(Top Banner Ad)
physical integrity
C1
Danh từ C1 Đa ngành (thường gặp trong y học, kỹ thuật, luật pháp)

physical integrity

UK: /ˈfɪzɪkəl ɪnˈteɡrɪti/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪnˈtɛɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính toàn vẹn vật lý sự toàn vẹn về mặt thể chất tính nguyên vẹn vật lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being whole, complete, and undamaged in a physical sense; the unimpaired condition of a physical entity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái toàn vẹn về mặt vật lý; tình trạng không bị tổn hại, hư hỏng của một thực thể vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The structural engineer ensured the physical integrity of the building during the earthquake."

    "Kỹ sư kết cấu đảm bảo tính toàn vẹn vật lý của tòa nhà trong trận động đất."

  • "Maintaining the physical integrity of the historical artifacts is crucial."

    "Duy trì tính toàn vẹn vật lý của các hiện vật lịch sử là rất quan trọng."

  • "The doctor assessed the patient's physical integrity after the accident."

    "Bác sĩ đánh giá tính toàn vẹn vật lý của bệnh nhân sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, vật lý
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
N physique vóc dáng, thể hình
N integrity sự toàn vẹn, tính chính trực
V integrate tích hợp, hợp nhất
N integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adj integral cần thiết, toàn vẹn, không thể thiếu

Synonyms

structural integrity (tính toàn vẹn cấu trúc)physical soundness (sự vững chắc về mặt vật lý)

Antonyms

physical damage (hư hỏng vật lý)physical compromise (sự tổn hại vật lý)

Related Words

Subject Area

Đa ngành (thường gặp trong y học, kỹ thuật, luật pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (physis)
Latin
physicus
Old French
phisique
English
physical
Latin
integritas
Old French
integrite
English
integrity

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'nguồn gốc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'phisique', ban đầu có nghĩa rộng hơn về tự nhiên và y học. Theo thời gian, trong tiếng Anh, 'physical' dần được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể con người hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hay tâm lý.

Nguồn gốc của 'Integrity'

'Integrity' có gốc từ tiếng Latin 'integritas', mang nghĩa 'sự toàn vẹn', 'sự lành lặn' hoặc 'sự hoàn chỉnh'. Nó xuất phát từ 'integer', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'không bị đụng chạm'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một vật thể còn nguyên vẹn, không bị hư hại. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang cả tính chính trực, tức là sự toàn vẹn về đạo đức, không bị tổn hại bởi sự giả dối hay thiếu trung thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của cơ thể, cấu trúc, hoặc vật liệu. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và khả năng hoạt động bình thường. 'Physical integrity' khác với 'physical health' (sức khỏe thể chất) ở chỗ nó tập trung vào tính toàn vẹn cấu trúc hơn là chức năng sinh lý. 'Physical security' (an ninh vật lý) liên quan đến việc bảo vệ 'physical integrity' khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

Prepositions

of to

* 'Integrity of': Thường dùng để chỉ tính toàn vẹn của một đối tượng cụ thể (e.g., 'the integrity of the bridge').
* 'Integrity to': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cam kết bảo vệ tính toàn vẹn (e.g., 'a commitment to the physical integrity of the artifacts').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + physical integrity
  • protect protect physical integrity
    (bảo vệ sự toàn vẹn thân thể)
  • violate violate physical integrity
    (xâm phạm sự toàn vẹn thân thể)
  • safeguard safeguard physical integrity
    (bảo vệ an toàn sự toàn vẹn thân thể)
  • threaten threaten physical integrity
    (đe dọa sự toàn vẹn thân thể)
  • ensure ensure physical integrity
    (đảm bảo sự toàn vẹn thân thể)
  • respect respect physical integrity
    (tôn trọng sự toàn vẹn thân thể)
Nouns/Phrases related to physical integrity
  • right to right to physical integrity
    (quyền được bảo vệ sự toàn vẹn thân thể)
  • violation of violation of physical integrity
    (sự xâm phạm sự toàn vẹn thân thể)
  • threat to threat to physical integrity
    (mối đe dọa đến sự toàn vẹn thân thể)
  • assault on assault on physical integrity
    (hành vi tấn công/xâm hại sự toàn vẹn thân thể)

Idioms

  • right to physical integrity

    quyền được bảo vệ sự toàn vẹn thân thể

    "Every individual has the fundamental right to physical integrity."

    (Mỗi cá nhân đều có quyền cơ bản được bảo vệ sự toàn vẹn thân thể.)

  • violation of physical integrity

    sự xâm phạm sự toàn vẹn thân thể

    "Torture is a severe violation of physical integrity and human dignity."

    (Tra tấn là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến sự toàn vẹn thân thể và phẩm giá con người.)

  • protection of physical integrity

    sự bảo vệ sự toàn vẹn thân thể

    "Laws are enacted for the protection of physical integrity against any form of harm."

    (Các đạo luật được ban hành để bảo vệ sự toàn vẹn thân thể khỏi bất kỳ hình thức tổn hại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical integrity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái toàn vẹn về mặt vật lý; tình trạng không bị tổn hại, hư hỏng của một thực thể vật chất.

"The structural engineer ensured the physical integrity of the building during the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical integrity".

Quyền Con Người và Sự Toàn Vẹn Thân Thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các văn bản luật pháp quốc tế, 'physical integrity' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực quyền con người. Nó khẳng định rằng mỗi người có quyền được an toàn về thân thể, không bị bạo lực, tra tấn, hoặc bất kỳ hình thức can thiệp nào vào cơ thể mà không có sự đồng ý của họ. Đây là một nguyên tắc cơ bản được công nhận rộng rãi.

Quyền Tự Quyết Về Cơ Thể (Bodily Autonomy)

Sự toàn vẹn thân thể có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'quyền tự quyết về cơ thể' (bodily autonomy). Khái niệm này nhấn mạnh quyền của một cá nhân trong việc kiểm soát cơ thể và sức khỏe của chính mình, bao gồm việc đưa ra các quyết định về điều trị y tế, sinh sản và các khía cạnh khác mà không bị ép buộc hay can thiệp từ bên ngoài. Đây là một giá trị được đề cao trong y đức và luật pháp nhiều nước.