(Top Banner Ad)
knowledge deficit
C1
noun C1 Giáo dục, Y tế, Xã hội

knowledge deficit

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt kiến thức sự thiếu hiểu biết lỗ hổng kiến thức khiếm khuyết kiến thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of knowledge or understanding about a particular subject or area.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a significant knowledge deficit regarding the benefits of vaccination in some communities."

    "Có một sự thiếu hụt kiến thức đáng kể về lợi ích của việc tiêm chủng ở một số cộng đồng."

  • "The survey revealed a widespread knowledge deficit about healthy eating habits."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một sự thiếu hụt kiến thức lan rộng về thói quen ăn uống lành mạnh."

  • "Addressing the knowledge deficit is crucial for effective public health campaigns."

    "Giải quyết sự thiếu hụt kiến thức là rất quan trọng để có các chiến dịch y tế công cộng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective Knowledgeable Có kiến thức, am hiểu
Adverb Knowingly Một cách cố ý, có chủ ý
Verb Deficient Thiếu hụt, không đầy đủ
Noun Deficiency Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Knowledge (Old English cnāwan 'to know')
English
Deficit (Latin dēficit 'it is lacking')
English
Knowledge Deficit (Modern English)

Từ 'Knowledge' và Khát Vọng Hiểu Biết

Từ 'knowledge' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là 'biết'. Nó thể hiện khát vọng sâu sắc của con người để hiểu và nắm bắt thế giới xung quanh. 'Deficit' lại từ tiếng Latin 'dēficit' có nghĩa là 'thiếu'. Khi ghép lại, 'knowledge deficit' ám chỉ sự thiếu hụt kiến thức, một điều mà ai cũng có thể gặp phải trên con đường học hỏi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, y tế hoặc xã hội để chỉ ra sự thiếu hụt thông tin hoặc hiểu biết cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt hoặc hành động hiệu quả. Nó nhấn mạnh rằng việc thiếu kiến thức là một vấn đề cần được giải quyết.

Prepositions

in regarding about

Ví dụ: 'a knowledge deficit in basic economics' (thiếu hụt kiến thức về kinh tế học cơ bản). 'A knowledge deficit regarding climate change' (thiếu hụt kiến thức về biến đổi khí hậu). 'A knowledge deficit about the new policy' (thiếu hụt kiến thức về chính sách mới). Các giới từ này giúp xác định rõ lĩnh vực mà sự thiếu hụt kiến thức tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge deficit
  • Significant significant knowledge deficit
    (sự thiếu hụt kiến thức đáng kể)
  • Serious serious knowledge deficit
    (sự thiếu hụt kiến thức nghiêm trọng)
  • Large large knowledge deficit
    (sự thiếu hụt kiến thức lớn)
Verb + knowledge deficit
  • Identify identify a knowledge deficit
    (xác định sự thiếu hụt kiến thức)
  • Address address a knowledge deficit
    (giải quyết sự thiếu hụt kiến thức)
  • Overcome overcome a knowledge deficit
    (khắc phục sự thiếu hụt kiến thức)

Idioms

  • Bridge the knowledge deficit

    Thu hẹp khoảng cách kiến thức, lấp đầy sự thiếu hụt kiến thức

    "The training program aims to bridge the knowledge deficit among new employees."

    (Chương trình đào tạo nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách kiến thức giữa các nhân viên mới.)

  • Acknowledge the knowledge deficit

    Thừa nhận sự thiếu hụt kiến thức

    "The first step is to acknowledge the knowledge deficit and seek help."

    (Bước đầu tiên là thừa nhận sự thiếu hụt kiến thức và tìm kiếm sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge deficit

noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.

"There is a significant knowledge deficit regarding the benefits of vaccination in some communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new training program will address the knowledge deficit among the staff.
Chương trình đào tạo mới sẽ giải quyết sự thiếu hụt kiến thức trong đội ngũ nhân viên.
Phủ định
Without proper education, the students will not overcome their knowledge deficit.
Nếu không có giáo dục phù hợp, học sinh sẽ không vượt qua được sự thiếu hụt kiến thức của mình.
Nghi vấn
Will this supplementary course be going to help reduce the students' knowledge deficit in mathematics?
Liệu khóa học bổ trợ này có giúp giảm bớt sự thiếu hụt kiến thức của học sinh về toán học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge deficit".

Học tập suốt đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, học tập suốt đời (lifelong learning) được coi trọng. Việc nhận biết và khắc phục 'knowledge deficit' là một phần quan trọng của quá trình này. Ai cũng có thể có những lỗ hổng kiến thức, và việc chủ động học hỏi để lấp đầy chúng được khuyến khích.