(Top Banner Ad)
laid-back atmosphere
B2
Tính từ B2 Chung

laid-back atmosphere

UK: /ˌleɪdˈbæk ˈætməsˌfɪə/ • US: /ˌleɪdˈbæk ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí thoải mái không khí dễ chịu môi trường thư giãn bầu không khí thư thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and easy-going.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cafe has a very laid-back atmosphere."

    "Quán cà phê có một bầu không khí rất thoải mái."

  • "The island has a laid-back atmosphere that attracts tourists."

    "Hòn đảo có một bầu không khí thoải mái thu hút khách du lịch."

  • "I prefer working in a laid-back atmosphere where creativity is encouraged."

    "Tôi thích làm việc trong một bầu không khí thoải mái, nơi sự sáng tạo được khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laid-back Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng (tính từ)
Noun laid-backness Sự thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Laid-back'

Cụm từ 'laid-back' bắt nguồn từ việc mô tả tư thế nằm ngả người ra sau, thể hiện sự thoải mái và thư giãn. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ thái độ bình tĩnh, không lo lắng và dễ chịu trong các tình huống khác nhau. Nó không có một lịch sử phức tạp mà phát triển một cách tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'laid-back' thường được dùng để mô tả người hoặc địa điểm có tính chất thư giãn, không gò bó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thoải mái và dễ chịu. So với 'relaxed', 'laid-back' có thể mang ý nghĩa thụ động hơn, ít chủ động trong việc tìm kiếm sự thư giãn. 'Casual' cũng gần nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ phong cách ăn mặc hoặc thái độ không trang trọng, trong khi 'laid-back' tập trung vào sự thoải mái về tinh thần và cảm xúc.
Trong cụm "laid-back atmosphere," "atmosphere" (bầu không khí) là danh từ trung tâm, được bổ nghĩa bởi tính từ "laid-back". "Atmosphere" ở đây chỉ không khí, cảm giác, tâm trạng chung của một nơi hoặc tình huống, mang lại cảm giác thoải mái và thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back atmosphere
  • Relaxed relaxed laid-back atmosphere
    (bầu không khí thoải mái, dễ chịu)
  • Casual casual laid-back atmosphere
    (bầu không khí thân mật, không trang trọng)
  • Friendly friendly laid-back atmosphere
    (bầu không khí thân thiện, hòa đồng)
Verb + laid-back atmosphere
  • Create create a laid-back atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí thoải mái)
  • Enjoy enjoy a laid-back atmosphere
    (tận hưởng một bầu không khí thoải mái)
  • Promote promote a laid-back atmosphere
    (thúc đẩy một bầu không khí thoải mái)

Idioms

  • Take it easy

    Cứ từ từ, thư giãn đi

    "Just take it easy and enjoy the laid-back atmosphere."

    (Cứ từ từ và tận hưởng bầu không khí thoải mái này đi.)

  • Go with the flow

    Thuận theo tự nhiên, xuôi theo dòng chảy

    "In this company, it's best to just go with the flow and embrace the laid-back atmosphere."

    (Ở công ty này, tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên và đón nhận bầu không khí thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng.

"The cafe has a very laid-back atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back atmosphere".

Văn hóa 'chill' ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở California, có một sự đánh giá cao đối với phong cách sống 'chill' – một lối sống đề cao sự thư giãn, giảm căng thẳng và tận hưởng những điều đơn giản. Bầu không khí thoải mái thường được coi là tích cực và đáng mong muốn.

Tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Nhiều quốc gia phương Tây coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Một 'laid-back atmosphere' trong công việc có thể giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, ít căng thẳng hơn, từ đó tăng hiệu quả làm việc và sự hài lòng.