(Top Banner Ad)
substantial portion
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

substantial portion

Nghĩa tiếng Việt

một phần đáng kể một phần lớn phần lớn số lượng đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or considerable amount or quantity.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc số lượng đáng kể, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A substantial portion of the budget is allocated to healthcare."

    "Một phần đáng kể của ngân sách được phân bổ cho chăm sóc sức khỏe."

  • "A substantial portion of the building was destroyed in the fire."

    "Một phần đáng kể của tòa nhà đã bị phá hủy trong đám cháy."

  • "She donated a substantial portion of her wealth to charity."

    "Cô ấy đã quyên góp một phần lớn tài sản của mình cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất, thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác nhận, làm rõ
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản, thực chất
Noun portion phần, khẩu phần, suất ăn
Verb apportion phân bổ, chia đều, chia theo tỷ lệ
Noun proportion tỷ lệ, sự cân đối

Synonyms

significant part (phần quan trọng)considerable amount (số lượng đáng kể)large fraction (phần lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substare
Latin
substantia
Latin
substantialis
English
substantial

Nguồn gốc 'Substantial'

Từ 'substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'substare', có nghĩa là 'đứng dưới, tồn tại'. Sau đó, nó phát triển thành 'substantia' (bản chất, thực chất), rồi 'substantialis' (thuộc về bản chất). Điều này thể hiện ý nghĩa của 'substantial' là một thứ có nền tảng vững chắc, có thật và quan trọng.

Nguồn gốc 'Portion'

Từ 'portion' có một lịch sử đơn giản hơn, trực tiếp từ tiếng Latin 'portio', có nghĩa là 'phần, chia sẻ'. Qua tiếng Pháp cổ ('porcion'), nó đi vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa của một phần được tách ra từ một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn hoặc quan trọng của một cái gì đó. 'Substantial' nhấn mạnh đến kích thước hoặc tầm quan trọng. Cần phân biệt với 'significant portion' (phần quan trọng), có thể nhỏ hơn về kích thước nhưng lại có ý nghĩa lớn hơn về mặt ảnh hưởng.

Prepositions

of

'of': được sử dụng để chỉ ra phần lớn của cái gì đó. Ví dụ: 'a substantial portion of the population' (một phần lớn dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial portion
  • large a large substantial portion of the budget
    (một phần lớn đáng kể của ngân sách)
  • significant a significant substantial portion of the population
    (một bộ phận đáng kể của dân số)
  • considerable a considerable substantial portion of their income
    (một phần thu nhập đáng kể của họ)
Verb + substantial portion
  • allocate allocate a substantial portion of funds
    (phân bổ một phần đáng kể kinh phí)
  • dedicate dedicate a substantial portion of time
    (dành một phần đáng kể thời gian)
  • contribute contribute a substantial portion to the project
    (đóng góp một phần đáng kể vào dự án)
Prepositional phrase involving substantial portion
  • of the impact of a substantial portion
    (tác động của một phần đáng kể)
  • in invest in a substantial portion of new technology
    (đầu tư vào một phần đáng kể công nghệ mới)

Idioms

  • a substantial portion of something

    một phần đáng kể của cái gì đó (thường là tiền bạc, thời gian, công sức, dân số, v.v.)

    "The project consumed a substantial portion of our resources."

    (Dự án đã tiêu tốn một phần đáng kể tài nguyên của chúng tôi.)

  • to receive a substantial portion

    nhận được một phần đáng kể

    "She received a substantial portion of the inheritance."

    (Cô ấy đã nhận được một phần đáng kể tài sản thừa kế.)

  • to dedicate/allocate a substantial portion

    dành/phân bổ một phần đáng kể

    "The government decided to allocate a substantial portion of the budget to education."

    (Chính phủ quyết định phân bổ một phần đáng kể ngân sách cho giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial portion

Danh từ
Lật mặt

Một lượng hoặc số lượng đáng kể, quan trọng.

"A substantial portion of the budget is allocated to healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial portion".

Sự công bằng và Phân bổ

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'một phần đáng kể' (a substantial portion) thường liên quan đến sự công bằng trong việc phân bổ tài nguyên, chia sẻ công việc hoặc phân phối của cải. Nó ngụ ý một phần có ý nghĩa, đủ lớn để tạo ra sự khác biệt hoặc ảnh hưởng đến phúc lợi cá nhân hoặc sự cân bằng xã hội. Khi ai đó nhận được 'một phần đáng kể', điều đó thường được coi là một sự chia sẻ hợp lý hoặc công bằng.

Nỗ lực và Phần thưởng

Trong đạo đức làm việc phương Tây, việc đóng góp 'một phần đáng kể' công sức, thời gian hoặc nguồn lực thường được kỳ vọng sẽ dẫn đến việc nhận lại 'một phần đáng kể' phần thưởng hoặc sự công nhận. Điều này phản ánh niềm tin vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi sự đóng góp lớn hơn thường đi đôi với lợi ích lớn hơn. Cụm từ này cũng có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một đóng góp cụ thể trong một tổng thể.