(Top Banner Ad)
lack of bodily autonomy
C1
noun phrase C1 Y tế, Luật pháp, Xã hội học, Đạo đức học

lack of bodily autonomy

Nghĩa tiếng Việt

thiếu quyền tự chủ cơ thể mất quyền kiểm soát cơ thể tước đoạt quyền tự quyết về cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having control over one's own body and its functions.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có quyền tự chủ đối với cơ thể và các chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim experienced a profound lack of bodily autonomy during the assault."

    "Nạn nhân đã trải qua sự thiếu hụt sâu sắc về quyền tự chủ cơ thể trong suốt vụ tấn công."

  • "Forcing someone to undergo medical treatment against their will is a clear violation of their bodily autonomy, and results in a lack of bodily autonomy."

    "Ép buộc ai đó trải qua điều trị y tế trái với ý muốn của họ là một sự vi phạm rõ ràng quyền tự chủ cơ thể của họ và dẫn đến việc thiếu quyền tự chủ cơ thể."

  • "Many disability rights advocates fight against policies that lead to a lack of bodily autonomy for disabled individuals."

    "Nhiều nhà hoạt động vì quyền của người khuyết tật đấu tranh chống lại các chính sách dẫn đến việc thiếu quyền tự chủ cơ thể cho những người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự quyết
Adjective autonomous tự chủ, tự trị, có quyền tự quyết
Verb lack thiếu, không có
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Noun body cơ thể

Synonyms

loss of bodily integrity (mất tính toàn vẹn cơ thể)absence of self-determination (thiếu sự tự quyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Luật pháp, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law, custom) -> autonomia
Latin
autonomia
English
autonomy (17th century)
Old English
lac (deficiency, want) -> lack (12th century)
Modern English
lack of bodily autonomy (conceptual phrase, 20th century onwards)

Gốc rễ của 'Tự chủ'

Từ 'autonomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'autos' (nghĩa là 'tự mình') và 'nomos' (nghĩa là 'luật lệ' hoặc 'phong tục'). Do đó, 'autonomy' ban đầu mang ý nghĩa 'tự quản' hoặc 'sống theo luật lệ của chính mình', thường áp dụng cho các thành bang hoặc quốc gia. Về sau, khái niệm này được mở rộng để chỉ quyền tự quyết và kiểm soát cuộc sống của một cá nhân.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'lack of bodily autonomy' (thiếu tự chủ cơ thể) là một sự kết hợp tương đối hiện đại. 'Lack' (sự thiếu hụt) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lac', chỉ sự thiếu thốn. Khi ghép với 'bodily autonomy', nó tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, mô tả tình trạng một người không có quyền ra quyết định và kiểm soát chính cơ thể của mình, một chủ đề ngày càng được quan tâm trong các cuộc thảo luận về quyền con người và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền sinh sản, quyền của người khuyết tật, và các vấn đề liên quan đến sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức khác vào quyết định cá nhân về sức khỏe và cơ thể. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc một cá nhân có thể đưa ra các lựa chọn tự do và có hiểu biết về cơ thể của mình mà không bị ép buộc hoặc kiểm soát từ bên ngoài.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'lack' với 'bodily autonomy', chỉ ra sự thiếu hụt hoặc không có quyền tự chủ về cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of bodily autonomy
  • severe severe lack of bodily autonomy
    (sự thiếu tự chủ cơ thể nghiêm trọng)
  • complete complete lack of bodily autonomy
    (sự thiếu tự chủ cơ thể hoàn toàn)
  • profound profound lack of bodily autonomy
    (sự thiếu tự chủ cơ thể sâu sắc)
Verb + lack of bodily autonomy
  • experience experience a lack of bodily autonomy
    (trải nghiệm việc thiếu tự chủ cơ thể)
  • suffer from suffer from a lack of bodily autonomy
    (phải chịu đựng sự thiếu tự chủ cơ thể)
  • lead to lead to a lack of bodily autonomy
    (dẫn đến việc thiếu tự chủ cơ thể)
  • address address a lack of bodily autonomy
    (giải quyết tình trạng thiếu tự chủ cơ thể)

Idioms

  • Denial of bodily autonomy

    Sự tước đoạt quyền tự chủ cơ thể

    "The government's new policy is seen as a denial of bodily autonomy for women."

    (Chính sách mới của chính phủ được coi là sự tước đoạt quyền tự chủ cơ thể của phụ nữ.)

  • Violation of bodily autonomy

    Sự xâm phạm quyền tự chủ cơ thể

    "Forcing medical procedures without consent is a clear violation of bodily autonomy."

    (Buộc thực hiện các thủ thuật y tế mà không có sự đồng thuận là một sự xâm phạm rõ ràng đến quyền tự chủ cơ thể.)

  • Erosion of bodily autonomy

    Sự xói mòn quyền tự chủ cơ thể

    "Constant pressure from society can lead to an erosion of bodily autonomy."

    (Áp lực liên tục từ xã hội có thể dẫn đến sự xói mòn quyền tự chủ cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of bodily autonomy

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng không có quyền tự chủ đối với cơ thể và các chức năng của nó.

"The victim experienced a profound lack of bodily autonomy during the assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of bodily autonomy".

Quyền sinh sản và Quyền tự chủ cơ thể

Khái niệm 'lack of bodily autonomy' có mối liên hệ mật thiết với các cuộc tranh luận về quyền sinh sản của phụ nữ. Việc một người phụ nữ có quyền kiểm soát cơ thể và các quyết định liên quan đến việc mang thai, phá thai, hoặc sinh con là một trụ cột của quyền tự chủ cơ thể. Các luật lệ hạn chế quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản thường bị xem là xâm phạm quyền tự chủ này.

Y học và Quyền của bệnh nhân

Trong lĩnh vực y học, quyền tự chủ cơ thể được thể hiện qua quyền của bệnh nhân được đưa ra quyết định về việc điều trị của chính mình. Điều này bao gồm quyền từ chối điều trị, quyền được thông tin đầy đủ về tình trạng sức khỏe và các lựa chọn điều trị, cũng như quyền được tôn trọng mong muốn cá nhân ngay cả khi bác sĩ có ý kiến khác. Việc thiếu sự tôn trọng những quyền này được coi là thiếu tự chủ cơ thể trong bối cảnh y tế.