shoelaces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dây giày; một cặp dây hoặc sợi dùng để buộc giày hoặc ủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My shoelaces came undone, and I tripped."
"Dây giày của tôi bị tuột ra và tôi bị vấp ngã."
-
"He knelt down to tie his shoelaces."
"Anh ấy quỳ xuống để buộc dây giày."
-
"The child is learning to tie their own shoelaces."
"Đứa trẻ đang học cách tự buộc dây giày của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shoelaces" luôn được dùng ở dạng số nhiều vì nó là một cặp dây. Thường được sử dụng để chỉ dây buộc của các loại giày thể thao, giày da, hoặc boots.
Prepositions
Chúng ta thường dùng "tie shoelaces" để chỉ hành động buộc dây giày và "untie shoelaces" để chỉ hành động tháo dây giày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tie tie your shoelaces (buộc dây giày của bạn)
-
untie untie your shoelaces (tháo dây giày của bạn)
-
fasten fasten your shoelaces (thắt chặt dây giày của bạn)
-
loosen loosen your shoelaces (nới lỏng dây giày của bạn)
-
trip over trip over your shoelaces (vấp phải dây giày của bạn)
-
do up do up your shoelaces (buộc dây giày của bạn (phổ biến ở Anh))
-
undo undo your shoelaces (tháo dây giày của bạn (phổ biến ở Anh))
-
loose loose shoelaces (dây giày lỏng)
-
undone undone shoelaces (dây giày chưa buộc/bị tuột)
-
tight tight shoelaces (dây giày chặt)
-
broken broken shoelaces (dây giày bị đứt)
-
frayed frayed shoelaces (dây giày bị sờn)
-
ends of the ends of your shoelaces (đầu dây giày của bạn)
-
pair of a pair of shoelaces (một cặp dây giày)
Idioms
-
tie one's shoelaces
Buộc dây giày (hành động cơ bản để cố định giày vào chân).
"Please tie your shoelaces before you run to avoid falling."
(Làm ơn buộc dây giày của bạn trước khi chạy để tránh bị ngã.)
-
trip over one's shoelaces
Vấp phải dây giày của mình (ám chỉ sự vụng về, dễ mắc lỗi nhỏ, hoặc gặp rắc rối vì những điều không đáng).
"He almost tripped over his shoelaces walking down the stairs, but luckily caught himself."
(Anh ấy suýt nữa thì vấp phải dây giày của mình khi đi xuống cầu thang, nhưng may mắn là đã giữ được thăng bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoelaces
danh từDây giày; một cặp dây hoặc sợi dùng để buộc giày hoặc ủng.
"My shoelaces came undone, and I tripped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoelaces".
