land animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An animal that lives predominantly or entirely on land.
Vietnamese Meaning
Động vật sống chủ yếu hoặc hoàn toàn trên cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion is a land animal that lives in Africa."
"Sư tử là một loài động vật trên cạn sống ở Châu Phi."
-
"Many different kinds of land animals inhabit the forest."
"Rất nhiều loại động vật trên cạn khác nhau sinh sống trong khu rừng."
-
"Humans are also land animals."
"Con người cũng là động vật trên cạn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'land animal' dùng để chỉ các loài động vật có môi trường sống chính là trên đất liền, trái ngược với động vật sống dưới nước (water animal/aquatic animal) hoặc trên không (aerial animal). Nó bao gồm một phạm vi rất rộng các loài, từ côn trùng nhỏ bé đến các loài thú lớn như voi hay sư tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large land animal (động vật trên cạn to lớn)
-
wild wild land animal (động vật hoang dã sống trên cạn)
-
rare rare land animal (động vật sống trên cạn quý hiếm)
-
native native land animal (động vật bản địa sống trên cạn)
-
protect protect land animals (bảo vệ động vật sống trên cạn)
-
observe observe land animals (quan sát động vật sống trên cạn)
-
habitat habitat of land animals (môi trường sống của động vật sống trên cạn)
Idioms
-
the largest land animal
động vật trên cạn lớn nhất
"The African elephant is the largest land animal, weighing up to 6 tons."
(Voi châu Phi là động vật trên cạn lớn nhất, nặng tới 6 tấn.)
-
king of the land animals
chúa tể/vua của các loài động vật trên cạn
"In many cultures, the lion is considered the king of the land animals."
(Trong nhiều nền văn hóa, sư tử được coi là chúa tể của các loài động vật trên cạn.)
-
every land animal
tất cả các loài động vật trên cạn
"From tiny insects to giant elephants, every land animal plays a role in its ecosystem."
(Từ côn trùng nhỏ bé đến voi khổng lồ, mọi loài động vật trên cạn đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land animal
Danh từĐộng vật sống chủ yếu hoặc hoàn toàn trên cạn.
"The lion is a land animal that lives in Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land animal".
