(Top Banner Ad)
minor portion
B1
Danh từ B1 Tổng quát

minor portion

UK: /ˈmaɪnə ˈpɔːʃən/ • US: /ˈmaɪnər ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

một phần nhỏ một lượng nhỏ phần không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant part of something.

Vietnamese Meaning

Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a minor portion of the population voted in the election."

    "Chỉ một phần nhỏ dân số tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."

  • "A minor portion of the research was conducted in the field."

    "Một phần nhỏ của nghiên cứu được thực hiện tại hiện trường."

  • "He devoted only a minor portion of his time to the project."

    "Anh ấy chỉ dành một phần nhỏ thời gian của mình cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng (trong tiếng Việt)
Noun portion phần, khẩu phần (trong tiếng Việt)
Adverb minorly ở một mức độ nhỏ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
portio
English
minor portion

Nguồn gốc của 'minor portion'

Cụm từ 'minor portion' kết hợp từ 'minor' (nhỏ, ít quan trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor', và 'portion' (phần) từ tiếng Latinh 'portio'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là một phần nhỏ, một lượng nhỏ của một cái gì đó. Việc sử dụng cụm từ này đã phát triển theo thời gian để chỉ một phần không đáng kể hoặc không quan trọng của một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ, không quan trọng hoặc ít ảnh hưởng so với tổng thể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả số lượng, tỷ lệ, đến mức độ ảnh hưởng. So sánh với 'major portion' (phần lớn) để thấy rõ sự khác biệt về tầm quan trọng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra rằng 'minor portion' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'a minor portion of the budget' (một phần nhỏ của ngân sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor portion
  • Significant amount, only a minor portion of the funds was used.
    (Chỉ một phần nhỏ đáng kể trong số tiền đó đã được sử dụng.)
  • Small minor portion
    (phần nhỏ)
Verb + minor portion
  • Represent a minor portion
    (chiếm một phần nhỏ)
  • Consume a minor portion
    (tiêu thụ một phần nhỏ)

Idioms

  • Only a minor portion

    Chỉ một phần nhỏ, không đáng kể.

    "Only a minor portion of the population voted."

    (Chỉ một phần nhỏ dân số đã bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor portion

Danh từ
Lật mặt

Một phần nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó.

"Only a minor portion of the population voted in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor portion".

Tầm quan trọng của sự cân bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng giữa các phần lớn và nhỏ của một tổng thể được coi trọng. Việc bỏ qua một 'minor portion' có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn, do đó, việc chú ý đến cả những chi tiết nhỏ là điều quan trọng.