emergency measure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action taken immediately during an unexpected and dangerous situation.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện ngay lập tức trong một tình huống nguy hiểm và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government imposed emergency measures to control the spread of the disease."
"Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh."
-
"The hospital implemented emergency measures to deal with the influx of patients."
"Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để đối phó với lượng bệnh nhân tăng đột biến."
-
"These emergency measures are only temporary."
"Những biện pháp khẩn cấp này chỉ là tạm thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | tình huống khẩn cấp |
| Verb | emerge | nổi lên, xuất hiện |
| Noun | measure | biện pháp, sự đo lường |
| Verb | measure | đo lường, thực hiện (biện pháp) |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp tạm thời được áp dụng để giải quyết một cuộc khủng hoảng hoặc tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và cần thiết của hành động. Khác với 'preventive measure' (biện pháp phòng ngừa) được thực hiện trước để ngăn chặn sự cố, 'emergency measure' được thực hiện trong hoặc ngay sau sự cố để giảm thiểu thiệt hại hoặc nguy cơ.
Prepositions
in (trong bối cảnh của): 'The government introduced emergency measures in response to the flood.' as (như là): 'The new law was introduced as an emergency measure.' during (trong quá trình): 'During the emergency, measures were taken to ensure public safety.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastic drastic emergency measures (các biện pháp khẩn cấp quyết liệt/mạnh mẽ)
-
temporary temporary emergency measures (các biện pháp khẩn cấp tạm thời)
-
urgent urgent emergency measures (các biện pháp khẩn cấp cấp bách)
-
necessary necessary emergency measures (các biện pháp khẩn cấp cần thiết)
-
additional additional emergency measures (các biện pháp khẩn cấp bổ sung)
-
take take emergency measures (thực hiện/áp dụng các biện pháp khẩn cấp)
-
implement implement emergency measures (triển khai các biện pháp khẩn cấp)
-
impose impose emergency measures (áp đặt các biện pháp khẩn cấp)
-
adopt adopt emergency measures (thông qua/áp dụng các biện pháp khẩn cấp)
-
introduce introduce emergency measures (giới thiệu/ban hành các biện pháp khẩn cấp)
Idioms
-
take emergency measures
thực hiện các biện pháp khẩn cấp
"The government decided to take emergency measures to control the spread of the virus."
(Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát sự lây lan của virus.)
-
resort to emergency measures
phải dùng đến/áp dụng các biện pháp khẩn cấp
"When all other solutions failed, they had to resort to emergency measures."
(Khi mọi giải pháp khác đều thất bại, họ đã phải dùng đến các biện pháp khẩn cấp.)
-
as an emergency measure
như một biện pháp khẩn cấp
"The power was temporarily shut off as an emergency measure to prevent further damage."
(Điện bị ngắt tạm thời như một biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency measure
Noun PhraseMột hành động được thực hiện ngay lập tức trong một tình huống nguy hiểm và bất ngờ.
"The government imposed emergency measures to control the spread of the disease."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented an emergency measure: a complete shutdown of the factory. |
Công ty đã thực hiện một biện pháp khẩn cấp: đóng cửa hoàn toàn nhà máy. |
| Phủ định | The government didn't consider any emergency measures: they believed the situation was under control. |
Chính phủ đã không xem xét bất kỳ biện pháp khẩn cấp nào: họ tin rằng tình hình đang được kiểm soát. |
| Nghi vấn | Did the hospital take emergency measures: such as calling in extra staff and canceling elective surgeries? |
Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp chưa: ví dụ như gọi thêm nhân viên và hủy bỏ các ca phẫu thuật tự chọn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency measure".
