(Top Banner Ad)
language regression
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Y học, Tâm lý học

language regression

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈɡreʃən/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm ngôn ngữ thoái triển ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of previously acquired language skills, often due to a medical condition, psychological trauma, or developmental disorder.

Vietnamese Meaning

Sự mất mát các kỹ năng ngôn ngữ đã đạt được trước đó, thường do một tình trạng bệnh lý, chấn thương tâm lý hoặc rối loạn phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child experienced language regression after a severe illness."

    "Đứa trẻ bị suy giảm ngôn ngữ sau một trận ốm nặng."

  • "Language regression can be a sign of underlying neurological issues."

    "Sự suy giảm ngôn ngữ có thể là một dấu hiệu của các vấn đề thần kinh tiềm ẩn."

  • "Early intervention is crucial for children experiencing language regression."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị suy giảm ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regress thụt lùi, thoái lui, trở lại trạng thái kém phát triển hơn
Adjective regressive có tính thoái lui, có xu hướng trở lại trạng thái cũ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

language loss (sự mất mát ngôn ngữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
language
Latin
regressio
English
regression

Nguồn gốc của 'Language Regression'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là lưỡi hoặc ngôn ngữ), qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Từ 'regression' xuất phát từ tiếng Latin 'regressio', có nghĩa là 'sự quay trở lại' hoặc 'sự thụt lùi'. Khi kết hợp lại, 'language regression' mô tả một hiện tượng mà khả năng ngôn ngữ của một người, đặc biệt là trẻ em, bị suy giảm hoặc quay trở lại giai đoạn phát triển trước đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển ngôn ngữ của trẻ em, đặc biệt là khi trẻ em bắt đầu mất đi khả năng nói hoặc hiểu ngôn ngữ mà trước đó chúng đã có. Cũng có thể xảy ra ở người lớn do các bệnh về thần kinh hoặc chấn thương não. Khác với 'language delay' (chậm phát triển ngôn ngữ), regression ám chỉ sự suy giảm sau khi đã đạt được một trình độ nhất định.

Prepositions

in due to

Language regression *in* children with autism. Language regression *due to* traumatic brain injury.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language regression
  • sudden sudden language regression
    (sự thụt lùi ngôn ngữ đột ngột)
  • developmental developmental language regression
    (sự thụt lùi ngôn ngữ trong quá trình phát triển)
  • severe severe language regression
    (sự thụt lùi ngôn ngữ nghiêm trọng)
Verb + language regression
  • experience experience language regression
    (trải qua sự thụt lùi ngôn ngữ)
  • show show language regression
    (biểu hiện sự thụt lùi ngôn ngữ)
  • diagnose diagnose language regression
    (chẩn đoán sự thụt lùi ngôn ngữ)
Noun phrase involving language regression
  • signs of signs of language regression
    (các dấu hiệu của sự thụt lùi ngôn ngữ)
  • reversing reversing language regression
    (đảo ngược/phục hồi sự thụt lùi ngôn ngữ)

Idioms

  • early signs of language regression

    các dấu hiệu sớm của sự thụt lùi ngôn ngữ

    "Parents should be aware of early signs of language regression in their toddlers."

    (Cha mẹ nên nhận biết các dấu hiệu sớm của sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ mới biết đi của mình.)

  • childhood language regression

    sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ nhỏ

    "Childhood language regression can be an indicator of underlying developmental issues."

    (Sự thụt lùi ngôn ngữ ở trẻ nhỏ có thể là một dấu hiệu của các vấn đề phát triển tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language regression

Noun
Lật mặt

Sự mất mát các kỹ năng ngôn ngữ đã đạt được trước đó, thường do một tình trạng bệnh lý, chấn thương tâm lý hoặc rối loạn phát triển.

"The child experienced language regression after a severe illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language regression".

Sự thụt lùi ngôn ngữ và Tự kỷ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, sự thụt lùi ngôn ngữ (mất đi khả năng nói hoặc giao tiếp đã đạt được) là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng, thường liên quan đến chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) hoặc các tình trạng phát triển thần kinh khác. Việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời được nhấn mạnh là rất quan trọng để hỗ trợ trẻ em.

Tầm quan trọng của Can thiệp Sớm

Trên toàn cầu, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc can thiệp sớm khi có dấu hiệu thụt lùi ngôn ngữ. Các chương trình trị liệu ngôn ngữ và các phương pháp giáo dục đặc biệt được phát triển để giúp trẻ em phục hồi hoặc phát triển lại các kỹ năng giao tiếp, giảm thiểu tác động lâu dài đến sự phát triển xã hội và học tập của các em.