laid-back atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relaxed and easy-going.
Vietnamese Meaning
Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cafe has a very laid-back atmosphere."
"Quán cà phê có một bầu không khí rất thoải mái."
-
"The island has a laid-back atmosphere that attracts tourists."
"Hòn đảo có một bầu không khí thoải mái thu hút khách du lịch."
-
"I prefer working in a laid-back atmosphere where creativity is encouraged."
"Tôi thích làm việc trong một bầu không khí thoải mái, nơi sự sáng tạo được khuyến khích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | laid-back | Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng (tính từ) |
| Noun | laid-backness | Sự thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'laid-back' thường được dùng để mô tả người hoặc địa điểm có tính chất thư giãn, không gò bó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thoải mái và dễ chịu. So với 'relaxed', 'laid-back' có thể mang ý nghĩa thụ động hơn, ít chủ động trong việc tìm kiếm sự thư giãn. 'Casual' cũng gần nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ phong cách ăn mặc hoặc thái độ không trang trọng, trong khi 'laid-back' tập trung vào sự thoải mái về tinh thần và cảm xúc.
Trong cụm "laid-back atmosphere," "atmosphere" (bầu không khí) là danh từ trung tâm, được bổ nghĩa bởi tính từ "laid-back". "Atmosphere" ở đây chỉ không khí, cảm giác, tâm trạng chung của một nơi hoặc tình huống, mang lại cảm giác thoải mái và thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relaxed relaxed laid-back atmosphere (bầu không khí thoải mái, dễ chịu)
-
Casual casual laid-back atmosphere (bầu không khí thân mật, không trang trọng)
-
Friendly friendly laid-back atmosphere (bầu không khí thân thiện, hòa đồng)
-
Create create a laid-back atmosphere (tạo ra một bầu không khí thoải mái)
-
Enjoy enjoy a laid-back atmosphere (tận hưởng một bầu không khí thoải mái)
-
Promote promote a laid-back atmosphere (thúc đẩy một bầu không khí thoải mái)
Idioms
-
Take it easy
Cứ từ từ, thư giãn đi
"Just take it easy and enjoy the laid-back atmosphere."
(Cứ từ từ và tận hưởng bầu không khí thoải mái này đi.)
-
Go with the flow
Thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy
"In this company, it's best to just go with the flow and embrace the laid-back atmosphere."
(Ở công ty này, tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên và đón nhận bầu không khí thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laid-back atmosphere
Tính từThoải mái, dễ chịu, không căng thẳng.
"The cafe has a very laid-back atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back atmosphere".
