(Top Banner Ad)
known information
B1
noun phrase B1 General

known information

UK: /nəʊn ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /noʊn ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã biết thông tin đã được biết đến thông tin có sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is already known or previously established.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được biết đến hoặc được xác định trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I won't repeat the known information; let's focus on the new developments."

    "Tôi sẽ không lặp lại những thông tin đã biết; hãy tập trung vào những diễn biến mới."

  • "Let's skip the known information and move on to the next topic."

    "Hãy bỏ qua những thông tin đã biết và chuyển sang chủ đề tiếp theo."

  • "This report summarizes both the known information and the new findings."

    "Báo cáo này tóm tắt cả thông tin đã biết và những phát hiện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Adjective knowing hiểu biết, tinh ý
Noun knowledge kiến thức
Verb inform thông báo
Noun information thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin

Synonyms

established information (thông tin đã được xác lập)pre-existing information (thông tin có sẵn từ trước)familiar information (thông tin quen thuộc)

Antonyms

new information (thông tin mới)undisclosed information (thông tin chưa được tiết lộ)unknown information (thông tin chưa biết)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēwaz
Old English
cnāwan
English
know
English
known
English
information

Nguồn gốc của 'Know'

Từ 'know' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic, ám chỉ việc nhận ra hoặc hiểu một điều gì đó. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành 'cnāwan' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'know' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó mang một lịch sử dài về sự hiểu biết và nhận thức.

Sự phát triển của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng' hoặc 'hình thành một ý tưởng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc giáo dục hoặc hướng dẫn. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm bất kỳ loại kiến thức hoặc tin tức nào được truyền đạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dữ kiện, chi tiết hoặc kiến thức mà người nghe hoặc người đọc đã quen thuộc. Nó nhấn mạnh rằng thông tin này không mới và thường được dùng để đặt bối cảnh cho các thông tin mới hơn hoặc để tránh lặp lại những gì đã được đề cập trước đó. Cần phân biệt với 'new information' (thông tin mới) hoặc 'undisclosed information' (thông tin chưa được tiết lộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + known information
  • publicly known information
    (thông tin đã được công khai)
  • previously known information
    (thông tin đã biết trước đó)
  • relevant known information
    (thông tin liên quan đã biết)
Động từ + known information
  • use known information
    (sử dụng thông tin đã biết)
  • verify known information
    (xác minh thông tin đã biết)
  • gather known information
    (thu thập thông tin đã biết)
Known information + Động từ
  • known information is available
    (thông tin đã biết là có sẵn)
  • known information is limited
    (thông tin đã biết bị hạn chế)
  • known information is unreliable
    (thông tin đã biết là không đáng tin cậy)

Idioms

  • For your information (FYI)

    Để bạn biết/Tham khảo (thường dùng trong email hoặc tin nhắn)

    "FYI, the meeting has been rescheduled."

    (Để bạn biết, cuộc họp đã được dời lại.)

  • Need to know basis

    Chỉ những người cần biết mới được biết (thông tin bảo mật)

    "This information is on a need-to-know basis."

    (Thông tin này chỉ dành cho những người cần biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

known information

noun phrase
Lật mặt

Thông tin đã được biết đến hoặc được xác định trước đó.

"I won't repeat the known information; let's focus on the new developments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known information".

Tầm quan trọng của thông tin trong xã hội

Trong xã hội hiện đại, 'thông tin đã biết' đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề. Tiếp cận và sử dụng thông tin hiệu quả là kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong nhiều lĩnh vực.

Bảo mật thông tin

Việc bảo vệ 'thông tin đã biết', đặc biệt là thông tin cá nhân và bí mật kinh doanh, là rất quan trọng. Luật pháp và các quy định về bảo mật thông tin ngày càng được chú trọng để đảm bảo quyền riêng tư và an ninh.