(Top Banner Ad)
chinese boxing
B1
Danh từ B1 Võ thuật

chinese boxing

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈbɒksɪŋ/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈbɑːksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật Trung Quốc quyền thuật Trung Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general term for Chinese martial arts, especially those involving unarmed combat.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung cho các môn võ thuật Trung Quốc, đặc biệt là các môn liên quan đến chiến đấu tay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practices chinese boxing to improve his self-defense skills."

    "Anh ấy tập luyện võ thuật Trung Quốc để cải thiện kỹ năng tự vệ."

  • "Chinese boxing emphasizes both physical and mental discipline."

    "Võ thuật Trung Quốc nhấn mạnh cả kỷ luật thể chất và tinh thần."

  • "Many styles of chinese boxing incorporate animal movements."

    "Nhiều phong cách võ thuật Trung Quốc kết hợp các động tác mô phỏng động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boxing Môn quyền thuật (nói chung)
Noun boxer Võ sĩ quyền Anh/Quyền thuật
Verb box Đấm bốc, tham gia thi đấu quyền thuật
Noun (Related Style) Sanda Tán Thủ (một hình thức chiến đấu tự do của Chinese boxing)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
Chinese boxing

Sự Ra Đời Của Thuật Ngữ

Thuật ngữ "Chinese boxing" (Quyền thuật Trung Quốc) không phải là tên gọi gốc của môn võ này mà là một cụm từ mô tả được người phương Tây tạo ra. Khi lần đầu tiếp xúc với các môn võ thuật Trung Hoa (Kung Fu/Wushu) vào cuối thế kỷ 19, họ nhận thấy các kỹ thuật đấm và đá (boxing) có nét tương đồng với quyền thuật châu Âu, nên đã dùng cụm từ này để dễ dàng phân loại và gọi tên.

Tán Thủ và Quyền Thuật

Trong bối cảnh hiện đại, "Chinese boxing" thường được dùng để chỉ Sanda (Tán Thủ) – môn võ chiến đấu đối kháng tự do của Trung Quốc. Sanda kết hợp các kỹ thuật đấm, đá, vật và quăng, là sự giao thoa giữa quyền thuật truyền thống và luật thi đấu hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm nhiều phong cách võ thuật khác nhau của Trung Quốc, nhấn mạnh vào việc sử dụng kỹ thuật và sức mạnh của cơ thể để tự vệ và tấn công. Nó khác với 'boxing' phương Tây ở chỗ sử dụng nhiều đòn đá, khóa khớp và các kỹ thuật khác ngoài đấm.

Prepositions

of in

'Chinese boxing of the Shaolin school' (võ Thiếu Lâm). 'A demonstration in Chinese boxing' (một màn trình diễn võ thuật Trung Quốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chinese boxing
  • practice practice chinese boxing
    (luyện tập quyền thuật Trung Quốc)
  • master master chinese boxing techniques
    (nắm vững các kỹ thuật quyền thuật Trung Quốc)
  • study study chinese boxing history
    (nghiên cứu lịch sử quyền thuật Trung Quốc)
Adjective + chinese boxing
  • traditional traditional chinese boxing
    (quyền thuật Trung Quốc truyền thống)
  • modern modern chinese boxing (Sanda)
    (quyền thuật Trung Quốc hiện đại (Tán Thủ))
  • unarmed unarmed chinese boxing
    (quyền thuật Trung Quốc tay không)

Idioms

  • The art of Chinese boxing

    Nghệ thuật quyền thuật Trung Quốc

    "She dedicates her life to understanding the art of Chinese boxing."

    (Cô ấy cống hiến đời mình để thấu hiểu nghệ thuật quyền thuật Trung Quốc.)

  • Chinese boxing ring

    Võ đài Tán Thủ/Quyền thuật Trung Quốc

    "The final match took place in a crowded Chinese boxing ring."

    (Trận chung kết diễn ra trong một võ đài quyền thuật Trung Quốc chật cứng người.)

  • Chinese boxing championship

    Giải vô địch quyền thuật Trung Quốc

    "He won the national Chinese boxing championship last year."

    (Anh ấy đã giành chức vô địch quyền thuật Trung Quốc quốc gia vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese boxing

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ chung cho các môn võ thuật Trung Quốc, đặc biệt là các môn liên quan đến chiến đấu tay không.

"He practices chinese boxing to improve his self-defense skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese boxing".

Sự Khác Biệt Giữa Kung Fu và Chinese Boxing

Trong tiếng Anh, thuật ngữ 'Chinese boxing' thường được dùng để chỉ Sanda (võ chiến đấu đối kháng), trong khi 'Kung Fu' (Công Phu) hay 'Wushu' (Võ Thuật) là những thuật ngữ bao quát hơn, chỉ chung tất cả các hệ thống võ thuật Trung Quốc, bao gồm cả các bài quyền, các hình thức biểu diễn và các môn phái truyền thống.

Ảnh Hưởng Toàn Cầu Qua Điện Ảnh

Các kỹ thuật chiến đấu của quyền thuật Trung Quốc đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ vào điện ảnh, đặc biệt là qua các ngôi sao như Lý Tiểu Long (Bruce Lee), Thành Long (Jackie Chan) và Lý Liên Kiệt (Jet Li). Những bộ phim này đã giúp giới thiệu sự đa dạng và triết lý sâu sắc của võ thuật Trung Hoa đến khán giả phương Tây, khiến cụm từ 'Chinese boxing' được sử dụng rộng rãi.