(Top Banner Ad)
training needs
B2
Noun (plural) B2 Giáo dục, Quản trị nhân sự

training needs

UK: /ˈtreɪnɪŋ niːdz/ • US: /ˈtreɪnɪŋ niːdz/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu đào tạo nhu cầu huấn luyện yêu cầu đào tạo yêu cầu huấn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The identified gaps between the current skills, knowledge, and abilities of employees and the skills, knowledge, and abilities required to perform their jobs effectively.

Vietnamese Meaning

Những khoảng trống được xác định giữa các kỹ năng, kiến thức và khả năng hiện tại của nhân viên và các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a training needs analysis to determine the areas where employees required further development."

    "Công ty đã tiến hành phân tích nhu cầu đào tạo để xác định các lĩnh vực mà nhân viên cần phát triển thêm."

  • "Identifying training needs is crucial for effective employee development."

    "Xác định nhu cầu đào tạo là rất quan trọng để phát triển nhân viên hiệu quả."

  • "The training program was designed to address the specific training needs of the sales team."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu đào tạo cụ thể của đội ngũ bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun trainer người huấn luyện, giảng viên
Noun trainee học viên, người được đào tạo
Adjective trainable có thể đào tạo được
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Verb need cần, cần phải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trahiner
English
train
English
training

Nguồn gốc của 'training needs'

'Training needs' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quản lý nhân sự, giáo dục và phát triển tổ chức. Từ 'training' (đào tạo, huấn luyện) có nguồn gốc từ động từ 'train', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'trahere' (kéo) thông qua tiếng Pháp cổ 'trahiner' (kéo, lôi). Ban đầu 'train' mang nghĩa vật lý là kéo, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa là rèn luyện, dạy dỗ. Trong khi đó, từ 'needs' (nhu cầu) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nied' (sự cần thiết, thiếu hụt). Cụm từ 'training needs' ra đời để mô tả một cách cụ thể những yêu cầu về kỹ năng, kiến thức hoặc năng lực cần được bồi dưỡng cho cá nhân, nhóm hoặc toàn bộ tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, phát triển nghề nghiệp và đào tạo. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định nhu cầu đào tạo cụ thể để nâng cao hiệu suất làm việc và đạt được các mục tiêu của tổ chức. 'Training needs' khác với 'training wants' (mong muốn đào tạo), trong đó 'needs' là những yêu cầu thiết yếu để thực hiện công việc, trong khi 'wants' là những khóa học hoặc kỹ năng mà nhân viên muốn học nhưng không nhất thiết phải cần thiết cho công việc hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + training needs
  • identify identify training needs
    (xác định nhu cầu đào tạo)
  • assess assess training needs
    (đánh giá nhu cầu đào tạo)
  • address address training needs
    (giải quyết/đáp ứng nhu cầu đào tạo)
  • meet meet training needs
    (đáp ứng nhu cầu đào tạo)
  • determine determine training needs
    (xác định nhu cầu đào tạo)
  • analyse analyse training needs
    (phân tích nhu cầu đào tạo)
Adjective + training needs
  • specific specific training needs
    (nhu cầu đào tạo cụ thể)
  • individual individual training needs
    (nhu cầu đào tạo cá nhân)
  • future future training needs
    (nhu cầu đào tạo trong tương lai)
  • urgent urgent training needs
    (nhu cầu đào tạo khẩn cấp)
  • professional professional training needs
    (nhu cầu đào tạo chuyên môn)

Idioms

  • conduct a training needs analysis

    thực hiện phân tích nhu cầu đào tạo

    "The HR department decided to conduct a comprehensive training needs analysis across all divisions."

    (Phòng nhân sự quyết định thực hiện một phân tích nhu cầu đào tạo toàn diện trên tất cả các phòng ban.)

  • meet the training needs of someone/something

    đáp ứng các nhu cầu đào tạo của ai/cái gì

    "Our new program is designed to meet the specific training needs of entry-level employees."

    (Chương trình mới của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu đào tạo cụ thể của nhân viên cấp độ đầu vào.)

  • pinpoint training needs

    xác định chính xác các nhu cầu đào tạo

    "Through performance reviews, managers can pinpoint training needs for their team members."

    (Thông qua đánh giá hiệu suất, các quản lý có thể xác định chính xác nhu cầu đào tạo cho các thành viên trong nhóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

training needs

Noun (plural)
Lật mặt

Những khoảng trống được xác định giữa các kỹ năng, kiến thức và khả năng hiện tại của nhân viên và các kỹ năng, kiến thức và khả năng cần thiết để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.

"The company conducted a training needs analysis to determine the areas where employees required further development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "training needs".

Văn hóa Học tập Liên tục và Phát triển Nghề nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc xác định và đáp ứng 'training needs' (nhu cầu đào tạo) là một yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì văn hóa học tập liên tục cũng như phát triển chuyên nghiệp. Các công ty thường xuyên đầu tư vào các chương trình đào tạo để đảm bảo kỹ năng của nhân viên luôn được cập nhật và phù hợp với yêu cầu công việc thay đổi, qua đó không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc mà còn giữ chân nhân tài và thúc đẩy sự đổi mới.

Đánh giá Năng lực và Lộ trình Phát triển

Các 'training needs' thường được nhận diện thông qua các quy trình đánh giá hiệu suất (performance reviews), đánh giá năng lực (competency assessments) và các buổi thảo luận về lộ trình phát triển sự nghiệp. Phương pháp tiếp cận có cấu trúc này giúp các tổ chức không chỉ hiểu rõ hơn về những thiếu hụt kỹ năng ở cấp độ cá nhân và nhóm mà còn để vạch ra lộ trình phát triển rõ ràng, liên kết mục tiêu phát triển cá nhân với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.