last option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final choice or course of action available; the choice that is considered only after all others have been exhausted.
Vietnamese Meaning
Lựa chọn cuối cùng hoặc biện pháp cuối cùng có sẵn; lựa chọn được cân nhắc chỉ sau khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using military force is often viewed as a last option."
"Sử dụng vũ lực quân sự thường được xem là lựa chọn cuối cùng."
-
"Negotiation should be the first step, and military intervention the last option."
"Đàm phán nên là bước đầu tiên, và can thiệp quân sự là lựa chọn cuối cùng."
-
"Divorce should be a last option, after all other attempts to save the marriage have failed."
"Ly hôn nên là lựa chọn cuối cùng, sau khi mọi nỗ lực khác để cứu vãn cuộc hôn nhân đã thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi các giải pháp khác đã thất bại hoặc không khả thi. Nhấn mạnh tính chất tuyệt vọng hoặc cấp bách của tình huống. So với 'final option', 'last option' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc không còn lựa chọn nào khác.
Prepositions
'as last option' - Được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện khi không còn lựa chọn nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only last option (lựa chọn cuối cùng duy nhất)
-
viable viable last option (lựa chọn khả thi cuối cùng)
-
desperate desperate last option (lựa chọn cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
consider consider last option (cân nhắc lựa chọn cuối cùng)
-
exercise exercise last option (thực hiện lựa chọn cuối cùng)
-
have have last option (có lựa chọn cuối cùng)
Idioms
-
as a last resort
như một biện pháp cuối cùng
"Using violence should only be considered as a last resort."
(Chỉ nên xem xét sử dụng bạo lực như một biện pháp cuối cùng.)
-
one's last hope
hy vọng cuối cùng của ai đó
"He was their last hope for winning the game."
(Anh ấy là hy vọng cuối cùng của họ để thắng trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last option
Cụm danh từLựa chọn cuối cùng hoặc biện pháp cuối cùng có sẵn; lựa chọn được cân nhắc chỉ sau khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.
"Using military force is often viewed as a last option."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Negotiation, which was our last option, failed to produce any positive results. |
Đàm phán, lựa chọn cuối cùng của chúng tôi, đã không mang lại bất kỳ kết quả tích cực nào. |
| Phủ định | Giving up, which wasn't our last option, seemed like a premature decision. |
Từ bỏ, điều không phải là lựa chọn cuối cùng của chúng tôi, có vẻ như là một quyết định quá sớm. |
| Nghi vấn | Was bankruptcy, which they considered the last option, truly unavoidable? |
Phá sản, mà họ coi là lựa chọn cuối cùng, có thực sự không thể tránh khỏi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't find a solution soon, using the emergency fund will be our last option. |
Nếu chúng ta không tìm ra giải pháp sớm, sử dụng quỹ khẩn cấp sẽ là lựa chọn cuối cùng của chúng ta. |
| Phủ định | If we find a better alternative, resorting to war won't be our last option. |
Nếu chúng ta tìm thấy một giải pháp thay thế tốt hơn, việc dùng đến chiến tranh sẽ không phải là lựa chọn cuối cùng của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will selling the family business be our last option if the company continues to lose money? |
Liệu việc bán công việc kinh doanh của gia đình có phải là lựa chọn cuối cùng của chúng ta nếu công ty tiếp tục thua lỗ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last option".
