language regression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The loss of previously acquired language skills, often due to a medical condition, psychological trauma, or developmental disorder.
Vietnamese Meaning
Sự mất mát các kỹ năng ngôn ngữ đã đạt được trước đó, thường do một tình trạng bệnh lý, chấn thương tâm lý hoặc rối loạn phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child experienced language regression after a severe illness."
"Đứa trẻ bị suy giảm ngôn ngữ sau một trận ốm nặng."
-
"Language regression can be a sign of underlying neurological issues."
"Sự suy giảm ngôn ngữ có thể là một dấu hiệu của các vấn đề thần kinh tiềm ẩn."
-
"Early intervention is crucial for children experiencing language regression."
"Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị suy giảm ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regress | thụt lùi, thoái lui, trở lại trạng thái kém phát triển hơn |
| Adjective | regressive | có tính thoái lui, có xu hướng trở lại trạng thái cũ |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển ngôn ngữ của trẻ em, đặc biệt là khi trẻ em bắt đầu mất đi khả năng nói hoặc hiểu ngôn ngữ mà trước đó chúng đã có. Cũng có thể xảy ra ở người lớn do các bệnh về thần kinh hoặc chấn thương não. Khác với 'language delay' (chậm phát triển ngôn ngữ), regression ám chỉ sự suy giảm sau khi đã đạt được một trình độ nhất định.
Prepositions
Language regression *in* children with autism. Language regression *due to* traumatic brain injury.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden language regression (sự thụt lùi ngôn ngữ đột ngột)
-
developmental developmental language regression (sự thụt lùi ngôn ngữ trong quá trình phát triển)
-
severe severe language regression (sự thụt lùi ngôn ngữ nghiêm trọng)
-
experience experience language regression (trải qua sự thụt lùi ngôn ngữ)
-
show show language regression (biểu hiện sự thụt lùi ngôn ngữ)
-
diagnose diagnose language regression (chẩn đoán sự thụt lùi ngôn ngữ)
-
signs of signs of language regression (các dấu hiệu của sự thụt lùi ngôn ngữ)
-
reversing reversing language regression (đảo ngược/phục hồi sự thụt lùi ngôn ngữ)
Idioms
-
early signs of language regression
các dấu hiệu sớm của sự thụt lùi ngôn ngữ
"Parents should be aware of early signs of language regression in their toddlers."
(Cha mẹ nên nhận biết các dấu hiệu sớm của sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ mới biết đi của mình.)
-
childhood language regression
sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ nhỏ
"Childhood language regression can be an indicator of underlying developmental issues."
(Sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ nhỏ có thể là một dấu hiệu của các vấn đề phát triển tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language regression
NounSự mất mát các kỹ năng ngôn ngữ đã đạt được trước đó, thường do một tình trạng bệnh lý, chấn thương tâm lý hoặc rối loạn phát triển.
"The child experienced language regression after a severe illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language regression".
