(Top Banner Ad)
sell oneself short
B2
Verb (Idiom) B2 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

sell oneself short

UK: /ˌsel wʌnˈself ˈʃɔːt/ • US: /ˌsel wʌnˈself ˈʃɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tự đánh giá thấp bản thân không biết giá trị của bản thân đánh giá thấp năng lực của mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To underestimate one's abilities, talents, or worth.

Vietnamese Meaning

Đánh giá thấp khả năng, tài năng hoặc giá trị của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't sell yourself short; you're capable of much more than you think."

    "Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có khả năng làm được nhiều hơn bạn nghĩ đấy."

  • "She's selling herself short by accepting such a low salary."

    "Cô ấy đang đánh giá thấp bản thân khi chấp nhận mức lương thấp như vậy."

  • "He sold himself short in the interview by not highlighting his key skills."

    "Anh ấy đã tự đánh giá thấp bản thân trong buổi phỏng vấn khi không làm nổi bật các kỹ năng chính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, bán đấu giá
Noun seller người bán
Adjective short ngắn, thiếu, không đủ
Noun shortage sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Adverb shortly sớm, không lâu nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
Middle English
sellen
Modern English
sell
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English (Idiom Formation)
sell oneself short

Nguồn gốc từ giao dịch thương mại

Cụm từ 'sell oneself short' bắt nguồn từ ý tưởng trong thương mại, khi một người bán món hàng với giá thấp hơn giá trị thực của nó. Từ đó, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc một người tự đánh giá thấp bản thân, không nhận ra hoặc không khẳng định được năng lực, giá trị hay tiềm năng của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó tự tin hơn và không chấp nhận những cơ hội hoặc phần thưởng không xứng đáng với năng lực của họ. Nó nhấn mạnh việc nhận ra và tận dụng tối đa tiềm năng của bản thân, thay vì hạ thấp giá trị của mình trong mắt người khác hoặc trong các tình huống cụ thể. Sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa như 'underestimate oneself' nằm ở chỗ 'sell oneself short' bao hàm một hành động chủ động (hoặc thiếu hành động) dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sell oneself short
  • never never sell oneself short
    (đừng bao giờ đánh giá thấp bản thân)
  • tend to tend to sell oneself short
    (có xu hướng tự đánh giá thấp bản thân)
  • often often sell oneself short
    (thường tự đánh giá thấp bản thân)
Verb + (oneself) + sell short
  • don't don't sell yourself short
    (đừng đánh giá thấp bản thân bạn)
  • stop stop selling yourself short
    (hãy ngừng đánh giá thấp bản thân)
  • shouldn't you shouldn't sell yourself short
    (bạn không nên đánh giá thấp bản thân)

Idioms

  • sell oneself short

    tự đánh giá thấp bản thân, không nhận ra giá trị hoặc khả năng của mình

    "Don't sell yourself short; you have a lot of talent and experience."

    (Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có rất nhiều tài năng và kinh nghiệm.)

  • sell someone short

    đánh giá thấp ai đó, không công nhận hoặc không tin vào khả năng của họ

    "It would be a mistake to sell him short; he's a very capable negotiator."

    (Sẽ là một sai lầm nếu đánh giá thấp anh ấy; anh ấy là một nhà đàm phán rất có năng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sell oneself short

Verb (Idiom)
Lật mặt

Đánh giá thấp khả năng, tài năng hoặc giá trị của bản thân.

"Don't sell yourself short; you're capable of much more than you think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sell oneself short".

Văn hóa công nhận giá trị bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận ra và khẳng định giá trị, khả năng của bản thân được khuyến khích. 'Sell oneself short' thường được coi là một hành vi tiêu cực, có thể cản trở sự phát triển cá nhân và sự nghiệp. Nó đối lập với việc tự tin và dám thể hiện năng lực của mình.

Liên hệ với Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

'Sell oneself short' thường liên quan đến Hội chứng kẻ mạo danh, một hiện tượng tâm lý khiến những người có năng lực cao thường nghi ngờ thành tích của mình và sợ bị phát hiện là 'lừa dối', dù có bằng chứng rõ ràng về thành công. Nỗi sợ này khiến họ không dám nhận công lao hoặc tự hạ thấp bản thân.