known person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is familiar or recognized.
Vietnamese Meaning
Một người quen, một người được biết đến hoặc nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a known person in the local community."
"Cô ấy là một người quen trong cộng đồng địa phương."
-
"He's a known person around here; everyone knows his name."
"Anh ấy là một người quen ở quanh đây; mọi người đều biết tên anh ấy."
-
"I saw a known person at the grocery store yesterday."
"Tôi đã thấy một người quen ở cửa hàng tạp hóa ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ người mà nhiều người biết đến, hoặc người mà người nói quen biết. Nó có thể ám chỉ mức độ nổi tiếng hoặc quen thuộc khác nhau tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'famous person' (người nổi tiếng) vì 'known person' không nhất thiết phải nổi tiếng, chỉ cần được biết đến bởi một số người nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-known person (người nổi tiếng, người được nhiều người biết đến)
-
publicly publicly known person (người được công chúng biết đến)
-
a lesser- a lesser-known person (người ít được biết đến hơn)
-
identify identify a known person (nhận dạng một người quen/người đã biết)
-
encounter encounter a known person (tình cờ gặp một người quen)
-
refer to refer to a known person (đề cập đến một người đã biết)
-
in the community a known person in the community (một người được biết đến trong cộng đồng)
-
of influence a known person of influence (một người có ảnh hưởng được biết đến)
Idioms
-
a known person of interest
một đối tượng tình nghi, người có liên quan đến một vụ việc (thường trong bối cảnh điều tra)
"The police are looking for a known person of interest in connection with the robbery."
(Cảnh sát đang tìm kiếm một đối tượng tình nghi có liên quan đến vụ cướp.)
-
a publicly known person
một người được công chúng biết đến rộng rãi, người của công chúng
"As a publicly known person, she often faces scrutiny from the media."
(Với tư cách là một người của công chúng, cô ấy thường xuyên phải đối mặt với sự săm soi từ giới truyền thông.)
-
a well-known person
một người nổi tiếng, một người được nhiều người biết đến
"He is a well-known person in the local art scene."
(Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng trong giới nghệ thuật địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
known person
Danh từMột người quen, một người được biết đến hoặc nhận ra.
"She is a known person in the local community."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My professor, a known expert in the field, gave an excellent lecture. |
Giáo sư của tôi, một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực này, đã có một bài giảng xuất sắc. |
| Phủ định | Though I had met her before, she wasn't a known person to me, and I didn't immediately recognize her. |
Mặc dù tôi đã gặp cô ấy trước đây, cô ấy không phải là người quen với tôi, và tôi đã không nhận ra cô ấy ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is he, a known associate of the suspect, also under investigation? |
Liệu anh ta, một cộng sự nổi tiếng của nghi phạm, cũng đang bị điều tra? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a known person in the community. |
Anh ấy là một người quen biết trong cộng đồng. |
| Phủ định | She is not a known person to me. |
Cô ấy không phải là một người tôi quen biết. |
| Nghi vấn | Is he a known person to you? |
Anh ấy có phải là người bạn quen biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known person".
