lack of bodily autonomy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having control over one's own body and its functions.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có quyền tự chủ đối với cơ thể và các chức năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The victim experienced a profound lack of bodily autonomy during the assault."
"Nạn nhân đã trải qua sự thiếu hụt sâu sắc về quyền tự chủ cơ thể trong suốt vụ tấn công."
-
"Forcing someone to undergo medical treatment against their will is a clear violation of their bodily autonomy, and results in a lack of bodily autonomy."
"Ép buộc ai đó trải qua điều trị y tế trái với ý muốn của họ là một sự vi phạm rõ ràng quyền tự chủ cơ thể của họ và dẫn đến việc thiếu quyền tự chủ cơ thể."
-
"Many disability rights advocates fight against policies that lead to a lack of bodily autonomy for disabled individuals."
"Nhiều nhà hoạt động vì quyền của người khuyết tật đấu tranh chống lại các chính sách dẫn đến việc thiếu quyền tự chủ cơ thể cho những người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền sinh sản, quyền của người khuyết tật, và các vấn đề liên quan đến sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức khác vào quyết định cá nhân về sức khỏe và cơ thể. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc một cá nhân có thể đưa ra các lựa chọn tự do và có hiểu biết về cơ thể của mình mà không bị ép buộc hoặc kiểm soát từ bên ngoài.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'lack' với 'bodily autonomy', chỉ ra sự thiếu hụt hoặc không có quyền tự chủ về cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe lack of bodily autonomy (sự thiếu tự chủ cơ thể nghiêm trọng)
-
complete complete lack of bodily autonomy (sự thiếu tự chủ cơ thể hoàn toàn)
-
profound profound lack of bodily autonomy (sự thiếu tự chủ cơ thể sâu sắc)
-
experience experience a lack of bodily autonomy (trải nghiệm việc thiếu tự chủ cơ thể)
-
suffer from suffer from a lack of bodily autonomy (phải chịu đựng sự thiếu tự chủ cơ thể)
-
lead to lead to a lack of bodily autonomy (dẫn đến việc thiếu tự chủ cơ thể)
-
address address a lack of bodily autonomy (giải quyết tình trạng thiếu tự chủ cơ thể)
Idioms
-
Denial of bodily autonomy
Sự tước đoạt quyền tự chủ cơ thể
"The government's new policy is seen as a denial of bodily autonomy for women."
(Chính sách mới của chính phủ được coi là sự tước đoạt quyền tự chủ cơ thể của phụ nữ.)
-
Violation of bodily autonomy
Sự xâm phạm quyền tự chủ cơ thể
"Forcing medical procedures without consent is a clear violation of bodily autonomy."
(Buộc thực hiện các thủ thuật y tế mà không có sự đồng thuận là một sự xâm phạm rõ ràng đến quyền tự chủ cơ thể.)
-
Erosion of bodily autonomy
Sự xói mòn quyền tự chủ cơ thể
"Constant pressure from society can lead to an erosion of bodily autonomy."
(Áp lực liên tục từ xã hội có thể dẫn đến sự xói mòn quyền tự chủ cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of bodily autonomy
noun phraseTình trạng không có quyền tự chủ đối với cơ thể và các chức năng của nó.
"The victim experienced a profound lack of bodily autonomy during the assault."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of bodily autonomy".
