large part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or substantial portion of something.
Vietnamese Meaning
Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A large part of the city was destroyed by the earthquake."
"Một phần lớn của thành phố đã bị phá hủy bởi trận động đất."
-
"A large part of my time is spent working."
"Một phần lớn thời gian của tôi là dành cho công việc."
-
"He donated a large part of his fortune to charity."
"Anh ấy đã quyên góp một phần lớn tài sản của mình cho tổ chức từ thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận lớn về kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng so với tổng thể. Nó không mang tính kỹ thuật mà thường xuất hiện trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, báo chí, và văn bản phổ thông. Sự khác biệt với 'big part' là 'large part' mang tính trang trọng hơn một chút, còn 'considerable part' nhấn mạnh tính chất đáng kể về mặt ảnh hưởng hoặc số lượng.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra 'large part' thuộc về cái gì. Ví dụ: 'A large part of the population' (Một phần lớn dân số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant large part (phần lớn đáng kể)
-
major major large part (phần lớn chủ yếu)
-
substantial substantial large part (phần lớn đáng kể)
-
constitute constitute a large part (chiếm một phần lớn)
-
form form a large part (tạo thành một phần lớn)
-
make up make up a large part (chiếm một phần lớn)
Idioms
-
for the most part
phần lớn, hầu hết
"For the most part, the weather has been good this summer."
(Phần lớn, thời tiết mùa hè này khá đẹp.)
-
take up a large part
chiếm một phần lớn (thời gian, không gian)
"Studying takes up a large part of my time."
(Việc học chiếm một phần lớn thời gian của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large part
Cụm danh từMột phần đáng kể hoặc quan trọng của một cái gì đó.
"A large part of the city was destroyed by the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large part".
