language-related
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Connected with or concerning language.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference will focus on language-related issues in education."
"Hội nghị sẽ tập trung vào các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ trong giáo dục."
-
"Many job opportunities are language-related."
"Nhiều cơ hội việc làm liên quan đến ngôn ngữ."
-
"The government is trying to solve language-related problems in ethnic minority areas."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ ở các khu vực dân tộc thiểu số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | Ngôn ngữ |
| Verb | relate | Liên quan |
| Noun | relation | Mối quan hệ |
| Adverb | relatively | Tương đối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vấn đề, nghiên cứu, kỹ năng, hoặc các lĩnh vực có liên quan đến ngôn ngữ. Ví dụ: 'language-related skills', 'language-related problems'. Không sử dụng cho người (ví dụ: không nói 'a language-related person'). Nên sử dụng các từ như 'linguistic' hoặc 'language' để mô tả các đặc tính của ngôn ngữ một cách tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various various language-related issues (nhiều vấn đề liên quan đến ngôn ngữ khác nhau)
-
specific specific language-related skills (các kỹ năng cụ thể liên quan đến ngôn ngữ)
-
general general language-related knowledge (kiến thức chung liên quan đến ngôn ngữ)
-
research language-related research (nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ)
-
courses language-related courses (các khóa học liên quan đến ngôn ngữ)
-
problems language-related problems (các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ)
Idioms
-
All language-related roads lead to Rome.
Mọi con đường ngôn ngữ đều dẫn đến La Mã. (Một cách nói dí dỏm rằng dù học ngôn ngữ nào, bạn cũng sẽ gặp những điểm chung nhất định.)
"When studying different languages, it seems that all language-related roads lead to Rome."
(Khi học các ngôn ngữ khác nhau, có vẻ như mọi con đường ngôn ngữ đều dẫn đến La Mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language-related
AdjectiveLiên quan đến ngôn ngữ.
"The conference will focus on language-related issues in education."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more language-related experience, I would apply for that translation job. |
Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm liên quan đến ngôn ngữ hơn, tôi sẽ ứng tuyển vào công việc biên dịch đó. |
| Phủ định | If she weren't interested in language-related studies, she wouldn't spend so much time at the library. |
Nếu cô ấy không hứng thú với các nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian ở thư viện như vậy. |
| Nghi vấn | Would you learn a new language faster if you used language-related apps more often? |
Bạn có học một ngôn ngữ mới nhanh hơn không nếu bạn sử dụng các ứng dụng liên quan đến ngôn ngữ thường xuyên hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The language-related issues were addressed in the new policy. |
Các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ đã được giải quyết trong chính sách mới. |
| Phủ định | The language-related content was not translated into multiple languages. |
Nội dung liên quan đến ngôn ngữ đã không được dịch sang nhiều ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Will language-related courses be offered next semester? |
Liệu các khóa học liên quan đến ngôn ngữ có được cung cấp vào học kỳ tới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers many language-related courses. |
Trường đại học cung cấp nhiều khóa học liên quan đến ngôn ngữ. |
| Phủ định | He doesn't have any language-related experience. |
Anh ấy không có bất kỳ kinh nghiệm nào liên quan đến ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | What language-related skills are most in demand? |
Những kỹ năng liên quan đến ngôn ngữ nào được yêu cầu nhiều nhất? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will be conducting language-related surveys in the rural areas next month. |
Các nhà nghiên cứu sẽ thực hiện các cuộc khảo sát liên quan đến ngôn ngữ ở các vùng nông thôn vào tháng tới. |
| Phủ định | The government won't be funding any language-related projects in that region for the next five years. |
Chính phủ sẽ không tài trợ bất kỳ dự án nào liên quan đến ngôn ngữ ở khu vực đó trong năm năm tới. |
| Nghi vấn | Will the university be offering any language-related courses next semester? |
Trường đại học có cung cấp bất kỳ khóa học nào liên quan đến ngôn ngữ vào học kỳ tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying language-related theories for years before she finally wrote her dissertation. |
Cô ấy đã nghiên cứu các lý thuyết liên quan đến ngôn ngữ trong nhiều năm trước khi cuối cùng viết luận án của mình. |
| Phủ định | They hadn't been discussing language-related issues for very long when the meeting was interrupted. |
Họ đã không thảo luận về các vấn đề liên quan đến ngôn ngữ được bao lâu thì cuộc họp bị gián đoạn. |
| Nghi vấn | Had he been researching language-related technologies before he joined the company? |
Anh ấy đã nghiên cứu các công nghệ liên quan đến ngôn ngữ trước khi gia nhập công ty phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language-related".
