(Top Banner Ad)
known person
B1
Danh từ B1 Chung

known person

Nghĩa tiếng Việt

người quen người được biết đến gương mặt quen thuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is familiar or recognized.

Vietnamese Meaning

Một người quen, một người được biết đến hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a known person in the local community."

    "Cô ấy là một người quen trong cộng đồng địa phương."

  • "He's a known person around here; everyone knows his name."

    "Anh ấy là một người quen ở quanh đây; mọi người đều biết tên anh ấy."

  • "I saw a known person at the grocery store yesterday."

    "Tôi đã thấy một người quen ở cửa hàng tạp hóa ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective unknown không được biết đến, xa lạ
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Proto-Germanic
*knau-
Old English
cnāwan
Middle English
knowen
English
known

Nguồn gốc của 'known'

Từ 'known' (biết, được biết đến) là dạng phân từ quá khứ của động từ 'know', có nguồn gốc từ một từ Proto-Ấn-Âu cổ đại mang nghĩa 'nhận thức' hoặc 'nhận ra'. Qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành hình thái như ngày nay.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà họ thể hiện, và cuối cùng là chỉ một cá nhân, một con người.

Sự kết hợp 'known person'

Khi kết hợp, 'known person' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'known' (được biết đến) và danh từ 'person' (người), tạo thành nghĩa 'một người được biết đến' hoặc 'một người quen'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người mà nhiều người biết đến, hoặc người mà người nói quen biết. Nó có thể ám chỉ mức độ nổi tiếng hoặc quen thuộc khác nhau tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'famous person' (người nổi tiếng) vì 'known person' không nhất thiết phải nổi tiếng, chỉ cần được biết đến bởi một số người nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + known person
  • well- well-known person
    (người nổi tiếng, người được nhiều người biết đến)
  • publicly publicly known person
    (người được công chúng biết đến)
  • a lesser- a lesser-known person
    (người ít được biết đến hơn)
Verb + known person
  • identify identify a known person
    (nhận dạng một người quen/người đã biết)
  • encounter encounter a known person
    (tình cờ gặp một người quen)
  • refer to refer to a known person
    (đề cập đến một người đã biết)
known person + Prepositional Phrase
  • in the community a known person in the community
    (một người được biết đến trong cộng đồng)
  • of influence a known person of influence
    (một người có ảnh hưởng được biết đến)

Idioms

  • a known person of interest

    một đối tượng tình nghi, người có liên quan đến một vụ việc (thường trong bối cảnh điều tra)

    "The police are looking for a known person of interest in connection with the robbery."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm một đối tượng tình nghi có liên quan đến vụ cướp.)

  • a publicly known person

    một người được công chúng biết đến rộng rãi, người của công chúng

    "As a publicly known person, she often faces scrutiny from the media."

    (Với tư cách là một người của công chúng, cô ấy thường xuyên phải đối mặt với sự săm soi từ giới truyền thông.)

  • a well-known person

    một người nổi tiếng, một người được nhiều người biết đến

    "He is a well-known person in the local art scene."

    (Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng trong giới nghệ thuật địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

known person

Danh từ
Lật mặt

Một người quen, một người được biết đến hoặc nhận ra.

"She is a known person in the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My professor, a known expert in the field, gave an excellent lecture.
Giáo sư của tôi, một chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực này, đã có một bài giảng xuất sắc.
Phủ định
Though I had met her before, she wasn't a known person to me, and I didn't immediately recognize her.
Mặc dù tôi đã gặp cô ấy trước đây, cô ấy không phải là người quen với tôi, và tôi đã không nhận ra cô ấy ngay lập tức.
Nghi vấn
Is he, a known associate of the suspect, also under investigation?
Liệu anh ta, một cộng sự nổi tiếng của nghi phạm, cũng đang bị điều tra?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a known person in the community.
Anh ấy là một người quen biết trong cộng đồng.
Phủ định
She is not a known person to me.
Cô ấy không phải là một người tôi quen biết.
Nghi vấn
Is he a known person to you?
Anh ấy có phải là người bạn quen biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "known person".

Sự Nổi Tiếng và Quyền Riêng Tư

Trong văn hóa phương Tây, một 'known person' thường ám chỉ một người nổi tiếng, một nhân vật của công chúng. Điều này có nghĩa là họ được nhiều người biết đến nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với sự giảm sút về quyền riêng tư, do cuộc sống cá nhân của họ thường xuyên bị truyền thông và công chúng quan tâm, soi mói.

Mối Quan Hệ Xã Hội: Biết 'Về' hay Biết 'Rõ'

Có một sự phân biệt quan trọng giữa 'knowing someone personally' (biết rõ ai đó, có mối quan hệ cá nhân) và 'knowing of someone' (chỉ biết về ai đó qua tiếng tăm hoặc thông tin chung). Một 'known person' có thể chỉ là người bạn 'biết về' (ví dụ, tên hoặc khuôn mặt), không nhất thiết là người bạn có mối quan hệ thân thiết hoặc 'biết rõ' một cách cá nhân.