(Top Banner Ad)
first choice
B1
Danh từ B1 Tổng quát

first choice

UK: /ˈfɜːst tʃɔɪs/ • US: /ˈfɜːrst tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hàng đầu ưu tiên số một lựa chọn tốt nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most preferred option.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn tốt nhất hoặc được ưu tiên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harvard University was his first choice for college."

    "Đại học Harvard là lựa chọn hàng đầu của anh ấy cho trường đại học."

  • "This restaurant is always my first choice when I go out to eat."

    "Nhà hàng này luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi khi tôi đi ăn ngoài."

  • "She was the company's first choice for the CEO position."

    "Cô ấy là lựa chọn hàng đầu của công ty cho vị trí CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-rate chất lượng hàng đầu, loại nhất
Adverb firstly thứ nhất là, đầu tiên là
Noun first điều đầu tiên, vị trí đầu tiên
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Noun chooser người chọn, người lựa chọn
Adjective choicest tốt nhất, được lựa chọn kỹ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old French
chois
English (15th century)
first choice

Nguồn gốc 'Lựa chọn đầu tiên'

'First choice' là một cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa 'first' (đầu tiên) và 'choice' (lựa chọn). 'First' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', mang nghĩa 'trước nhất', 'quan trọng nhất'. 'Choice' đến từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự chọn lựa' hay 'quyết định'. Khi ghép lại, 'first choice' ra đời để chỉ rõ điều được ưu tiên, mong muốn nhất hoặc xếp hạng cao nhất trong một nhóm các lựa chọn, thể hiện ý nghĩa trực tiếp và rõ ràng về sự ưu tiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ưu tiên hàng đầu trong một loạt các lựa chọn. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của lựa chọn này so với những lựa chọn khác. So sánh với 'preferred option' (lựa chọn ưa thích), 'first choice' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ưu tiên và mong muốn.

Prepositions

as for

Khi đi với 'as', nó có nghĩa là được coi là lựa chọn hàng đầu. Ví dụ: 'This candidate is seen as the first choice for the job'. Khi đi với 'for', nó chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà lựa chọn này là tốt nhất cho. Ví dụ: 'This solution is the first choice for solving this problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first choice
  • clear a clear first choice
    (một lựa chọn hàng đầu rõ ràng, hiển nhiên)
  • obvious an obvious first choice
    (một lựa chọn ưu tiên hiển nhiên)
  • natural a natural first choice
    (một lựa chọn tự nhiên (phù hợp nhất))
  • only the only first choice
    (lựa chọn ưu tiên duy nhất)
  • my/your/his/her my first choice
    (lựa chọn ưu tiên của tôi)
Verb + first choice
  • be be someone's first choice
    (là lựa chọn ưu tiên/hàng đầu của ai đó)
  • make make something your first choice
    (chọn cái gì đó làm lựa chọn ưu tiên của bạn)
  • become become the first choice
    (trở thành lựa chọn ưu tiên)
  • accept accept your first choice
    (chấp nhận lựa chọn ưu tiên của bạn)
Prepositional Phrases
  • as as a first choice
    (như một lựa chọn ưu tiên)
  • for for her first choice
    (cho lựa chọn ưu tiên của cô ấy)

Idioms

  • Be someone's first choice

    Là lựa chọn ưu tiên/hàng đầu của ai đó.

    "I hope I'm her first choice for the project manager role."

    (Tôi hy vọng tôi là lựa chọn ưu tiên của cô ấy cho vị trí quản lý dự án.)

  • Make something your first choice

    Chọn/quyết định cái gì đó làm ưu tiên hàng đầu của bạn.

    "When applying for universities, you should make your dream school your first choice."

    (Khi nộp đơn vào các trường đại học, bạn nên chọn ngôi trường mơ ước của mình làm ưu tiên số một.)

  • A clear/obvious first choice

    Một lựa chọn ưu tiên rõ ràng/hiển nhiên (không cần bàn cãi).

    "Given his experience, John was a clear first choice for the leadership position."

    (Với kinh nghiệm của mình, John là một lựa chọn hàng đầu rõ ràng cho vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first choice

Danh từ
Lật mặt

Lựa chọn tốt nhất hoặc được ưu tiên nhất.

"Harvard University was his first choice for college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University, which is many students' first choice, offers a wide range of programs.
Đại học Harvard, vốn là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên, cung cấp rất nhiều chương trình.
Phủ định
The runner who didn't make the first choice for the team wasn't discouraged.
Vận động viên người không phải là lựa chọn đầu tiên cho đội đã không nản lòng.
Nghi vấn
Is the restaurant, where the chef's first choice ingredients are sourced, highly rated?
Nhà hàng, nơi các nguyên liệu lựa chọn hàng đầu của đầu bếp được tìm nguồn cung cấp, có được đánh giá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first choice".

Lựa chọn ưu tiên trong tuyển sinh đại học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục đại học, học sinh khi nộp đơn thường phải xếp hạng các trường hoặc ngành học theo thứ tự ưu tiên. 'First choice' là ngôi trường hoặc ngành học mà họ mong muốn được nhận nhất. Việc được chấp nhận vào 'first choice' thường mang lại niềm vui và sự tự hào lớn, đồng thời thể hiện sự thành công trong quá trình cạnh tranh.

Biểu hiện sự ưu tiên cá nhân trong đời sống

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'first choice' được sử dụng rộng rãi để thể hiện rõ ràng sở thích cá nhân hoặc ưu tiên hàng đầu của một người trong nhiều tình huống khác nhau. Từ việc chọn món ăn, địa điểm du lịch, nhãn hiệu sản phẩm, cho đến đối tác trong một dự án hoặc mối quan hệ, 'first choice' nhấn mạnh sự lựa chọn đã được cân nhắc kỹ lưỡng và được yêu thích, đánh giá cao nhất. Nó là cách ngắn gọn để truyền đạt sự ưu tiên mạnh mẽ.