(Top Banner Ad)
l/100km (liters per 100 kilometers)
B1
Đơn vị đo lường B1 Ô tô/Kỹ thuật

l/100km (liters per 100 kilometers)

UK: N/A (thường được đọc theo từng chữ cái) • US: N/A (thường được đọc theo từng chữ cái)

Nghĩa tiếng Việt

lít trên 100 ki-lô-mét mức tiêu thụ nhiên liệu (tính bằng lít/100km)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of measurement expressing fuel consumption; the amount of fuel in liters a vehicle consumes to travel 100 kilometers.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường thể hiện mức tiêu thụ nhiên liệu; lượng nhiên liệu tính bằng lít mà một chiếc xe tiêu thụ để đi được 100 ki-lô-mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car has a fuel consumption of 6 l/100km."

    "Chiếc xe này có mức tiêu thụ nhiên liệu là 6 lít trên 100 ki-lô-mét."

  • "The average fuel consumption of the car is 7.5 l/100km in the city."

    "Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của xe là 7,5 lít trên 100 ki-lô-mét trong thành phố."

  • "The manufacturer claims a combined fuel consumption of 5.2 l/100km."

    "Nhà sản xuất tuyên bố mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp là 5,2 lít trên 100 ki-lô-mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liter lít
Noun kilometer kilômét
Adjective fuel-efficient tiết kiệm nhiên liệu

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
l/100km (liters per 100 kilometers)

Nguồn gốc của l/100km

Thuật ngữ 'lít trên 100 kilômét' (l/100km) bắt nguồn từ nhu cầu tiêu chuẩn hóa việc đo lường mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cộ. Thay vì sử dụng 'dặm trên gallon' (mpg) như ở một số quốc gia, l/100km cung cấp một cách trực quan và dễ so sánh hơn về mức độ tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt là ở các quốc gia sử dụng hệ mét.

Usage Note

Đây là một đơn vị tiêu chuẩn để so sánh hiệu quả sử dụng nhiên liệu của các loại xe ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Châu Âu và các quốc gia sử dụng hệ mét. Nó cho biết xe tốn bao nhiêu lít nhiên liệu để đi được quãng đường 100km. Giá trị càng nhỏ, xe càng tiết kiệm nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + l/100km (liters per 100 kilometers)
  • Low Low l/100km (liters per 100 kilometers)
    (Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp (l/100km))
  • High High l/100km (liters per 100 kilometers)
    (Mức tiêu thụ nhiên liệu cao (l/100km))
  • Average Average l/100km (liters per 100 kilometers)
    (Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (l/100km))
Verb + l/100km (liters per 100 kilometers)
  • Report Report a l/100km (liters per 100 kilometers) of...
    (Báo cáo mức tiêu thụ nhiên liệu là... (l/100km))
  • Achieve Achieve a l/100km (liters per 100 kilometers) of...
    (Đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu là... (l/100km))
  • Calculate Calculate l/100km (liters per 100 kilometers)
    (Tính toán mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km))

Idioms

  • Not applicable idioms

    Không có thành ngữ trực tiếp liên quan.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

l/100km (liters per 100 kilometers)

Đơn vị đo lường
Lật mặt

Một đơn vị đo lường thể hiện mức tiêu thụ nhiên liệu; lượng nhiên liệu tính bằng lít mà một chiếc xe tiêu thụ để đi được 100 ki-lô-mét.

"This car has a fuel consumption of 6 l/100km."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "l/100km (liters per 100 kilometers)".

Mức tiêu thụ nhiên liệu và môi trường

Ở nhiều quốc gia, mức tiêu thụ nhiên liệu (được đo bằng l/100km) là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tác động môi trường của xe cộ. Xe có mức l/100km thấp hơn thường được coi là thân thiện với môi trường hơn vì chúng thải ra ít khí thải hơn.