first choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lựa chọn tốt nhất hoặc được ưu tiên nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Harvard University was his first choice for college."
"Đại học Harvard là lựa chọn hàng đầu của anh ấy cho trường đại học."
-
"This restaurant is always my first choice when I go out to eat."
"Nhà hàng này luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi khi tôi đi ăn ngoài."
-
"She was the company's first choice for the CEO position."
"Cô ấy là lựa chọn hàng đầu của công ty cho vị trí CEO."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first-rate | chất lượng hàng đầu, loại nhất |
| Adverb | firstly | thứ nhất là, đầu tiên là |
| Noun | first | điều đầu tiên, vị trí đầu tiên |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính |
| Noun | chooser | người chọn, người lựa chọn |
| Adjective | choicest | tốt nhất, được lựa chọn kỹ nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ưu tiên hàng đầu trong một loạt các lựa chọn. Nó nhấn mạnh sự vượt trội của lựa chọn này so với những lựa chọn khác. So sánh với 'preferred option' (lựa chọn ưa thích), 'first choice' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ưu tiên và mong muốn.
Prepositions
Khi đi với 'as', nó có nghĩa là được coi là lựa chọn hàng đầu. Ví dụ: 'This candidate is seen as the first choice for the job'. Khi đi với 'for', nó chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà lựa chọn này là tốt nhất cho. Ví dụ: 'This solution is the first choice for solving this problem'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear first choice (một lựa chọn hàng đầu rõ ràng, hiển nhiên)
-
obvious an obvious first choice (một lựa chọn ưu tiên hiển nhiên)
-
natural a natural first choice (một lựa chọn tự nhiên (phù hợp nhất))
-
only the only first choice (lựa chọn ưu tiên duy nhất)
-
my/your/his/her my first choice (lựa chọn ưu tiên của tôi)
-
be be someone's first choice (là lựa chọn ưu tiên/hàng đầu của ai đó)
-
make make something your first choice (chọn cái gì đó làm lựa chọn ưu tiên của bạn)
-
become become the first choice (trở thành lựa chọn ưu tiên)
-
accept accept your first choice (chấp nhận lựa chọn ưu tiên của bạn)
-
as as a first choice (như một lựa chọn ưu tiên)
-
for for her first choice (cho lựa chọn ưu tiên của cô ấy)
Idioms
-
Be someone's first choice
Là lựa chọn ưu tiên/hàng đầu của ai đó.
"I hope I'm her first choice for the project manager role."
(Tôi hy vọng tôi là lựa chọn ưu tiên của cô ấy cho vị trí quản lý dự án.)
-
Make something your first choice
Chọn/quyết định cái gì đó làm ưu tiên hàng đầu của bạn.
"When applying for universities, you should make your dream school your first choice."
(Khi nộp đơn vào các trường đại học, bạn nên chọn ngôi trường mơ ước của mình làm ưu tiên số một.)
-
A clear/obvious first choice
Một lựa chọn ưu tiên rõ ràng/hiển nhiên (không cần bàn cãi).
"Given his experience, John was a clear first choice for the leadership position."
(Với kinh nghiệm của mình, John là một lựa chọn hàng đầu rõ ràng cho vị trí lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first choice
Danh từLựa chọn tốt nhất hoặc được ưu tiên nhất.
"Harvard University was his first choice for college."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Harvard University, which is many students' first choice, offers a wide range of programs. |
Đại học Harvard, vốn là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên, cung cấp rất nhiều chương trình. |
| Phủ định | The runner who didn't make the first choice for the team wasn't discouraged. |
Vận động viên người không phải là lựa chọn đầu tiên cho đội đã không nản lòng. |
| Nghi vấn | Is the restaurant, where the chef's first choice ingredients are sourced, highly rated? |
Nhà hàng, nơi các nguyên liệu lựa chọn hàng đầu của đầu bếp được tìm nguồn cung cấp, có được đánh giá cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first choice".
