(Top Banner Ad)
shoelaces
A2
danh từ A2 Quần áo và Phụ kiện

shoelaces

UK: /ˈʃuːleɪsɪz/ • US: /ˈʃuːleɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dây giày mấy sợi dây để cột giày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of strings or cords used to fasten shoes or boots.

Vietnamese Meaning

Dây giày; một cặp dây hoặc sợi dùng để buộc giày hoặc ủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My shoelaces came undone, and I tripped."

    "Dây giày của tôi bị tuột ra và tôi bị vấp ngã."

  • "He knelt down to tie his shoelaces."

    "Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày."

  • "The child is learning to tie their own shoelaces."

    "Đứa trẻ đang học cách tự buộc dây giày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoe giày
Noun lace dây buộc
Verb lace buộc dây, xỏ dây
Adjective laced có dây buộc, được buộc dây
Verb unlace tháo dây buộc
Noun bootlace dây buộc ủng
Noun shoestring dây giày (còn dùng trong nghĩa bóng: ngân sách eo hẹp)

Synonyms

shoe strings (dây giày)

Related Words

Subject Area

Quần áo và Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Middle English
scho
Latin
laqueus
Old French
laz
Middle English
las
English (compound)
shoelace

Nguồn gốc của 'Shoe'

Từ 'shoe' (giày) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*skōhaz', sau đó phát triển thành 'scōh' trong tiếng Anh cổ và 'scho' trong tiếng Anh Trung đại. Nó liên tục được dùng để chỉ vật dụng bảo vệ và bao bọc chân.

Nguồn gốc của 'Lace'

Từ 'lace' (dây buộc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'laqueus', có nghĩa là 'vòng lặp' hoặc 'dây thòng lọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'laz', nó đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'las', rồi phát triển thành 'lace' ngày nay, dùng để chỉ sợi dây dùng để buộc hoặc thắt.

Sự kết hợp 'Shoelaces'

Từ 'shoelaces' là một từ ghép hiện đại hơn, kết hợp ý nghĩa của 'shoe' (giày) và 'lace' (dây buộc). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 17 để chỉ rõ công cụ dùng để buộc giày, thay vì chỉ dây trang trí.

Usage Note

"Shoelaces" luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó là một cặp dây. Thường được sử dụng để chỉ dây buộc của các loại giày thể thao, giày da, hoặc boots.

Prepositions

tie untie

Chúng ta thường dùng "tie shoelaces" để chỉ hành động buộc dây giày và "untie shoelaces" để chỉ hành động tháo dây giày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoelaces
  • tie tie your shoelaces
    (buộc dây giày của bạn)
  • untie untie your shoelaces
    (tháo dây giày của bạn)
  • fasten fasten your shoelaces
    (thắt chặt dây giày của bạn)
  • loosen loosen your shoelaces
    (nới lỏng dây giày của bạn)
  • trip over trip over your shoelaces
    (vấp phải dây giày của bạn)
  • do up do up your shoelaces
    (buộc dây giày của bạn (phổ biến ở Anh))
  • undo undo your shoelaces
    (tháo dây giày của bạn (phổ biến ở Anh))
Adjective + shoelaces
  • loose loose shoelaces
    (dây giày lỏng)
  • undone undone shoelaces
    (dây giày chưa buộc/bị tuột)
  • tight tight shoelaces
    (dây giày chặt)
  • broken broken shoelaces
    (dây giày bị đứt)
  • frayed frayed shoelaces
    (dây giày bị sờn)
Noun + shoelaces
  • ends of the ends of your shoelaces
    (đầu dây giày của bạn)
  • pair of a pair of shoelaces
    (một cặp dây giày)

Idioms

  • tie one's shoelaces

    Buộc dây giày (hành động cơ bản để cố định giày vào chân).

    "Please tie your shoelaces before you run to avoid falling."

    (Làm ơn buộc dây giày của bạn trước khi chạy để tránh bị ngã.)

  • trip over one's shoelaces

    Vấp phải dây giày của mình (ám chỉ sự vụng về, dễ mắc lỗi nhỏ, hoặc gặp rắc rối vì những điều không đáng).

    "He almost tripped over his shoelaces walking down the stairs, but luckily caught himself."

    (Anh ấy suýt nữa thì vấp phải dây giày của mình khi đi xuống cầu thang, nhưng may mắn là đã giữ được thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoelaces

danh từ
Lật mặt

Dây giày; một cặp dây hoặc sợi dùng để buộc giày hoặc ủng.

"My shoelaces came undone, and I tripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoelaces".

Sự ra đời của đầu bọc dây giày (Aglets)

Aglet là tên gọi của phần đầu bằng nhựa hoặc kim loại nhỏ ở mỗi đầu dây giày. Phát minh này có từ thời Trung Cổ, giúp bảo vệ dây giày khỏi bị sờn và dễ dàng xỏ qua các lỗ. Trước khi có aglet, việc xỏ dây giày thường rất khó khăn và dây giày dễ bị hư hỏng nhanh chóng.

Dây giày và an toàn

Việc buộc dây giày đúng cách là một kỹ năng sống quan trọng được dạy từ nhỏ. Dây giày lỏng hoặc bị tuột không chỉ gây vướng víu mà còn là nguyên nhân phổ biến gây té ngã, đặc biệt đối với trẻ em và người lớn tuổi. Do đó, việc kiểm tra và buộc chặt dây giày là một thói quen an toàn cần thiết.