(Top Banner Ad)
large numbers
B1
Noun Phrase B1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

large numbers

UK: /lɑːdʒ ˈnʌmbəz/ • US: /lɑːrdʒ ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn một số lượng lớn nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A great quantity or amount expressed numerically.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc số tiền lớn được biểu thị bằng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Large numbers of students attend the university."

    "Số lượng lớn sinh viên theo học tại trường đại học."

  • "The company reported large numbers of sales this quarter."

    "Công ty báo cáo số lượng lớn doanh số bán hàng trong quý này."

  • "Large numbers of refugees are seeking asylum."

    "Số lượng lớn người tị nạn đang tìm kiếm tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness sự rộng lớn, sự to lớn
Adverb largely phần lớn, chủ yếu, nói chung
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun numbering việc đánh số, sự đếm số
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Verb enumerate liệt kê, đếm

Synonyms

significant quantities (số lượng đáng kể)considerable amounts (số lượng đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*larg- (generous, abundant)
Latin
largus (abundant, generous)
Old French
large (generous, broad)
Middle English
large
PIE
*nem- (to assign, take)
Latin
numerus (number, quantity)
Old French
nombre (number, count)
Middle English
numbre (number)
English (Modern)
large numbers (combination of 'large' and 'numbers')

Nguồn gốc cụm từ 'large numbers'

Cụm từ 'large numbers' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt nhưng lại tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về 'số lượng lớn'. Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus', mang nghĩa 'rộng rãi, dồi dào'. Trong khi đó, 'number' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'numerus', chỉ hành động đếm hoặc một tổng số. Khi ghép lại, chúng đã được sử dụng từ nhiều thế kỷ nay để mô tả một số lượng đáng kể, đông đảo của người hoặc vật, phản ánh nhu cầu con người diễn đạt quy mô lớn trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các con số có giá trị lớn, vượt quá ngưỡng thông thường trong bối cảnh cụ thể. Nó có thể ám chỉ đến số lượng người, tiền bạc, vật phẩm, hoặc bất kỳ đơn vị đo lường nào khác. Sắc thái của 'large' ở đây không chỉ đơn thuần là 'lớn' mà còn mang ý nghĩa về sự đáng kể, quan trọng, hoặc thậm chí là gây ấn tượng do kích thước của con số.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà số lượng lớn áp dụng (ví dụ: large numbers of people). 'in' thường xuất hiện trong các cụm chỉ đơn vị đo lường hoặc phạm vi (ví dụ: large numbers in the millions).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in large numbers
    (với số lượng lớn, đông đảo)
Verb + large numbers
  • attract attract large numbers of visitors
    (thu hút đông đảo du khách)
  • deal with deal with large numbers of requests
    (xử lý số lượng lớn yêu cầu)
  • produce produce large numbers of items
    (sản xuất số lượng lớn mặt hàng)
  • accommodate accommodate large numbers of guests
    (tiếp đón được số lượng lớn khách)
Adjective + large numbers
  • very very large numbers
    (số lượng rất lớn)
  • extremely extremely large numbers
    (số lượng cực kỳ lớn)
  • relatively relatively large numbers
    (số lượng tương đối lớn)

Idioms

  • in large numbers

    đông đảo, với số lượng lớn (thường dùng để chỉ người hoặc vật cùng xuất hiện, di chuyển hoặc được sản xuất)

    "People gathered in large numbers to celebrate the victory."

    (Mọi người tụ tập đông đảo để ăn mừng chiến thắng.)

  • draw large numbers

    thu hút đông đảo (thường là khán giả, người tham dự hoặc khách hàng)

    "The new exhibition is expected to draw large numbers of visitors."

    (Triển lãm mới dự kiến sẽ thu hút đông đảo khách tham quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large numbers

Noun Phrase
Lật mặt

Một số lượng hoặc số tiền lớn được biểu thị bằng số.

"Large numbers of students attend the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large numbers".

Sức mạnh của số đông

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'số lượng lớn' người dân hoặc tập thể thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự ủng hộ và quyền lực. Các cuộc biểu tình, diễu hành hay các sự kiện công cộng thu hút 'số lượng lớn' người tham gia thường được coi là có khả năng tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến xã hội hoặc chính sách.

Tầm quan trọng của Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'số lượng lớn' dữ liệu, hay còn gọi là Big Data, đã trở nên cực kỳ quan trọng. Khả năng thu thập, xử lý và phân tích 'số lượng lớn' thông tin cho phép các ngành công nghiệp, chính phủ và tổ chức đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, từ việc dự đoán xu hướng thị trường đến việc cải thiện dịch vụ công.