new information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiến thức hoặc sự kiện mới thu được về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We received new information about the company's financial status."
"Chúng tôi đã nhận được thông tin mới về tình hình tài chính của công ty."
-
"The doctor gave me new information about my condition."
"Bác sĩ đã cung cấp cho tôi thông tin mới về tình trạng của tôi."
-
"This book contains a lot of new information on the subject."
"Cuốn sách này chứa rất nhiều thông tin mới về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | Mới, chưa từng có |
| Adverb | newly | Mới đây, gần đây |
| Verb | renew | Làm mới, gia hạn |
| Noun | renewal | Sự đổi mới, sự gia hạn |
| Noun | newness | Sự mới mẻ |
| Noun | information | Thông tin |
| Verb | inform | Thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | Có nhiều thông tin, mang tính thông tin |
| Noun | informer | Người cung cấp thông tin (thường là mật báo viên) |
| Noun | misinformation | Thông tin sai lệch |
| Noun | disinformation | Thông tin sai lệch có chủ đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"New information" đề cập đến thông tin mà người nhận chưa biết trước đó. Nó có thể là thông tin mới hoàn toàn, hoặc là thông tin đã biết được trình bày theo một cách mới, cung cấp thêm chi tiết hoặc góc nhìn khác. Cần phân biệt với "updated information" (thông tin cập nhật) vốn là thông tin cũ đã được sửa đổi hoặc bổ sung.
Prepositions
‘About’ dùng để chỉ thông tin *về* một chủ đề cụ thể. ‘On’ cũng tương tự, nhưng trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc khi nói về một chủ đề nghiên cứu, bài luận.
Ví dụ: New information *about* the project. New information *on* climate change.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial new information (thông tin mới rất quan trọng)
-
valuable valuable new information (thông tin mới có giá trị)
-
additional additional new information (thông tin mới bổ sung)
-
conflicting conflicting new information (thông tin mới mâu thuẫn)
-
vital vital new information (thông tin mới thiết yếu)
-
provide provide new information (cung cấp thông tin mới)
-
reveal reveal new information (tiết lộ thông tin mới)
-
obtain obtain new information (thu thập thông tin mới)
-
process process new information (xử lý thông tin mới)
-
discover discover new information (khám phá thông tin mới)
-
based on based on new information (dựa trên thông tin mới)
-
in light of in light of new information (dưới ánh sáng của thông tin mới, xét theo thông tin mới)
-
due to due to new information (do có thông tin mới)
Idioms
-
bring new information to light
Tiết lộ thông tin mới ra ánh sáng, làm lộ ra sự thật mới
"The investigation managed to bring new information to light that changed the whole perspective."
(Cuộc điều tra đã cố gắng đưa ra ánh sáng thông tin mới làm thay đổi toàn bộ góc nhìn.)
-
in light of new information
Xét theo thông tin mới, dựa trên thông tin mới (thường để thay đổi quyết định hoặc quan điểm)
"In light of new information, the police decided to reopen the case."
(Dựa trên thông tin mới, cảnh sát đã quyết định mở lại vụ án.)
-
act on new information
Hành động dựa trên thông tin mới nhận được
"We must act on new information quickly to avoid further complications."
(Chúng ta phải hành động dựa trên thông tin mới một cách nhanh chóng để tránh những rắc rối thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new information
Danh từ (cụm danh từ)Kiến thức hoặc sự kiện mới thu được về một điều gì đó.
"We received new information about the company's financial status."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore new information can be detrimental to progress. |
Bỏ qua thông tin mới có thể gây bất lợi cho sự tiến bộ. |
| Phủ định | It's important not to dismiss new information without careful consideration. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua thông tin mới mà không xem xét cẩn thận. |
| Nghi vấn | Why do we need to analyze new information before making a decision? |
Tại sao chúng ta cần phân tích thông tin mới trước khi đưa ra quyết định? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter shared new information about the scandal. |
Phóng viên đã chia sẻ thông tin mới về vụ bê bối. |
| Phủ định | The company did not release new information to the public. |
Công ty đã không công bố thông tin mới cho công chúng. |
| Nghi vấn | Does the website provide new information daily? |
Trang web có cung cấp thông tin mới hàng ngày không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation covered significant ground: it provided new information on the company's strategic direction. |
Bài thuyết trình bao gồm những nội dung quan trọng: nó cung cấp thông tin mới về định hướng chiến lược của công ty. |
| Phủ định | The report didn't reveal anything groundbreaking: it contained no new information regarding the ongoing investigation. |
Báo cáo không tiết lộ bất kỳ điều gì đột phá: nó không chứa thông tin mới nào về cuộc điều tra đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Did the conference provide valuable insights: Did you learn new information about the latest industry trends? |
Hội nghị có cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị không: Bạn có học được thông tin mới nào về xu hướng ngành mới nhất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter presented new information about the scandal. |
Phóng viên đã trình bày thông tin mới về vụ bê bối. |
| Phủ định | The company did not release any new information regarding the merger. |
Công ty đã không công bố bất kỳ thông tin mới nào liên quan đến việc sáp nhập. |
| Nghi vấn | Did the investigation uncover any new information? |
Cuộc điều tra có khám phá ra bất kỳ thông tin mới nào không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has new information about the project, hasn't she? |
Cô ấy có thông tin mới về dự án, phải không? |
| Phủ định | They don't have new information regarding the changes, do they? |
Họ không có thông tin mới về những thay đổi, phải không? |
| Nghi vấn | Is this new information relevant to the case, isn't it? |
Thông tin mới này có liên quan đến vụ án, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new information".
