minor portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or insignificant part of something.
Vietnamese Meaning
Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a minor portion of the population voted in the election."
"Chỉ một phần nhỏ dân số tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."
-
"A minor portion of the research was conducted in the field."
"Một phần nhỏ của nghiên cứu được thực hiện tại hiện trường."
-
"He devoted only a minor portion of his time to the project."
"Anh ấy chỉ dành một phần nhỏ thời gian của mình cho dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ, không quan trọng hoặc ít ảnh hưởng so với tổng thể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả số lượng, tỷ lệ, đến mức độ ảnh hưởng. So sánh với 'major portion' (phần lớn) để thấy rõ sự khác biệt về tầm quan trọng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra rằng 'minor portion' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a minor portion of the budget' (một phần nhỏ của ngân sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant amount, only a minor portion of the funds was used. (Chỉ một phần nhỏ đáng kể trong số tiền đó đã được sử dụng.)
-
Small minor portion (phần nhỏ)
-
Represent a minor portion (chiếm một phần nhỏ)
-
Consume a minor portion (tiêu thụ một phần nhỏ)
Idioms
-
Only a minor portion
Chỉ một phần nhỏ, không đáng kể.
"Only a minor portion of the population voted."
(Chỉ một phần nhỏ dân số đã bỏ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor portion
Danh từMột phần nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó.
"Only a minor portion of the population voted in the election."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor portion".
