(Top Banner Ad)
lasagna
A2
noun A2 Ẩm thực

lasagna

UK: /ləˈzænjə/ • US: /ləˈzɑːnjə/

Nghĩa tiếng Việt

mì lasagna lasagna
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked Italian dish consisting of wide strips of pasta layered with meat or vegetables, cheese, and sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Ý nướng bao gồm các dải mì ống rộng xếp lớp với thịt hoặc rau, phô mai và sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a delicious lasagna for dinner tonight."

    "Tôi đã làm một món lasagna ngon tuyệt cho bữa tối nay."

  • "She ordered a slice of lasagna at the restaurant."

    "Cô ấy đã gọi một miếng lasagna tại nhà hàng."

  • "Making lasagna from scratch can be a time-consuming process."

    "Làm lasagna từ đầu có thể là một quá trình tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lasagna Món mì Ý nướng nhiều lớp với sốt thịt, phô mai và rau củ.
Noun (plural) lasagne Các lá mì lasagna (số nhiều); món lasagna (thường dùng ở tiếng Anh Anh hoặc để chỉ chung các lá mì).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (ancient)
λάσανον (lásanon)
Latin
lasanum
Latin
lasania
Old Italian
lasagna
Italian
lasagna
English
lasagna

Nguồn gốc món Lasagna

Từ 'lasagna' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lasanum', có nghĩa là 'nồi nấu ăn' hoặc 'chậu'. Ban đầu, nó không chỉ món mì mà là dụng cụ dùng để nấu. Sau đó, nó phát triển thành 'lasania' trong tiếng Latin, chỉ món ăn được nấu trong nồi đó. Khi món ăn này du nhập vào Ý, đặc biệt là ở vùng Emilia-Romagna, nó được biến đổi thành món mì xếp lớp trứ danh mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Lasagna thường được dùng như một món chính trong bữa ăn. Nó có nhiều biến thể, bao gồm lasagna thịt bò, lasagna rau củ, và lasagna hải sản. Điểm khác biệt chính giữa lasagna và các món mì ống khác là cấu trúc xếp lớp của nó.

Prepositions

with for

Lasagna *with* meat/vegetables: lasagna có thành phần thịt/rau. Made *for* a party: chuẩn bị cho bữa tiệc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasagna
  • delicious delicious lasagna
    (món lasagna ngon tuyệt)
  • homemade homemade lasagna
    (món lasagna tự làm tại nhà)
  • cheesy cheesy lasagna
    (món lasagna nhiều phô mai)
  • savory savory lasagna
    (món lasagna đậm đà, thơm ngon)
  • vegetarian vegetarian lasagna
    (món lasagna chay)
Verb + lasagna
  • make make lasagna
    (làm món lasagna)
  • bake bake lasagna
    (nướng món lasagna)
  • cook cook lasagna
    (nấu món lasagna)
  • eat eat lasagna
    (ăn món lasagna)
  • serve serve lasagna
    (phục vụ món lasagna)
Noun + lasagna (quantity/type)
  • a slice of a slice of lasagna
    (một lát lasagna)
  • a pan of a pan of lasagna
    (một khay lasagna)
  • layers of layers of lasagna
    (các lớp lasagna)

Idioms

  • a pan of lasagna

    một khay/chảo lasagna

    "She brought a pan of lasagna to the potluck."

    (Cô ấy mang một khay lasagna đến bữa tiệc chung.)

  • layers of lasagna

    các lớp mì lasagna

    "The recipe calls for three distinct layers of lasagna."

    (Công thức yêu cầu ba lớp mì lasagna riêng biệt.)

  • homemade lasagna

    món lasagna tự làm tại nhà

    "Nothing beats the taste of authentic homemade lasagna."

    (Không gì ngon bằng hương vị món lasagna tự làm tại nhà chuẩn vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasagna

noun
Lật mặt

Một món ăn Ý nướng bao gồm các dải mì ống rộng xếp lớp với thịt hoặc rau, phô mai và sốt.

"I made a delicious lasagna for dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am hungry, I order lasagna for dinner.
Nếu tôi đói, tôi gọi lasagna cho bữa tối.
Phủ định
If you are on a diet, you don't eat lasagna.
Nếu bạn đang ăn kiêng, bạn không ăn lasagna.
Nghi vấn
If she cooks lasagna, does everyone enjoy it?
Nếu cô ấy nấu lasagna, mọi người có thích nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasagna".

Món ăn comfort food từ Ý

Lasagna là một món ăn kinh điển của ẩm thực Ý, đặc biệt phổ biến ở vùng Emilia-Romagna. Nó được xem là một 'comfort food' (món ăn an ủi) trên khắp thế giới, thường được thưởng thức trong các bữa ăn gia đình, tụ họp bạn bè hoặc vào những ngày cuối tuần ấm cúng nhờ hương vị phong phú và cảm giác no bụng mà nó mang lại.

Sự biến tấu toàn cầu

Mặc dù lasagna truyền thống bao gồm các lớp mì, nước sốt thịt bò (ragù), sốt Béchamel và phô mai Parmigiano Reggiano, nhưng món ăn này đã có vô số biến thể trên toàn cầu. Có các phiên bản lasagna chay, lasagna hải sản, lasagna với các loại phô mai khác nhau, hay thậm chí lasagna ngọt, thể hiện sự sáng tạo trong ẩm thực và khả năng thích ứng của món ăn này với nhiều nền văn hóa.