lasagne
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baked Italian dish consisting of wide strips of pasta layered with meat or vegetables, cheese, and sauce.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Ý nướng gồm các dải mì ống rộng xếp lớp với thịt hoặc rau, phô mai và sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm making lasagne for dinner tonight."
"Tôi sẽ làm món lasagne cho bữa tối nay."
-
"She ordered a large portion of lasagne."
"Cô ấy đã gọi một phần lasagne lớn."
-
"This lasagne is delicious!"
"Món lasagne này ngon quá!"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lasagne thường được dùng để chỉ một món ăn cụ thể, không phải một loại mì ống nói chung (khác với 'pasta'). Đôi khi có thể dùng để chỉ một phần lasagne (một khẩu phần).
Prepositions
‘Lasagne with…’ dùng để chỉ những thành phần cụ thể được sử dụng trong món lasagne. ‘A slice/piece of lasagne’ dùng để chỉ một phần của món lasagne.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious lasagne (món lasagne ngon tuyệt)
-
homemade homemade lasagne (lasagne tự làm/nhà làm)
-
vegetarian vegetarian lasagne (lasagne chay)
-
meat meat lasagne (lasagne thịt)
-
hot hot lasagne (lasagne nóng hổi)
-
make make lasagne (làm lasagne)
-
bake bake lasagne (nướng lasagne)
-
eat eat lasagne (ăn lasagne)
-
serve serve lasagne (phục vụ lasagne)
-
order order lasagne (gọi lasagne)
-
plate a plate of lasagne (một đĩa lasagne)
-
slice a slice of lasagne (một miếng lasagne)
-
dish a dish of lasagne (một món lasagne)
Idioms
-
layers of lasagne
các lớp lasagne (thường ám chỉ cấu trúc nhiều lớp, xếp chồng lên nhau)
"The chef carefully prepared the many layers of lasagne, ensuring each was perfect."
(Đầu bếp đã cẩn thận chuẩn bị nhiều lớp lasagne, đảm bảo mỗi lớp đều hoàn hảo.)
-
a hearty portion of lasagne
một suất lasagne thịnh soạn/nhiều
"After a long hike, a hearty portion of lasagne was exactly what I needed."
(Sau chuyến đi bộ dài, một suất lasagne thịnh soạn chính xác là thứ tôi cần.)
-
lasagne al forno
lasagne nướng lò (tên gọi món lasagne truyền thống của Ý, nhấn mạnh việc được nướng trong lò)
"Authentic Italian restaurants often feature 'lasagne al forno' on their menu."
(Các nhà hàng Ý đích thực thường có món 'lasagne al forno' trong thực đơn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasagne
danh từMột món ăn Ý nướng gồm các dải mì ống rộng xếp lớp với thịt hoặc rau, phô mai và sốt.
"I'm making lasagne for dinner tonight."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lasagne, which I ordered, was absolutely delicious. |
Món lasagne mà tôi đã gọi, thì vô cùng ngon. |
| Phủ định | The lasagne that John made, which was supposed to be vegetarian, didn't taste good. |
Món lasagne mà John làm, cái mà đáng lẽ phải là chay, thì không ngon. |
| Nghi vấn | Is this the lasagne that you were talking about, which won an award? |
Đây có phải là món lasagne mà bạn đã nói đến, cái mà đã giành giải thưởng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For dinner, we had salad, breadsticks, and lasagne, a truly satisfying meal. |
Cho bữa tối, chúng tôi đã có salad, bánh mì que và lasagne, một bữa ăn thực sự thỏa mãn. |
| Phủ định | Despite my craving, I didn't order lasagne, nor did I have any pasta at all. |
Mặc dù thèm thuồng, tôi đã không gọi lasagne, và tôi cũng không ăn bất kỳ loại mì ống nào cả. |
| Nghi vấn | Knowing your love for Italian food, have you tried the lasagne, or do you prefer the spaghetti? |
Biết bạn thích đồ ăn Ý, bạn đã thử món lasagne chưa, hay bạn thích mì spaghetti hơn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to make delicious lasagne every Sunday. |
Bà tôi từng làm món lasagne ngon tuyệt mỗi chủ nhật. |
| Phủ định | I didn't use to like lasagne, but now it's one of my favorite dishes. |
Tôi đã từng không thích món lasagne, nhưng bây giờ nó là một trong những món ăn yêu thích của tôi. |
| Nghi vấn | Did you use to eat lasagne as a child? |
Bạn có thường ăn lasagne khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasagne".
