(Top Banner Ad)
last option
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

last option

UK: /lɑːst ˈɒpʃən/ • US: /læst ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương án cuối cùng lựa chọn cuối cùng biện pháp cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final choice or course of action available; the choice that is considered only after all others have been exhausted.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn cuối cùng hoặc biện pháp cuối cùng có sẵn; lựa chọn được cân nhắc chỉ sau khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using military force is often viewed as a last option."

    "Sử dụng vũ lực quân sự thường được xem là lựa chọn cuối cùng."

  • "Negotiation should be the first step, and military intervention the last option."

    "Đàm phán nên là bước đầu tiên, và can thiệp quân sự là lựa chọn cuối cùng."

  • "Divorce should be a last option, after all other attempts to save the marriage have failed."

    "Ly hôn nên là lựa chọn cuối cùng, sau khi mọi nỗ lực khác để cứu vãn cuộc hôn nhân đã thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng
Noun option lựa chọn
Adverb Lastly cuối cùng, sau cùng
Verb Opt lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
last
Old English
læst
Proto-Germanic
*laistaz
option
Latin optio

Nguồn gốc của 'Last'

Từ 'last' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'sau cùng' hoặc 'cuối cùng'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành từ 'last' mà chúng ta biết ngày nay. Nó thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc thời gian sau cùng.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' xuất phát từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó ám chỉ khả năng chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.

Usage Note

Thường được sử dụng khi các giải pháp khác đã thất bại hoặc không khả thi. Nhấn mạnh tính chất tuyệt vọng hoặc cấp bách của tình huống. So với 'final option', 'last option' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc không còn lựa chọn nào khác.

Prepositions

as

'as last option' - Được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện khi không còn lựa chọn nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last option
  • only only last option
    (lựa chọn cuối cùng duy nhất)
  • viable viable last option
    (lựa chọn khả thi cuối cùng)
  • desperate desperate last option
    (lựa chọn cuối cùng trong tuyệt vọng)
Verb + last option
  • consider consider last option
    (cân nhắc lựa chọn cuối cùng)
  • exercise exercise last option
    (thực hiện lựa chọn cuối cùng)
  • have have last option
    (có lựa chọn cuối cùng)

Idioms

  • as a last resort

    như một biện pháp cuối cùng

    "Using violence should only be considered as a last resort."

    (Chỉ nên xem xét sử dụng bạo lực như một biện pháp cuối cùng.)

  • one's last hope

    hy vọng cuối cùng của ai đó

    "He was their last hope for winning the game."

    (Anh ấy là hy vọng cuối cùng của họ để thắng trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last option

Cụm danh từ
Lật mặt

Lựa chọn cuối cùng hoặc biện pháp cuối cùng có sẵn; lựa chọn được cân nhắc chỉ sau khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.

"Using military force is often viewed as a last option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Negotiation, which was our last option, failed to produce any positive results.
Đàm phán, lựa chọn cuối cùng của chúng tôi, đã không mang lại bất kỳ kết quả tích cực nào.
Phủ định
Giving up, which wasn't our last option, seemed like a premature decision.
Từ bỏ, điều không phải là lựa chọn cuối cùng của chúng tôi, có vẻ như là một quyết định quá sớm.
Nghi vấn
Was bankruptcy, which they considered the last option, truly unavoidable?
Phá sản, mà họ coi là lựa chọn cuối cùng, có thực sự không thể tránh khỏi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't find a solution soon, using the emergency fund will be our last option.
Nếu chúng ta không tìm ra giải pháp sớm, sử dụng quỹ khẩn cấp sẽ là lựa chọn cuối cùng của chúng ta.
Phủ định
If we find a better alternative, resorting to war won't be our last option.
Nếu chúng ta tìm thấy một giải pháp thay thế tốt hơn, việc dùng đến chiến tranh sẽ không phải là lựa chọn cuối cùng của chúng ta.
Nghi vấn
Will selling the family business be our last option if the company continues to lose money?
Liệu việc bán công việc kinh doanh của gia đình có phải là lựa chọn cuối cùng của chúng ta nếu công ty tiếp tục thua lỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last option".

Last Will and Testament

Trong văn hóa phương Tây, 'Last Will and Testament' (Di chúc cuối cùng) là một văn bản pháp lý quan trọng ghi lại mong muốn của một người về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Nó thể hiện lựa chọn cuối cùng của người đó về tài sản của họ.

Safety Net

Khái niệm 'safety net' (mạng lưới an toàn) dùng để chỉ các chương trình và dịch vụ của chính phủ nhằm bảo vệ những người gặp khó khăn tài chính. Nó được xem như là 'last option' (lựa chọn cuối cùng) để ngăn chặn những người này rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực.