final recourse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last option available to someone or something to achieve a desired result.
Vietnamese Meaning
Biện pháp cuối cùng, lựa chọn sau cùng; phương án cuối cùng có thể sử dụng để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a final recourse, they appealed to the Supreme Court."
"Như một biện pháp cuối cùng, họ đã kháng cáo lên Tòa án Tối cao."
-
"Divorce should be a final recourse, not the first."
"Ly hôn nên là một biện pháp cuối cùng, không phải là đầu tiên."
-
"The company viewed bankruptcy as a final recourse to avoid liquidation."
"Công ty xem việc phá sản là một biện pháp cuối cùng để tránh thanh lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'final recourse' mang ý nghĩa về một hành động hoặc biện pháp được thực hiện khi tất cả các phương pháp khác đã thất bại. Nó thường liên quan đến việc sử dụng quyền hợp pháp hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ một cơ quan có thẩm quyền. Khác với 'last resort' (phương án cuối cùng), 'final recourse' thường mang tính chính thức và pháp lý hơn.
Prepositions
'final recourse to someone/something' ám chỉ tìm đến ai đó hoặc điều gì đó như là phương án cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only final recourse (biện pháp cuối cùng duy nhất)
-
sole sole final recourse (biện pháp cuối cùng duy nhất (thường có tính chất chính thức hoặc trang trọng hơn 'only'))
-
ultimate ultimate final recourse (biện pháp cuối cùng tối hậu, giải pháp quyết định nhất)
-
have have final recourse (có biện pháp cuối cùng, có quyền trông cậy cuối cùng)
-
seek seek final recourse (tìm kiếm biện pháp cuối cùng)
-
resort to resort to final recourse (buộc phải dùng đến biện pháp cuối cùng)
-
be left with no be left with no final recourse (không còn biện pháp cuối cùng nào khác)
-
as a as a final recourse (như một biện pháp cuối cùng; khi không còn lựa chọn nào khác)
Idioms
-
final recourse
Biện pháp cuối cùng, phương sách cuối cùng, nơi nương tựa cuối cùng (khi mọi cách khác đã thất bại hoặc cạn kiệt).
"Appealing to the Supreme Court is often a final recourse for justice."
(Kháng cáo lên Tòa án Tối cao thường là biện pháp cuối cùng để tìm kiếm công lý.)
-
as a final recourse
Với tư cách là biện pháp cuối cùng; khi không còn lựa chọn nào khác, người ta phải làm gì đó.
"As a final recourse, they decided to sell their property to pay off the debts."
(Là biện pháp cuối cùng, họ đã quyết định bán tài sản của mình để trả hết nợ.)
-
have no final recourse but to do something
Không còn lựa chọn/biện pháp cuối cùng nào khác ngoài việc phải làm gì đó.
"After hours of negotiation, the union had no final recourse but to call for a strike."
(Sau nhiều giờ đàm phán, công đoàn không còn biện pháp cuối cùng nào khác ngoài việc kêu gọi đình công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final recourse
Danh từBiện pháp cuối cùng, lựa chọn sau cùng; phương án cuối cùng có thể sử dụng để đạt được kết quả mong muốn.
"As a final recourse, they appealed to the Supreme Court."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final recourse".
