(Top Banner Ad)
underestimate oneself
B2
Verb (Reflexive) B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

underestimate oneself

UK: /ˌʌndərˈestɪmeɪt wʌnˈself/ • US: /ˌʌndərˈestɪmeɪt wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp bản thân tự ti xem nhẹ khả năng của bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have too low an opinion of one's own abilities, skills, or potential; to sell oneself short.

Vietnamese Meaning

Đánh giá quá thấp khả năng, kỹ năng hoặc tiềm năng của bản thân; tự ti.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to underestimate herself, even though she's incredibly talented."

    "Cô ấy có xu hướng đánh giá thấp bản thân, mặc dù cô ấy cực kỳ tài năng."

  • "Don't underestimate yourself; you're capable of more than you think."

    "Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có khả năng làm được nhiều hơn bạn nghĩ."

  • "Many women in male-dominated fields underestimate themselves, leading to slower career progression."

    "Nhiều phụ nữ trong các lĩnh vực do nam giới thống trị đánh giá thấp bản thân, dẫn đến sự thăng tiến nghề nghiệp chậm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underestimate đánh giá thấp
Noun underestimation sự đánh giá thấp
Adjective underestimated bị đánh giá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
underestimate oneself

Nguồn gốc của 'underestimate oneself'

Cụm từ 'underestimate oneself' là sự kết hợp của 'underestimate' (đánh giá thấp) và 'oneself' (bản thân). 'Underestimate' có gốc từ 'under-' (dưới) và 'estimate' (ước tính), cho thấy việc đánh giá giá trị thấp hơn thực tế. Khi kết hợp với 'oneself', nó chỉ hành động đánh giá thấp khả năng, giá trị hoặc tiềm năng của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc một người không nhận ra đầy đủ giá trị thực của mình. Nó thường liên quan đến sự thiếu tự tin hoặc lo lắng, dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội hoặc không đạt được tiềm năng đầy đủ. Khác với 'devalue oneself' (hạ thấp giá trị bản thân), 'underestimate oneself' tập trung vào việc đánh giá sai khả năng, trong khi 'devalue oneself' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc hạ thấp phẩm chất và giá trị đạo đức của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underestimate oneself
  • Severely underestimate oneself
    (đánh giá bản thân quá thấp một cách nghiêm trọng)
  • Often underestimate oneself
    (thường xuyên đánh giá thấp bản thân)
  • Constantly underestimate oneself
    (liên tục đánh giá thấp bản thân)
Reasons for underestimate oneself
  • Tend to underestimate oneself
    (có xu hướng đánh giá thấp bản thân)
  • Easy to underestimate oneself
    (dễ dàng đánh giá thấp bản thân)

Idioms

  • Sell oneself short

    đánh giá thấp bản thân, không nhận ra giá trị của bản thân

    "She's selling herself short by applying for a job below her skill level."

    (Cô ấy đang đánh giá thấp bản thân khi nộp đơn vào một công việc dưới trình độ của mình.)

  • Hide one's light under a bushel

    che giấu tài năng, khiêm tốn thái quá

    "Don't hide your light under a bushel; let your talents shine."

    (Đừng che giấu tài năng của bạn; hãy để tài năng của bạn tỏa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underestimate oneself

Verb (Reflexive)
Lật mặt

Đánh giá quá thấp khả năng, kỹ năng hoặc tiềm năng của bản thân; tự ti.

"She tends to underestimate herself, even though she's incredibly talented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She consistently underestimates herself, which hinders her progress.
Cô ấy liên tục đánh giá thấp bản thân, điều này cản trở sự tiến bộ của cô ấy.
Phủ định
They don't usually underestimate themselves when facing challenges.
Họ thường không đánh giá thấp bản thân khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Do you frequently underestimate yourself before trying something new?
Bạn có thường xuyên đánh giá thấp bản thân trước khi thử một điều gì đó mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often underestimates herself, even though she's very talented.
Cô ấy thường đánh giá thấp bản thân, mặc dù cô ấy rất tài năng.
Phủ định
I do not underestimate myself; I know my strengths and weaknesses.
Tôi không đánh giá thấp bản thân; tôi biết điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Nghi vấn
Does he underestimate himself when faced with new challenges?
Anh ấy có đánh giá thấp bản thân khi đối mặt với những thử thách mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She underestimates herself less than she did last year; now, she's more confident.
Cô ấy đánh giá thấp bản thân ít hơn so với năm ngoái; giờ cô ấy tự tin hơn.
Phủ định
He doesn't underestimate himself as much as his brother does; he believes in his abilities more.
Anh ấy không đánh giá thấp bản thân nhiều như anh trai mình; anh ấy tin vào khả năng của mình hơn.
Nghi vấn
Does she underestimate herself more than other girls her age, or is she just being modest?
Cô ấy có đánh giá thấp bản thân hơn những cô gái khác cùng tuổi không, hay cô ấy chỉ khiêm tốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimate oneself".

Hội chứng Kẻ Mạo Danh (Imposter Syndrome)

Hội chứng Kẻ Mạo Danh là một hiện tượng tâm lý, trong đó người ta nghi ngờ thành tích của mình và sợ bị lộ là kẻ giả mạo. Nó có thể dẫn đến việc overestimate và underestimate oneself, vì người mắc hội chứng này có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình và lo sợ thất bại.

Ảnh hưởng của Văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, khiêm tốn được coi trọng. Điều này đôi khi có thể dẫn đến việc người ta underestimate oneself để tránh bị coi là kiêu ngạo hoặc khoe khoang. Tuy nhiên, sự khiêm tốn quá mức có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.