(Top Banner Ad)
emergency measure
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Pháp luật, Quản lý

emergency measure

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈmɛʒər/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp khẩn cấp biện pháp ứng phó khẩn cấp giải pháp tình thế giải pháp khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken immediately during an unexpected and dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện ngay lập tức trong một tình huống nguy hiểm và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed emergency measures to control the spread of the disease."

    "Chính phủ đã áp dụng các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh."

  • "The hospital implemented emergency measures to deal with the influx of patients."

    "Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp để đối phó với lượng bệnh nhân tăng đột biến."

  • "These emergency measures are only temporary."

    "Những biện pháp khẩn cấp này chỉ là tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Verb measure đo lường, thực hiện (biện pháp)
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (to rise out, bring to light)
Medieval Latin
emergentia
Old French
emergence
English
emergency
Latin
mensura (a measuring, a measure)
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure

Nguồn gốc từ "Emergency"

Từ "emergency" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emergere", mang ý nghĩa "nổi lên, xuất hiện". Điều này rất phù hợp với bản chất của một tình huống khẩn cấp: một sự kiện bất ngờ "nổi lên" và đòi hỏi sự chú ý, hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc từ "Measure"

Từ "measure" bắt nguồn từ tiếng Latin "mensura", có nghĩa là "sự đo lường" hoặc "biện pháp". Khi kết hợp với "emergency", "emergency measure" ám chỉ một hành động hoặc bước đi được "cân nhắc" và thực hiện để đối phó một cách có tính toán với tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp tạm thời được áp dụng để giải quyết một cuộc khủng hoảng hoặc tình huống khẩn cấp. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và cần thiết của hành động. Khác với 'preventive measure' (biện pháp phòng ngừa) được thực hiện trước để ngăn chặn sự cố, 'emergency measure' được thực hiện trong hoặc ngay sau sự cố để giảm thiểu thiệt hại hoặc nguy cơ.

Prepositions

in as during

in (trong bối cảnh của): 'The government introduced emergency measures in response to the flood.' as (như là): 'The new law was introduced as an emergency measure.' during (trong quá trình): 'During the emergency, measures were taken to ensure public safety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency measure
  • drastic drastic emergency measures
    (các biện pháp khẩn cấp quyết liệt/mạnh mẽ)
  • temporary temporary emergency measures
    (các biện pháp khẩn cấp tạm thời)
  • urgent urgent emergency measures
    (các biện pháp khẩn cấp cấp bách)
  • necessary necessary emergency measures
    (các biện pháp khẩn cấp cần thiết)
  • additional additional emergency measures
    (các biện pháp khẩn cấp bổ sung)
Verb + emergency measure
  • take take emergency measures
    (thực hiện/áp dụng các biện pháp khẩn cấp)
  • implement implement emergency measures
    (triển khai các biện pháp khẩn cấp)
  • impose impose emergency measures
    (áp đặt các biện pháp khẩn cấp)
  • adopt adopt emergency measures
    (thông qua/áp dụng các biện pháp khẩn cấp)
  • introduce introduce emergency measures
    (giới thiệu/ban hành các biện pháp khẩn cấp)

Idioms

  • take emergency measures

    thực hiện các biện pháp khẩn cấp

    "The government decided to take emergency measures to control the spread of the virus."

    (Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp khẩn cấp để kiểm soát sự lây lan của virus.)

  • resort to emergency measures

    phải dùng đến/áp dụng các biện pháp khẩn cấp

    "When all other solutions failed, they had to resort to emergency measures."

    (Khi mọi giải pháp khác đều thất bại, họ đã phải dùng đến các biện pháp khẩn cấp.)

  • as an emergency measure

    như một biện pháp khẩn cấp

    "The power was temporarily shut off as an emergency measure to prevent further damage."

    (Điện bị ngắt tạm thời như một biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency measure

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động được thực hiện ngay lập tức trong một tình huống nguy hiểm và bất ngờ.

"The government imposed emergency measures to control the spread of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented an emergency measure: a complete shutdown of the factory.
Công ty đã thực hiện một biện pháp khẩn cấp: đóng cửa hoàn toàn nhà máy.
Phủ định
The government didn't consider any emergency measures: they believed the situation was under control.
Chính phủ đã không xem xét bất kỳ biện pháp khẩn cấp nào: họ tin rằng tình hình đang được kiểm soát.
Nghi vấn
Did the hospital take emergency measures: such as calling in extra staff and canceling elective surgeries?
Bệnh viện đã thực hiện các biện pháp khẩn cấp chưa: ví dụ như gọi thêm nhân viên và hủy bỏ các ca phẫu thuật tự chọn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency measure".

Khái niệm "Tình trạng khẩn cấp"

Ở nhiều quốc gia, chính phủ có thể ban bố "tình trạng khẩn cấp" (state of emergency) trong các cuộc khủng hoảng nghiêm trọng (như thiên tai, dịch bệnh, bạo loạn). Điều này cho phép họ áp dụng "các biện pháp khẩn cấp" (emergency measures) đặc biệt, thường là tạm thời hạn chế một số quyền tự do dân sự để duy trì trật tự và an toàn công cộng.

Văn hóa chuẩn bị và ứng phó

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có sự nhấn mạnh vào việc chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp. Các hộ gia đình được khuyến khích có bộ dụng cụ khẩn cấp, và các tổ chức thường xuyên diễn tập các "biện pháp khẩn cấp" để đảm bảo khả năng ứng phó nhanh chóng và hiệu quả khi có sự cố, giảm thiểu thiệt hại.