known information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is already known or previously established.
Vietnamese Meaning
Thông tin đã được biết đến hoặc được xác định trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I won't repeat the known information; let's focus on the new developments."
"Tôi sẽ không lặp lại những thông tin đã biết; hãy tập trung vào những diễn biến mới."
-
"Let's skip the known information and move on to the next topic."
"Hãy bỏ qua những thông tin đã biết và chuyển sang chủ đề tiếp theo."
-
"This report summarizes both the known information and the new findings."
"Báo cáo này tóm tắt cả thông tin đã biết và những phát hiện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết |
| Adjective | knowing | hiểu biết, tinh ý |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Verb | inform | thông báo |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | informative | cung cấp nhiều thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dữ kiện, chi tiết hoặc kiến thức mà người nghe hoặc người đọc đã quen thuộc. Nó nhấn mạnh rằng thông tin này không mới và thường được dùng để đặt bối cảnh cho các thông tin mới hơn hoặc để tránh lặp lại những gì đã được đề cập trước đó. Cần phân biệt với 'new information' (thông tin mới) hoặc 'undisclosed information' (thông tin chưa được tiết lộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly known information (thông tin đã được công khai)
-
previously known information (thông tin đã biết trước đó)
-
relevant known information (thông tin liên quan đã biết)
-
use known information (sử dụng thông tin đã biết)
-
verify known information (xác minh thông tin đã biết)
-
gather known information (thu thập thông tin đã biết)
-
known information is available (thông tin đã biết là có sẵn)
-
known information is limited (thông tin đã biết bị hạn chế)
-
known information is unreliable (thông tin đã biết là không đáng tin cậy)
Idioms
-
For your information (FYI)
Để bạn biết/Tham khảo (thường dùng trong email hoặc tin nhắn)
"FYI, the meeting has been rescheduled."
(Để bạn biết, cuộc họp đã được dời lại.)
-
Need to know basis
Chỉ những người cần biết mới được biết (thông tin bảo mật)
"This information is on a need-to-know basis."
(Thông tin này chỉ dành cho những người cần biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
known information
noun phraseThông tin đã được biết đến hoặc được xác định trước đó.
"I won't repeat the known information; let's focus on the new developments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known information".
