(Top Banner Ad)
land animal
A2
Danh từ A2 Sinh học, Động vật học

land animal

UK: /ˈlænd ˈænɪməl/ • US: /ˈlænd ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật trên cạn thú vật trên cạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives predominantly or entirely on land.

Vietnamese Meaning

Động vật sống chủ yếu hoặc hoàn toàn trên cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a land animal that lives in Africa."

    "Sư tử là một loài động vật trên cạn sống ở Châu Phi."

  • "Many different kinds of land animals inhabit the forest."

    "Rất nhiều loại động vật trên cạn khác nhau sinh sống trong khu rừng."

  • "Humans are also land animals."

    "Con người cũng là động vật trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb land hạ cánh, đổ bộ, đạt được
Adjective landed có đất đai (thường là nhiều), đã hạ cánh
Noun landing sự hạ cánh, bến đổ, chiếu nghỉ (cầu thang)
Verb animate làm cho sống động, hoạt hình hóa
Noun animation hoạt hình, sự sống động
Adjective animalistic mang tính bản năng động vật

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Latin
animal
Modern English (Compound)
land animal

Nguồn gốc 'land'

Từ 'land' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'land' và tiếng German cổ '*landą', mang ý nghĩa 'mặt đất, vùng đất, quốc gia'. Nó chỉ phần bề mặt trái đất không phải là nước.

Nguồn gốc 'animal'

Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animal', nghĩa là 'sinh vật sống'. Từ này lại bắt nguồn từ 'anima', có nghĩa là 'hơi thở, linh hồn, sự sống'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào có khả năng thở và có sự sống.

Sự kết hợp 'land animal'

'land animal' là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp, được hình thành bằng cách kết hợp 'land' (đất liền) và 'animal' (động vật). Nó được dùng để phân biệt những loài vật sống trên cạn với những loài sống dưới nước (water animal) hoặc bay trên không.

Usage Note

Cụm từ 'land animal' dùng để chỉ các loài động vật có môi trường sống chính là trên đất liền, trái ngược với động vật sống dưới nước (water animal/aquatic animal) hoặc trên không (aerial animal). Nó bao gồm một phạm vi rất rộng các loài, từ côn trùng nhỏ bé đến các loài thú lớn như voi hay sư tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land animal
  • large large land animal
    (động vật trên cạn to lớn)
  • wild wild land animal
    (động vật hoang dã sống trên cạn)
  • rare rare land animal
    (động vật sống trên cạn quý hiếm)
  • native native land animal
    (động vật bản địa sống trên cạn)
Verb + land animal
  • protect protect land animals
    (bảo vệ động vật sống trên cạn)
  • observe observe land animals
    (quan sát động vật sống trên cạn)
Noun + land animal
  • habitat habitat of land animals
    (môi trường sống của động vật sống trên cạn)

Idioms

  • the largest land animal

    động vật trên cạn lớn nhất

    "The African elephant is the largest land animal, weighing up to 6 tons."

    (Voi châu Phi là động vật trên cạn lớn nhất, nặng tới 6 tấn.)

  • king of the land animals

    chúa tể/vua của các loài động vật trên cạn

    "In many cultures, the lion is considered the king of the land animals."

    (Trong nhiều nền văn hóa, sư tử được coi là chúa tể của các loài động vật trên cạn.)

  • every land animal

    tất cả các loài động vật trên cạn

    "From tiny insects to giant elephants, every land animal plays a role in its ecosystem."

    (Từ côn trùng nhỏ bé đến voi khổng lồ, mọi loài động vật trên cạn đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land animal

Danh từ
Lật mặt

Động vật sống chủ yếu hoặc hoàn toàn trên cạn.

"The lion is a land animal that lives in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land animal".

Động vật trên cạn trong văn hóa và đời sống

Nhiều loài động vật trên cạn đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người. Chúng là vật nuôi (chó, mèo), gia súc (bò, lợn), nguồn thực phẩm, và là những biểu tượng mạnh mẽ trong truyền thuyết, thần thoại, văn học và nghệ thuật (ví dụ: sư tử tượng trưng cho sức mạnh, voi cho sự thông thái). Sự tương tác giữa con người và động vật trên cạn đã định hình nhiều khía cạnh của xã hội loài người.

Bảo tồn đa dạng sinh học động vật trên cạn

Động vật trên cạn là một phần thiết yếu của các hệ sinh thái đa dạng, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên và cung cấp nhiều dịch vụ sinh thái quan trọng. Tuy nhiên, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và săn bắt trái phép. Các tổ chức và chính phủ trên khắp thế giới đang nỗ lực bảo tồn chúng và môi trường sống của chúng để duy trì đa dạng sinh học.