(Top Banner Ad)
lack of customer focus
B2
Danh từ (cụm) B2 Kinh doanh, Marketing

lack of customer focus

UK: /læk ɒv ˈkʌstəmə ˈfəʊkəs/ • US: /læk əv ˈkʌstəmər ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tập trung vào khách hàng thiếu sự quan tâm đến khách hàng không đặt khách hàng làm trọng tâm xem nhẹ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of attention or priority given to the needs and expectations of customers.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không đủ sự quan tâm hoặc ưu tiên dành cho nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of customer focus led to a decline in sales."

    "Sự thiếu tập trung vào khách hàng của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số."

  • "The training program addressed the team's lack of customer focus."

    "Chương trình đào tạo giải quyết sự thiếu tập trung vào khách hàng của nhóm."

  • "A lack of customer focus can damage a company's reputation."

    "Sự thiếu tập trung vào khách hàng có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung

Synonyms

absence of customer centricity (sự thiếu vắng tính lấy khách hàng làm trung tâm)poor customer orientation (định hướng khách hàng kém)

Antonyms

customer focus (sự tập trung vào khách hàng)customer centricity (tính lấy khách hàng làm trung tâm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lak
Old Norse
lakr
Latin
focus

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lakr', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Nó miêu tả một trạng thái không có đủ những gì cần thiết.

Nguồn gốc của 'focus'

Từ 'focus' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa là 'lò sưởi, điểm trung tâm'. Ban đầu nó được dùng để chỉ việc tập trung ánh sáng hoặc sự chú ý vào một điểm duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ ra một vấn đề trong chiến lược kinh doanh hoặc văn hóa của một công ty, khi công ty đó không đặt khách hàng lên hàng đầu trong các quyết định của mình. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu sót một điều gì đó cần thiết. Cần phân biệt với 'insufficient customer focus' (chưa đủ tập trung vào khách hàng), trong đó 'lack of' thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng bị thiếu hụt: 'lack of something'. Ví dụ: 'lack of resources', 'lack of experience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of customer focus
  • Significant lack of customer focus
    (thiếu sự tập trung vào khách hàng một cách đáng kể)
  • Serious lack of customer focus
    (thiếu sự tập trung vào khách hàng một cách nghiêm trọng)
  • General lack of customer focus
    (thiếu sự tập trung vào khách hàng một cách tổng quát)
Verb + lack of customer focus
  • Demonstrate a lack of customer focus
    (thể hiện sự thiếu tập trung vào khách hàng)
  • Show a lack of customer focus
    (cho thấy sự thiếu tập trung vào khách hàng)
  • Indicate a lack of customer focus
    (chỉ ra sự thiếu tập trung vào khách hàng)

Idioms

  • Drop the ball

    Mắc sai lầm, bỏ lỡ cơ hội (thường do thiếu tập trung)

    "The company really dropped the ball with their customer service; there was a clear lack of customer focus."

    (Công ty đã thực sự mắc sai lầm với dịch vụ khách hàng của họ; rõ ràng là thiếu sự tập trung vào khách hàng.)

  • Lose sight of the big picture

    Không còn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh (do quá tập trung vào chi tiết nhỏ hoặc thiếu sự quan tâm đến những điều quan trọng)

    "In their rush to cut costs, they lost sight of the big picture and created a lack of customer focus."

    (Trong lúc vội vàng cắt giảm chi phí, họ đã không còn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và tạo ra sự thiếu tập trung vào khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of customer focus

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không đủ sự quan tâm hoặc ưu tiên dành cho nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.

"The company's lack of customer focus led to a decline in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of customer focus".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ khách hàng được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Sự thiếu tập trung vào khách hàng có thể dẫn đến mất uy tín và doanh thu.

Khái niệm 'Customer is always right'

Câu châm ngôn 'Khách hàng luôn đúng' (Customer is always right) là một nguyên tắc phổ biến trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nhấn mạnh sự quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, dù đôi khi điều đó có thể khó khăn.