng giá trị và tầm quan trọng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finally left her job because she knew her worth and wasn't being appreciated."

    "Cuối cùng cô ấy đã bỏ việc vì cô ấy biết giá trị của mình và không được trân trọng."

  • "You need to know your worth before you start negotiating your salary."

    "Bạn cần biết giá trị của mình trước khi bắt đầu thương lượng mức lương của bạn."

  • "He finally realized he knew his worth and decided to pursue his passion, regardless of the financial risks."

    "Cuối cùng anh ấy nhận ra anh ấy biết giá trị của mình và quyết định theo đuổi đam mê, bất kể những rủi ro tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-worth Giá trị bản thân, lòng tự trọng
Noun self-esteem Lòng tự tôn, sự tự tin vào bản thân
Adjective worthy Xứng đáng, có giá trị
Verb value Đánh giá cao, coi trọng
Verb recognize Công nhận, nhận ra

Synonyms

value oneself (coi trọng bản thân)have self-respect (có lòng tự trọng)understand one's value (hiểu giá trị của bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knauwan
Old English
cnawan
Proto-Germanic
*werþaz
Old English
weorþ

Nguồn gốc 'biết giá trị bản thân'

Cụm từ "know one's worth" được ghép từ hai từ cổ "know" (biết, nhận thức) và "worth" (giá trị, phẩm giá). "Know" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan', trong khi 'worth' từ tiếng Anh cổ 'weorþ', đều mang ý nghĩa về sự nhận thức và giá trị. Theo thời gian, khi các khái niệm về lòng tự trọng và giá trị cá nhân phát triển, cụm từ này đã hình thành để diễn tả sự thấu hiểu về phẩm chất, năng lực và giá trị của chính mình, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và sự nghiệp. Nó trở thành một cách nói ẩn dụ mạnh mẽ về sự tự tôn và tự tin.

Usage Note

Thành ngữ này thể hiện sự tự tin và nhận thức rõ về năng lực, phẩm chất và giá trị mà một người mang lại. Nó thường liên quan đến việc không chấp nhận những đối xử tệ bạc hoặc đánh giá thấp từ người khác. Sắc thái của thành ngữ nhấn mạnh sự tự trọng và khả năng bảo vệ lợi ích cá nhân dựa trên sự nhận thức về giá trị bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + know one's worth
  • truly truly know one's worth
    (thực sự biết giá trị của bản thân)
  • fully fully know one's worth
    (hoàn toàn hiểu rõ giá trị của bản thân)
  • deeply deeply know one's worth
    (thấu hiểu sâu sắc giá trị của bản thân)
Verb + know one's worth
  • learn to learn to know one's worth
    (học cách nhận ra giá trị của bản thân)
  • help someone help someone know their worth
    (giúp ai đó nhận ra giá trị của họ)
  • recognize recognize one's worth
    (công nhận giá trị của bản thân)

Idioms

  • Learn to know your worth.

    Hãy học cách nhận ra giá trị của bản thân.

    "She finally learned to know her worth and left the toxic relationship."

    (Cuối cùng cô ấy đã học được cách nhận ra giá trị của mình và rời bỏ mối quan hệ độc hại đó.)

  • Don't let anyone diminish your worth.

    Đừng để bất kỳ ai hạ thấp giá trị của bạn.

    "Remember your talents; don't let anyone diminish your worth."

    (Hãy nhớ tài năng của bạn; đừng để ai hạ thấp giá trị của bạn.)

  • Act like you know your worth.

    Hãy hành động như thể bạn biết giá trị của mình.

    "When negotiating a salary, you need to act like you know your worth."

    (Khi đàm phán lương, bạn cần phải hành động như thể bạn biết giá trị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know one's worth

Idiom
Lật mặt

Hiểu và trân trọng giá trị và tầm quan trọng của bản thân.

"She finally left her job because she knew her worth and wasn't being appreciated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known her worth, she would be more confident now.
Nếu cô ấy đã biết giá trị của mình, cô ấy đã tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't known his worth, he wouldn't have achieved so much success.
Nếu anh ấy không biết giá trị của mình, anh ấy đã không đạt được nhiều thành công đến vậy.
Nghi vấn
If they knew their worth, would they have accepted such a low offer?
Nếu họ biết giá trị của mình, liệu họ có chấp nhận một lời đề nghị thấp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know one's worth".

Tầm quan trọng của lòng tự trọng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại và các phong trào phát triển bản thân, khái niệm "know one's worth" được nhấn mạnh rất nhiều. Nó gắn liền với lòng tự trọng (self-esteem) và sự tự tin (self-confidence), được coi là nền tảng cho sức khỏe tinh thần, sự thành công trong sự nghiệp và các mối quan hệ lành mạnh. Người ta tin rằng một người biết giá trị của mình sẽ ít khi chấp nhận bị đối xử tệ bạc, biết đặt ra ranh giới và đòi hỏi sự tôn trọng xứng đáng.

Biết giá trị bản thân trong công việc và các mối quan hệ

Trong bối cảnh công việc, việc "know one's worth" giúp một cá nhân tự tin đàm phán lương, đòi hỏi vị trí xứng đáng và không ngại tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Trong các mối quan hệ cá nhân, nó giúp một người tránh xa những mối quan hệ độc hại, thiết lập những ranh giới lành mạnh và yêu cầu được đối xử với sự tôn trọng và tình yêu thương mà họ xứng đáng có được. Đây được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống.